| name | be-glossary |
| description | Duy trì glossary JP-VN-EN — thêm thuật ngữ mới, resolve xung đột dịch thuật, sync với tài liệu dự án. Trigger khi: user nói "thêm từ vào glossary", "cập nhật glossary", "thuật ngữ mới từ JP", "glossary có thiếu từ", "term không nhất quán", hoặc gõ /be-glossary.
|
Skill: /be-glossary
Role: Bridge Engineer
Mục đích: Duy trì templates/jp-vn-en-glossary.md — bộ từ vựng chuẩn dùng chung cho toàn dự án JP outsource.
Context
Glossary là single source of truth cho thuật ngữ:
- BE dùng khi dịch yêu cầu JP → VN
- Dev dùng khi đọc spec
- QA dùng khi viết test report
- PM dùng khi viết status report
Mỗi khi be-bridge gặp [GLOSSARY?] tag → đó là signal cần chạy skill này.
Hướng dẫn thực hiện
Bước 1 — Gate: Xác định công việc
Dùng AskUserQuestion tool:
- Loại công việc:
- Thêm terms mới (từ session
be-bridge vừa xong)
- Review và chuẩn hóa terms hiện có
- Tìm kiếm term trong glossary
- Export glossary cho tài liệu JP
Chờ confirm.
Bước 2 — Đọc glossary hiện tại
Đọc templates/jp-vn-en-glossary.md toàn bộ.
Kiểm tra:
- Có terms nào dùng nhiều cách dịch khác nhau không?
- Có terms nào thiếu column JP hoặc VN không?
- Có terms nào đã outdated không?
Bước 3 — Xử lý theo loại công việc
3a. Thêm terms mới
Với mỗi term cần thêm, confirm:
## Term mới cần thêm vào glossary
| # | JP | VN đề xuất | EN | Context | Conflict? |
|---|----|-----------|----|---------|----------|
| 1 | [JP term] | [VN] | [EN] | [Dùng trong context nào] | [Có term tương tự không?] |
| 2 | [...] | [...] | [...] | [...] | [...] |
Confirm để thêm vào glossary?
Chờ confirm.
Sau confirm: edit templates/jp-vn-en-glossary.md — thêm vào đúng section theo alphabet (JP reading order).
3b. Resolve conflict dịch thuật
Khi phát hiện term có nhiều cách dịch:
## Conflict detected: "[JP term]"
Hiện tại trong glossary/tài liệu có:
- Cách 1: [VN variant A] — xuất hiện trong: [file list]
- Cách 2: [VN variant B] — xuất hiện trong: [file list]
Khuyến nghị: [Variant nào + lý do]
| | Lựa chọn |
|---|---------|
| A | Dùng "[Variant A]" — cập nhật tất cả tài liệu |
| B | Dùng "[Variant B]" — cập nhật tất cả tài liệu |
| C | Khác: ___ |
Chờ confirm.
Sau confirm: cập nhật glossary + search-replace trong docs/ để nhất quán.
3c. Tìm kiếm term
## Kết quả tìm kiếm: "[query]"
| JP | VN | EN | Context |
|----|----|----|---------|
| [...] | [...] | [...] | [...] |
Không tìm thấy match chính xác. Terms gần nhất:
- [Related term 1]
- [Related term 2]
3d. Export glossary cho tài liệu JP
Tạo docs/handover/glossary-export-[date].md với format phù hợp để đính kèm vào 引き継ぎ書 hoặc gửi khách JP:
# 用語集 / Glossary / Bảng thuật ngữ
**Project**: [Tên]
**Updated**: [YYYY-MM-DD]
| 日本語 (JP) | ベトナム語 (VN) | English (EN) | 備考 / Ghi chú |
|------------|---------------|-------------|---------------|
| [...] | [...] | [...] | [...] |
Bước 4 — Summary
## Glossary cập nhật xong.
Thay đổi:
- Thêm mới: [N] terms
- Cập nhật: [N] terms
- Conflicts resolved: [N]
Terms mới đáng chú ý:
| JP | VN | EN |
|----|----|----|
| [...] | [...] | [...] |
File đã cập nhật: templates/jp-vn-en-glossary.md
Quy tắc
- Mỗi term phải có đủ 3 cột: JP + VN + EN — không để trống
- Term kỹ thuật chuẩn (JWT, API, CRUD...) → giữ nguyên tiếng Anh trong cột VN
- Context column quan trọng — ghi rõ term dùng trong domain nào (auth / payment / UI...)
- Khi có conflict: luôn hỏi BE/domain expert — không tự quyết định
- Sau khi thêm term mới → grep
docs/ xem có file nào dùng cách dịch cũ cần update không