| name | Test Report Writing |
| description | Hướng dẫn điền kết quả kiểm thử từ API Integration và K6 Performance vào biểu mẫu Test Report chuẩn. |
Lập Báo Cáo Kiểm Thử (Test Reporting)
Nhiệm vụ của skill này rất đơn giản:
- Lấy kết quả từ quá trình chạy API Integration Test (Pytest + HTTPX).
- Lấy kết quả từ quá trình chạy Performance Test (K6 Summary).
- Lấy kết quả từ báo cáo Frontend Test (UI/UX).
- Điền (Fill) các số liệu đó vào Khuôn mẫu (Template) Markdown ở bên dưới. Khuôn mẫu này được mô phỏng chính xác theo form báo cáo Excel chuẩn.
Quy trình thực hiện (Workflow)
- Từ API Tests: Đọc file kết quả tại
.agents/agents/api-integration/output/api_test_results.md (hoặc .txt) để trích xuất số lượng Pass/Fail và danh sách lỗi.
- Từ Performance Tests: Đọc file JSON tại
.agents/agents/k6-performance/output/k6_summary.json để trích xuất http_req_duration (Min, Avg, Max, P90, P95, P99), tổng số Requests, Error Rate, và Throughput.
- Từ Frontend Tests: Đọc báo cáo tại
.agents/agents/testing-frontend/output/frontend_test_report.md để lấy danh sách Bug, Warning, Đề xuất và đường dẫn ảnh chụp màn hình.
- Tạo Report: Copy đoạn mã Markdown bên dưới, tạo file
test_report.md và thay thế các ngoặc vuông [...] bằng số liệu/dữ liệu thực tế.
Khuôn mẫu Test Report (Template)
Hãy sao chép và điền dữ liệu vào form dưới đây:
# Test Report
**Project:** [Tên Dự Án, VD: Website E-Commerce]
**Build Version:** [Phiên bản, VD: 1.0.0]
**Report Date:** [Ngày lập báo cáo, VD: 17/12/2025]
**Prepared by:** [Người lập, VD: Test Team]
## I. Test Execution Summary
**Scope of testing:** Kiểm tra API ([Liệt kê các API đã test: Đăng nhập, Tìm kiếm...]). Kiểm thử hiệu năng bằng K6. Kiểm thử Frontend (UI/UX).
**Test Environment:** [Ghi rõ công nghệ: React.js, Express.js/FastAPI, MongoDB/Postgres, Server Port, K6, Playwright...]
## II. API Test Report
### 2.1 General Summary
| Tổng số test case | TC thực hiện | TCs pass | TCs failed |
|-------------------|--------------|----------|------------|
| [Tổng số] | [Số đã chạy] | [Pass] | [Fail] |
### 2.2 Defect Summary
| No | Description | Critical | High | Medium | Low | Remarks |
|----|-------------|----------|------|--------|-----|---------|
| 1 | Tổng số lỗi | [Số] | [Số] | [Số] | [Số]| [Ghi chú các lỗi tiêu biểu, VD: timeout, crash...] |
## III. Performance Test Report
### 3.1 Test Execution Summary
| Metric | Value | Threshold | Status |
|--------|-------|-----------|--------|
| Total Requests | [Số req] | - | Pass/Fail |
| Failed Requests | [Số lỗi] | < 10% | Pass/Fail |
| Virtual Users (Max) | [Số VUs] | - | Pass/Fail |
| Test Duration | [Thời gian]| - | Pass/Fail |
| Requests/sec | [Thông lượng]| - | Pass/Fail |
### 3.2 Response Time Analysis
| Metric | Min (ms) | Avg (ms) | Max (ms) | P90 (ms) | P95 (ms) | P99 (ms) |
|--------|----------|----------|----------|----------|----------|----------|
| HTTP Request Duration | [Min] | [Avg] | [Max] | [P90] | [P95] | [P99] |
| HTTP Request Waiting | [Min] | [Avg] | [Max] | [P90] | [P95] | [P99] |
### 3.3 HTTP Status Code Distribution
| Status Code | Count | Percentage |
|-------------|-------|------------|
| [VD: 200] | [Số] | [%] |
| [VD: 500] | [Số] | [%] |
### 3.4 Performance Thresholds
| Threshold | Target | Actual | Status |
|-----------|--------|--------|--------|
| Response Time P95 | < 2000ms | [Actual ms] | Pass/Fail |
| Error Rate | < 10% | [Actual %] | Pass/Fail |
| Throughput | > 10 req/s | [Actual req/s] | Pass/Fail |
## IV. Frontend Test Report
**Base URL:** [Base URL dự án]
### 4.1 🔴 Bugs
- **[Tên Lỗi] ([Mức độ nghiêm trọng - Critical/High/Medium/Low]):** [Mô tả chi tiết lỗi, vỡ layout, tràn text, logic sai...]
### 4.2 🟡 Warnings
- **[Tên Cảnh báo]:** [Mô tả cảnh báo UI/UX, VD: chữ mờ, thiếu loading state...]
### 4.3 💡 Đề xuất tối ưu
- **[Tên Đề xuất]:** [Mô tả đề xuất cải thiện]
---
### 4.4 📸 Screenshots
#### Test Case [Số]: [Tên Test Case]
![[Mô tả ảnh]]([Đường dẫn ảnh])
*Mô tả: [Chi tiết kết quả test case]*