| name | sector-compare |
| description | So sánh ngành và vị thế tương đối của cổ phiếu Việt Nam trong cùng sector — peer analysis. Dùng khi user muốn so sánh các cổ phiếu cùng ngành, peer analysis, hoặc tìm cổ phiếu tốt nhất trong một sector. |
| argument-hint | <SYMBOL> |
| allowed-tools | mcp__vn-stock-trader__get_sector_peers, mcp__vn-stock-trader__get_stock_price, mcp__vn-stock-trader__get_financial_report, mcp__vn-stock-trader__get_stock_history |
Skill: So sánh Ngành (Sector Comparison)
Mục tiêu
Đánh giá vị thế tương đối của một cổ phiếu trong ngành — ai dẫn đầu, ai bị định giá thấp, sector outlook.
Danh sách ngành chính VN
| Ngành | Mã tiêu biểu | Đặc điểm định giá |
|---|
| Ngân hàng | VCB, BID, CTG, TCB, MBB, VPB, ACB | P/B, NIM, NPL |
| Bất động sản | VHM, VIC, NVL, PDR, KDH, DXG | P/B, NAV discount, presale |
| Chứng khoán | SSI, VND, HCM, VCI | P/B, ROE, market volume |
| Thép | HPG, HSG, NKG, TIS | P/E, EV/EBITDA, HRC price |
| Dầu khí | GAS, PVD, PVT, PLX | EV/EBITDA, oil price beta |
| Công nghệ | FPT, CMG, ELC | P/E, revenue growth |
| Bán lẻ | MWG, PNJ, FRT | P/E, SSSG (same-store sales growth) |
| Thực phẩm | VNM, MSN, SAB, MCH | P/E, biên LN, brand moat |
| Điện | PC1, REE, GEG, BCG | P/E, dividend, capacity expansion |
| Vận tải | ACV, VJC, HVN, GMD | EV/EBITDA, load factor |
Quy trình thực hiện
Bước 1 — Xác định peer group
mcp__vn-stock-trader__get_sector_peers(symbol) → danh sách 5–10 peers cùng ngành
Bước 2 — Thu thập metrics peers
for each peer in peers:
mcp__vn-stock-trader__get_financial_report(peer) → P/E, P/B, ROE, EPS growth
mcp__vn-stock-trader__get_stock_price(peer) → market cap, volume
mcp__vn-stock-trader__get_stock_history(peer) → YTD, 1M, 3M, 6M, 1Y return
Bước 3 — Bảng so sánh tổng hợp
Metrics cần so sánh:
| Metric | Ý nghĩa | Tốt hơn khi |
|---|
| P/E relative | Định giá vs peers | Thấp hơn peers cùng ROE |
| P/B relative | Định giá tài sản | Thấp hơn nếu ROE tương đương |
| ROE | Hiệu quả vốn | Cao nhất nhóm |
| EPS growth | Tăng trưởng | Nhanh nhất nhóm |
| Dividend Yield | Thu nhập | Cao nhất nhóm |
| Debt/Equity | Rủi ro | Thấp nhất nhóm |
| Volume/Market cap | Thanh khoản | >0.1% market cap/ngày |
Bước 4 — Xác định position trong ngành
Leader: ROE cao nhất + định giá premium hợp lý
Challenger: Tăng trưởng nhanh hơn nhưng định giá thấp hơn leader
Value play: Định giá rẻ nhất nhóm với fundamentals OK
Laggard: Định giá thấp vì fundamentals yếu
Bước 5 — Sector outlook
Bull case: Vì sao ngành có thể outperform?
Bear case: Rủi ro ngành — regulatory, macro, commodity
Catalyst sắp tới: Policy, mùa KQKD, sự kiện ngành
Format đầu ra
🏭 SO SÁNH NGÀNH: [SECTOR] — [X mã]
═══════════════════════════════════════
📊 BẢNG SO SÁNH PEERS:
┌────────┬──────┬──────┬───────┬────────┬──────────┬────────┐
│ Mã │ P/E │ P/B │ ROE │ EPS YoY│ Div Yield│ YTD │
├────────┼──────┼──────┼───────┼────────┼──────────┼────────┤
│ ★ XXX │ 12x │ 2.1x │ 18% │ +22% │ 3.2% │ +15% │ ← đang phân tích
│ YYY │ 15x │ 2.8x │ 20% │ +18% │ 2.1% │ +22% │
│ ZZZ │ 9x │ 1.4x │ 12% │ +8% │ 4.5% │ -3% │
└────────┴──────┴──────┴───────┴────────┴──────────┴────────┘
📍 VỊ THẾ: [SYMBOL] là [Leader/Challenger/Value Play/Laggard]
🏆 DẪN ĐẦU NGÀNH: [SYMBOL] — [lý do 1 câu]
💎 VALUE NHẤT: [SYMBOL] — [lý do 1 câu]
📈 TĂNG TRƯỞNG NHẤT: [SYMBOL] — [lý do 1 câu]
🌐 OUTLOOK NGÀNH
• Ngắn hạn (3T): [Tích cực/Trung tính/Tiêu cực]
• Dài hạn (12T): [Tích cực/Trung tính/Tiêu cực]
• Catalyst: [list]
• Rủi ro: [list]
📌 KẾT LUẬN
[SYMBOL] so với peers: [đắt/rẻ/hợp lý] với premium/discount [X%]
Lý do nên/không nên ưu tiên: [1–2 câu]
Lưu ý thị trường Việt Nam
- Ngân hàng: So sánh NIM (net interest margin) và CASA ratio thay vì chỉ P/E
- BĐS: NAV discount quan trọng — nhiều DN BĐS giao dịch discount 30–50% NAV
- Chứng khoán: Volume thị trường ảnh hưởng trực tiếp doanh thu → β cao
- Thép: Giá HRC (hot-rolled coil) quốc tế là yếu tố lớn nhất → theo dõi LME
- VN30 vs mid-cap: Blue chips thường trade premium 20–30% so với mid-cap cùng ngành
- Foreign ownership limit: Ngân hàng = 30%, phần lớn ngành = 49%, một số = 100%
- Sector rotation: Theo dõi dòng tiền khối ngoại để xác định ngành được ưa chuộng