| name | coordination |
| version | 1.0.0 |
| description | Multi-agent coordination skill — task decomposition, dependency tracking, handoff protocol, conflict resolution |
| requires | [] |
| task_types | ["coordination","orchestration","planning","dispatch"] |
| applies_to_tags | ["coordination","orchestration","multi-agent","planning","dispatch"] |
Coordination Skill
Vai trò của Coordinator
Coordinator không trực tiếp implement — Coordinator:
- Phân tích yêu cầu và phân rã thành tasks rõ ràng
- Phân công task cho đúng agent/người
- Theo dõi tiến độ và unblock khi có vấn đề
- Tổng hợp kết quả và báo cáo lên
Quy trình điều phối
Bước 1: Phân tích yêu cầu
Trước khi tạo task:
- Xác định output cuối cùng cần đạt được
- Liệt kê dependencies — cái gì phải xong trước cái gì
- Ước tính complexity và risk của từng phần
- Xác định ai/agent nào có đủ khả năng cho từng task
Bước 2: Phân rã task
Mỗi task phải đáp ứng:
- Atomic: một đơn vị công việc có thể hoàn thành độc lập
- Verifiable: có tiêu chí rõ ràng để biết đã done
- Sized right: không quá nhỏ (overhead lớn) và không quá lớn (khó track)
- Clear owner: đúng một agent/người chịu trách nhiệm
# Task tốt
title: "Implement POST /api/vault/tasks endpoint"
acceptance_criteria:
- Returns 201 với task object
- Validates required fields (title, column)
- Writes file vào vault/shared/tasks/
- Unit test coverage ≥ 80%
# Task xấu
title: "Build the backend"
Bước 3: Xác định dependency graph
task-A ──► task-B ──► task-D
task-C ──────────────►task-D
- Tasks không có dependency: chạy song song
- Tasks có dependency: chạy tuần tự
- Tránh circular dependency
Bước 4: Dispatch và monitoring
- Assign task với đầy đủ context: links, specs, examples
- Heartbeat check định kỳ (~10 phút) — đừng để agent bị block im lặng
- Unblock chủ động: nếu agent hỏi → trả lời ngay, không để pending
Bước 5: Handoff và tổng hợp
Khi nhận kết quả từ agent:
- Verify output có đáp ứng acceptance criteria không
- Test smoke nhanh nếu là code/API
- Note lại bất kỳ deviation nào từ spec
- Tổng hợp kết quả từ nhiều agents thành coherent whole
Xử lý blockers
| Tình huống | Hành động |
|---|
| Agent blocked vì thiếu info | Cung cấp ngay, update task với context mới |
| Agent blocked vì dependency chưa xong | Requeue sau khi dependency done |
| Agent conflict (hai agent cùng edit) | Dùng optimistic lock, agent sau đọc lại state mới |
| Agent fail / không respond | Unassign, reassign hoặc escalate |
| Scope creep | Reject — tạo task mới cho phần bổ sung |
Conflict Resolution
Khi hai agents làm việc trên cùng resource:
- Vault dùng optimistic lock (
locked_by, lock_expires_at)
- Agent sau phải đọc lại state hiện tại trước khi apply changes
- Merge conflict trong markdown: lấy version mới hơn làm base, apply diff
Communication protocol
- Claim: khi bắt đầu task → cập nhật status
in-progress
- Heartbeat: mỗi 10 phút khi active → signal "còn sống"
- Request approval: khi cần human review → dừng, không tự tiếp tục
- Done: khi xong → update progress 100, cung cấp result summary
Metrics để track
- Cycle time: từ
todo đến done mỗi task
- Block rate: % tasks bị blocked / tổng tasks
- Approval rate: % tasks cần re-review
- Parallel utilization: số agents chạy song song / capacity
Checklist trước khi dispatch