| name | training:analyze |
| description | Phân tích content inventory, tách module, xếp tier, kiểm tra coverage. |
Training Analyze: Phân tích và Tách Module
Nhiệm vụ
Nhóm nội dung thành module độc lập, xếp tier, vẽ prerequisite map, kiểm tra coverage.
Yêu cầu đầu vào
project.json: phases.research.status = "done"
00-brief.md + 01-content-inventory.md tồn tại
- Nếu không → thông báo: "Cần chạy
/training:research trước."
Quy trình
1. Đọc input
Đọc project.json → lấy method id. Đọc 00-brief.md (outcomes, metrics). Đọc 01-content-inventory.md (danh sách ý chính).
2. Nhóm thành module candidates
Nhóm các ý chính trong inventory thành clusters. Mỗi cluster = 1 module tiềm năng.
Tiêu chí 5 điểm (generic):
- 1 module = 1 chủ đề trọng tâm (nói được trong 1 câu)
- Độc lập: bỏ module A không làm vỡ module B
- Đủ nhỏ: hoàn thành 1-5 ngày
- Đủ lớn: sau module, làm được ≥ 1 việc cụ thể
- Cùng mức trừu tượng trong 1 tier
Đọc method manifest § Module Criteria → thêm tiêu chí method-specific.
Chi tiết kiến trúc modular: đọc skills/training/references/modular-architecture.md.
3. Xếp tier
Dùng hệ thống tier (đọc references/tier-system.md):
- Foundation: Nền tảng, prerequisite cho mọi tier khác
- Core: Kỹ năng chính, chiếm phần lớn thời lượng
- Advanced: Mở rộng, đào sâu
- Specialized: Chuyên biệt, chỉ cho nhóm cụ thể
4. Prerequisite map
Vẽ bằng Mermaid flowchart. Mỗi module là 1 node, mũi tên = prerequisite.
flowchart TD
M1[Module 1: Foundation] --> M2[Module 2: Core A]
M1 --> M3[Module 3: Core B]
M2 --> M4[Module 4: Advanced]
5. Content Coverage Check
Điền cột "Module" trong inventory. Kiểm tra:
- 0 ý orphan (không thuộc module nào) = đạt
- Ý orphan → quyết định: gán vào module / tạo module mới / loại bỏ (ghi lý do)
6. Brief Coverage Check
| Outcome Brief (câu 2) | Metric Brief (câu 5) | Module phục vụ | Deliverable verify |
|---|
| [outcome 1] | [metric 1] | [M1, M2] | [bài thực hành + AAR] |
- 0 outcome orphan + 0 metric orphan = đạt
- Module không phục vụ outcome nào → cảnh báo scope creep
7. Trình bày user xác nhận
Trình bày Content Coverage + Brief Coverage cho user confirm trước khi tiếp.
8. Ghi output
Ghi training-projects/<slug>/02-module-map.md:
# Module Map: <tên dự án>
## Danh sách module
| # | Tên | Tier | Duration | Mô tả 1 câu | Prerequisite |
|---|-----|------|----------|-------------|-------------|
## Prerequisite Map
(Mermaid flowchart)
## Content Coverage
| Tổng ý | Đã gán | Orphan | Loại bỏ |
|--------|--------|--------|---------|
## Brief Coverage
| Outcome | Module | Metric | Deliverable |
|---------|--------|--------|-------------|
9. Cập nhật state
project.json: phases.analyze.status = "done", current_phase = "analyze".
10. Kết thúc
Module map hoàn thành: modules ().
Tiếp theo: /training:plan để thiết kế từng module.