| name | pm-handover |
| description | Tạo gói tài liệu bàn giao dự án (引き継ぎ) đầy đủ: codebase map, decision log, glossary, open issues, contact matrix. Dùng khi dev rời team, dự án chuyển giao, hoặc kết thúc contract JP outsource. Trigger khi: user nói "bàn giao dự án", "tạo tài liệu handover", "引き継ぎ", "dev nghỉ cần handover", "chuyển giao project", "project handoff", hoặc gõ /pm-handover.
|
Skill: /pm-handover
Role: PM / Bridge Engineer / Tech Lead
Mục đích: Tạo gói bàn giao dự án toàn diện — đủ để người mới tiếp quản mà không cần hỏi lại team cũ.
Context
Bàn giao trong JP outsource model có 2 scenario:
- Dev rời team giữa project: bàn giao cho dev mới trong cùng team VN
- Kết thúc contract: bàn giao lại cho khách JP hoặc vendor mới
Tài liệu bàn giao JP (引き継ぎ書) phải đủ rõ để khách JP hiểu mà không cần gọi điện.
Hướng dẫn thực hiện
Bước 0 — Load glossary
Đọc templates/jp-vn-en-glossary.md trước khi viết bất kỳ thuật ngữ kỹ thuật nào.
Bước 1 — Gate: Xác định loại bàn giao
Dùng AskUserQuestion tool:
- Loại: Internal (dev sang dev trong team VN) / Client handover (bàn giao lại cho khách JP) / Vendor handover (chuyển sang vendor mới)
- Scope: Full project / Một module cụ thể / Một role cụ thể (dev / QA / BE)
- Deadline: Khi nào cần hoàn tất?
Chờ confirm.
Bước 2 — Thu thập thông tin dự án
Đọc song song các nguồn có sẵn:
Nguồn đọc:
- docs/baseline/codebase-overview.md (nếu có)
- docs/decisions/ADR-*.md — tất cả ADRs
- docs/tasks/*/requirements.md — open/in-progress tasks
- docs/workflows/sprint-lifecycle.md
- templates/jp-vn-en-glossary.md
- git log --oneline -50 (recent history)
- git branch -a (active branches)
Nếu thiếu codebase-overview.md → đề xuất chạy /ba-reverse trước.
Bước 3 — Tạo Handover Package
3a. docs/handover/[DATE]-handover.md (nội bộ — cho VN team)
Tạo dùng template templates/handover.md.
Điền vào đủ 7 mục:
- Tổng quan hệ thống: mục đích, chức năng chính, users; tech stack; bảng môi trường (Production/Staging/Dev URLs)
- Trạng thái hiện tại: phiên bản, bảng known issues/tech debt (từ
docs/improvement-backlog.md), tasks đang dở
- Danh sách liên lạc quan trọng: contact matrix đầy đủ cho tất cả roles; ghi chú credentials lưu riêng
- Hệ thống và công cụ: mọi công cụ người mới cần access — platform, account type, ghi chú access
- Lịch công việc định kỳ: mọi công việc định kỳ theo tần suất (ngày/tuần/tháng) với thời gian JST
- Lưu ý vận hành: danh sách gotchas, sự cố thường gặp + cách xử lý, rollback procedure
- Tài liệu bổ sung: bảng paths của tất cả tài liệu quan trọng
3b. docs/handover/[DATE]-引き継ぎ書.md (tiếng Nhật — khi bàn giao cho khách JP)
Tạo dùng template templates/handover.ja.md.
Đây là tài liệu chính thức gửi khách JP. Dùng templates/html-bilingual.html nếu cần version HTML để gửi email.
Đảm bảo:
- Tất cả section headings bằng tiếng Nhật (template đã có)
- Dùng kính ngữ (敬語) trong mọi phần mô tả
- Credentials: ghi NƠI lấy, không ghi giá trị inline
- Thời gian dùng JST
Bước 4 — Checklist hoàn chỉnh
## Handover Package đã soạn xong.
Checklist:
- [ ] Tất cả ENV variables được liệt kê (không để trống section)
- [ ] Contact matrix đầy đủ — đặc biệt contact JP side
- [ ] Open tasks và blockers được ghi rõ
- [ ] Setup instructions đã test được (người mới có thể follow mà không cần hỏi)
- [ ] Known issues được ghi với mức độ và hướng xử lý
- [ ] Credentials: ghi nguồn lấy, KHÔNG ghi giá trị trực tiếp
Files tạo ra:
- docs/handover/[DATE]-handover.md (VN — commit)
- docs/handover/[DATE]-引き継ぎ書.md (JP — commit, nếu client handover)
Confirm để finalize?
Chờ confirm.
Bước 5 — Kết luận
Handover package hoàn tất.
Gợi ý bước tiếp theo:
- Tổ chức handover meeting — người bàn giao walk-through tài liệu
- Người tiếp nhận làm shadow 1-2 sprint trước khi fully own
- Sau handover meeting: cập nhật tài liệu dựa trên Q&A
Quy tắc
- Không giả định người tiếp nhận đã biết context — giải thích mọi thứ như fresh start
- Credentials: KHÔNG bao giờ ghi trực tiếp vào tài liệu
- JP deliverable: dùng kính ngữ (敬語) trong tài liệu tiếng Nhật
- Sau khi merge, update
docs/workflows/role-guide.md nếu contact matrix thay đổi