references/translation-principles.md | Nền tảng Tín-Đạt-Nhã, cấu trúc Đề-Thuyết, đặc trưng tiếng Việt |
references/sentence-structure.md | Tách câu, chuyển bị động, bối cảnh trước hành động, chống danh từ hóa |
references/word-choice.md | Hán-Việt vs thuần Việt, từ láy, thành ngữ, đại từ nhân xưng (bảng đầy đủ) |
references/rhythm-and-voice.md | Nhịp chẵn, cân đối vế, giọng văn theo thể loại, bậc thầy văn xuôi Việt |
references/common-errors.md | 6 loại lỗi phải tránh, xử lý văn hóa (Vinay & Darbelnet) |
references/structure-conversion-table.md | Bảng chuyển đổi cấu trúc Anh→Việt, checklist tự kiểm tra |
references/genre-strategies.md | Chiến lược dịch theo thể loại: self-help, fiction, science, philosophy, children's, historical |
references/advanced-techniques.md | Bù đắp (compensation), liên kết văn bản, ẩn dụ, hài hước, thuật ngữ chuyên ngành |
references/vietnamese-linguistics.md | Loại từ, tiểu từ tình thái, từ tượng thanh/hình, tu từ, thiết bị văn học |
references/aspect-motion-verbs.md | Hệ thống thể/thì ngữ nghĩa, động từ hướng (đi/đến/ra/vào), tránh "mùi dịch" về ngữ pháp |
references/cultural-concepts-glossary.md | Khái niệm văn hóa Việt (Phật giáo, duyên/nghiệp...) — khi nào khai thác để cộng hưởng với người đọc |
references/poetry-in-prose.md | Dịch thơ, ca dao, lục bát trong văn xuôi — phân loại tình huống và ưu tiên xử lý |
references/prosody-and-tonal-patterns.md | Vần điệu, thanh điệu bằng/trắc, nhịp văn xuôi, ảnh hưởng lục bát lên giọng văn |
references/untranslatable-emotions.md | Từ vựng cảm xúc tiếng Việt không có tương đương Anh — nhận diện cơ hội dùng đúng chỗ |
references/vietnamese-literary-history.md | Các giai đoạn văn học Việt, giọng văn theo thời kỳ, tham chiếu bậc thầy văn xuôi |
references/quality-rubric.md | Khung đánh giá MQM/ATA, phân loại lỗi, rubric chấm điểm, red flags |