ワンクリックで
test-report-writing
Hướng dẫn điền kết quả kiểm thử từ API Integration và K6 Performance vào biểu mẫu Test Report chuẩn.
Codex または Claude でインストール この Prompt をコピーして Codex、Claude、または他のアシスタントに貼り付けると、Skill ページを確認してインストールできます。
メニュー
Hướng dẫn điền kết quả kiểm thử từ API Integration và K6 Performance vào biểu mẫu Test Report chuẩn.
Codex または Claude でインストール この Prompt をコピーして Codex、Claude、または他のアシスタントに貼り付けると、Skill ページを確認してインストールできます。
SOC 職業分類に基づく
Skill hướng dẫn triển khai và vận hành 6 trụ cột cốt lõi của pipeline NL2SQL: Schema Linking, Value Profiling, Ambiguity Detection, Generation Trace, Retry & Repair, Evaluation Suite. Triggers: Khi sửa schema, thêm bảng mới, nâng cấp prompt, thay LLM, debug SQL sai.
Skill hướng dẫn xây dựng và vận hành Semantic Layer (Lớp ngữ nghĩa doanh nghiệp). Giúp AI hiểu các khái niệm nghiệp vụ đặc thù (KPI, thuật ngữ, logic tính toán) mà Database Schema không thể hiện rõ. Bao gồm: Glossary, Value Profiles, Synonym Dictionary, Few-shot Samples. Triggers: Khi AI sinh SQL sai do không hiểu thuật ngữ nghiệp vụ, khi onboard DB mới.
Hướng dẫn dành cho AI Agent để sử dụng Trivy quét lỗ hổng bảo mật, cấu hình sai, lộ secret và kiểm tra bản quyền.
Triggers whenever the user asks to write, run, or configure API Integration Tests using Pytest and Httpx for FastAPI services. Contains strict directives for test structure, dynamic execution, mocking, and reporting.
Hướng dẫn chạy Load Test và đo lường hiệu năng bằng công cụ k6.
Hướng dẫn tự động sinh kịch bản kiểm thử (Test Case) và Test Script cho API/Unit bằng AI (LLM) hoặc công cụ chuyên dụng.
| name | Test Report Writing |
| description | Hướng dẫn điền kết quả kiểm thử từ API Integration và K6 Performance vào biểu mẫu Test Report chuẩn. |
Nhiệm vụ của skill này rất đơn giản:
Bạn PHẢI đọc dữ liệu từ đúng các đường dẫn sau (nếu có) để tổng hợp:
.agents/agents/api-integration/output/api_test_results.md (hoặc .txt) để lấy số lượng Pass/Fail và danh sách lỗi..agents/agents/k6-performance/output/k6_summary.json để trích xuất http_req_duration (Min, Avg, Max, P90, P95, P99), tổng số Requests, Error Rate, và Throughput..agents/agents/testing-frontend/output/frontend_test_report.md lấy danh sách Bug, Warning, Ảnh chụp.test_report.md (tại .agents/agents/test-reporting/output/test_report.md) và thay thế các ngoặc vuông [...] bằng dữ liệu đã thu thập. Mọi field đều phải được điền. Mọi thông tin ngoại lệ phải ghi "N/A" thay vì bỏ trống.Hãy sao chép và điền dữ liệu vào form dưới đây:
# Test Report
**Project:** [Tên Dự Án, VD: Website E-Commerce]
**Build Version:** [Phiên bản, VD: 1.0.0]
**Report Date:** [Ngày lập báo cáo, VD: 17/12/2025]
**Prepared by:** [Người lập, VD: Test Team]
## I. Test Execution Summary
**Scope of testing:** Kiểm tra API ([Liệt kê các API đã test: Đăng nhập, Tìm kiếm...]). Kiểm thử hiệu năng bằng K6. Kiểm thử Frontend (UI/UX).
**Test Environment:** [Ghi rõ công nghệ: React.js, Express.js/FastAPI, MongoDB/Postgres, Server Port, K6, Playwright...]
## II. API Test Report
### 2.1 General Summary
| Tổng số test case | TC thực hiện | TCs pass | TCs failed |
|-------------------|--------------|----------|------------|
| [Tổng số] | [Số đã chạy] | [Pass] | [Fail] |
### 2.2 Defect Summary
| No | Description | Critical | High | Medium | Low | Remarks |
|----|-------------|----------|------|--------|-----|---------|
| 1 | Tổng số lỗi | [Số] | [Số] | [Số] | [Số]| [Ghi chú các lỗi tiêu biểu, VD: timeout, crash...] |
## III. Performance Test Report
### 3.1 Test Execution Summary
| Metric | Value | Threshold | Status |
|--------|-------|-----------|--------|
| Total Requests | [Số req] | - | Pass/Fail |
| Failed Requests | [Số lỗi] | < 10% | Pass/Fail |
| Virtual Users (Max) | [Số VUs] | - | Pass/Fail |
| Test Duration | [Thời gian]| - | Pass/Fail |
| Requests/sec | [Thông lượng]| - | Pass/Fail |
### 3.2 Response Time Analysis
| Metric | Min (ms) | Avg (ms) | Max (ms) | P90 (ms) | P95 (ms) | P99 (ms) |
|--------|----------|----------|----------|----------|----------|----------|
| HTTP Request Duration | [Min] | [Avg] | [Max] | [P90] | [P95] | [P99] |
| HTTP Request Waiting | [Min] | [Avg] | [Max] | [P90] | [P95] | [P99] |
### 3.3 HTTP Status Code Distribution
| Status Code | Count | Percentage |
|-------------|-------|------------|
| [VD: 200] | [Số] | [%] |
| [VD: 500] | [Số] | [%] |
### 3.4 Performance Thresholds
| Threshold | Target | Actual | Status |
|-----------|--------|--------|--------|
| Response Time P95 | < 2000ms | [Actual ms] | Pass/Fail |
| Error Rate | < 10% | [Actual %] | Pass/Fail |
| Throughput | > 10 req/s | [Actual req/s] | Pass/Fail |
## IV. Frontend Test Report
**Base URL:** [Base URL dự án]
### 4.1 🔴 Bugs
- **[Tên Lỗi] ([Mức độ nghiêm trọng - Critical/High/Medium/Low]):** [Mô tả chi tiết lỗi, vỡ layout, tràn text, logic sai...]
### 4.2 🟡 Warnings
- **[Tên Cảnh báo]:** [Mô tả cảnh báo UI/UX, VD: chữ mờ, thiếu loading state...]
### 4.3 💡 Đề xuất tối ưu
- **[Tên Đề xuất]:** [Mô tả đề xuất cải thiện]
---
### 4.4 📸 Screenshots
#### Test Case [Số]: [Tên Test Case]
![[Mô tả ảnh]]([Đường dẫn ảnh])
*Mô tả: [Chi tiết kết quả test case]*