Skip to main content
Manus에서 모든 스킬 실행
원클릭으로
GitHub 저장소

bo-ai-agent-van-phong-30-ngay

bo-ai-agent-van-phong-30-ngay에는 cesglobal-vn에서 수집한 skills 13개가 있으며, 저장소 수준 직업 범위와 사이트 내 skill 상세 페이지를 제공합니다.

수집된 skills
13
Stars
8
업데이트
2026-07-13
Forks
17
직업 범위
직업 카테고리 4개 · 100% 분류됨
저장소 탐색

이 저장소의 skills

agent-viet-thu-dien-tu
일반 사무원

Soạn, chỉnh sửa và phản hồi thư điện tử (email) chuyên nghiệp theo đúng mục tiêu, giọng văn và quan hệ người nhận cho nhân viên văn phòng Việt Nam. Trigger khi nghe: "viết email", "soạn thư", "viết mail xin nghỉ", "trả lời email này", "email cho sếp/khách hàng", "nhắc việc qua email", "email mời họp", "viết lại email cho lịch sự hơn", hoặc khi user dán một email và muốn phản hồi.

2026-07-13
agent-tom-tat-tai-lieu
일반 사무원

Đọc tài liệu dài (báo cáo, hợp đồng, công văn, biên bản, PDF, chuỗi email) và tạo bản tóm tắt có cấu trúc: ý chính, số liệu/mốc quan trọng, điểm cần chú ý/rủi ro, việc cần làm. Trigger khi nghe: "tóm tắt tài liệu", "tóm tắt file này", "đọc giúp tôi", "rút ý chính", "trong hợp đồng này có gì cần lưu ý", "tóm tắt báo cáo", "TL;DR", hoặc khi user dán/đính kèm văn bản dài và muốn nắm nhanh.

2026-07-13
agent-ghi-chu-hop
일반 사무원

Biến nội dung họp (bản chép ghi âm, ghi chú nhanh, chat) thành biên bản họp chuẩn: quyết định đã chốt, đầu việc (ai–làm gì–hạn chót), thảo luận và việc tồn đọng cần theo dõi. Trigger khi nghe: "ghi chú họp", "làm biên bản họp", "tóm tắt cuộc họp", "chốt đầu việc sau họp", "minutes of meeting", "ai làm gì sau họp", hoặc khi user dán nội dung/ghi chú một cuộc họp.

2026-07-13
agent-lap-ke-hoach
프로젝트 관리 전문가

Biến mục tiêu và danh sách việc rối rắm thành kế hoạch ngày/tuần/tháng có thứ tự ưu tiên, phân bổ thời gian thực tế, cảnh báo quá tải. Trigger khi nghe: "lập kế hoạch", "sắp xếp công việc", "kế hoạch tuần này", "ưu tiên việc gì trước", "tôi đang ngập việc", "chia thời gian giúp tôi", "to-do tuần", "plan ngày", hoặc khi user liệt kê nhiều việc và muốn biết làm gì trước.

2026-07-13
agent-viet-bao-cao
일반 사무원

Biến ghi chú, số liệu, đầu việc rời rạc thành báo cáo có cấu trúc (tuần/tháng/dự án/tổng kết): tóm tắt nhanh, kết quả chính, điểm cần cải thiện, đề xuất tiếp theo. Trigger khi nghe: "viết báo cáo", "báo cáo tuần/tháng", "làm report", "tổng kết công việc", "báo cáo dự án", "báo cáo gửi sếp/khách", "biến số liệu này thành báo cáo", hoặc khi user đưa dữ liệu và muốn thành báo cáo.

2026-07-13
agent-xu-ly-bang-tinh
데이터 과학자

Làm sạch dữ liệu bảng tính (Excel/Sheets/CSV), phát hiện ô trống/trùng/sai định dạng/ngoại lệ, tính chỉ số, gợi ý công thức và viết nhận xét ngắn. Trigger khi nghe: "xử lý bảng tính", "làm sạch dữ liệu", "bảng này có lỗi gì", "kiểm tra dữ liệu", "gợi ý công thức Excel", "tính tổng/trung bình/top", "bảng Excel/CSV này", hoặc khi user dán/đính kèm bảng dữ liệu.

2026-07-13
agent-phan-tich-du-lieu
데이터 과학자

Đọc số liệu, tìm điểm đáng chú ý (insight), giải thích ý nghĩa cho người không chuyên và gợi ý hành động + cách trình bày cho quản lý. Trigger khi nghe: "phân tích dữ liệu", "số này nói lên điều gì", "tìm insight", "xu hướng doanh thu", "so sánh các kỳ", "kênh/sản phẩm nào tốt nhất", "phân tích giúp tôi", "nên trình bày biểu đồ gì", hoặc khi user đưa số liệu và hỏi ý nghĩa.

2026-07-13
agent-viet-quy-trinh
프로젝트 관리 전문가

Chuẩn hóa công việc lặp lại thành quy trình (SOP) từng bước: mục đích, phạm vi, vai trò, các bước có đầu vào/đầu ra, điểm kiểm tra, xử lý ngoại lệ, bảng kiểm hoàn thành. Trigger khi nghe: "viết quy trình", "chuẩn hóa công việc", "làm SOP", "quy trình xử lý...", "hướng dẫn từng bước", "checklist công việc", "bàn giao việc", "quy trình onboarding/duyệt chi/xử lý đơn", hoặc khi user mô tả một việc lặp lại và muốn hệ thống hóa.

2026-07-13
agent-phan-hoi-khach-hang
일반 사무원

Viết phản hồi khách hàng, đối tác, đồng nghiệp theo từng tình huống (hỏi đáp, khiếu nại, từ chối khéo, xin lỗi, giữ chân) — chuyên nghiệp, đồng cảm, có giải pháp rõ. Trigger khi nghe: "trả lời khách", "phản hồi khách hàng", "khách phàn nàn", "khách khiếu nại", "viết reply cho khách", "từ chối khéo", "xin lỗi khách", "khách đòi hoàn tiền", hoặc khi user dán tin nhắn khách và cần trả lời.

2026-07-13
agent-theo-doi-cong-viec
프로젝트 관리 전문가

Tạo và duy trì danh sách việc cần làm, nhắc việc, theo dõi tiến độ (trễ hạn / sắp đến hạn / bị chặn) và tổng hợp kết quả cuối tuần cho cá nhân hoặc nhóm. Trigger khi nghe: "theo dõi công việc", "danh sách việc cần làm", "to-do list", "cập nhật tiến độ", "việc nào đang trễ", "nhắc việc", "tổng hợp tuần", "task tracker", hoặc khi user muốn quản lý trạng thái các đầu việc.

2026-07-13
agent-de-cuong-trinh-bay
기술 작가

Xây dựng đề cương/dàn ý bài trình bày: thông điệp chính, mạch kể, phân bổ nội dung theo slide, mở đầu gây chú ý và kết thúc kèm lời kêu gọi hành động. Trigger khi nghe: "làm đề cương trình bày", "dàn ý thuyết trình", "outline slide", "chuẩn bị bài present", "cấu trúc bài nói", "trình bày đề xuất/dự án", "pitch cho sếp/khách", hoặc khi user cần khung nội dung trước khi làm slide.

2026-07-13
agent-workspace-ca-nhan
프로젝트 관리 전문가

Điều phối trung tâm cho bộ AI Agent văn phòng: chọn đúng agent cho từng tình huống, ghép chuỗi workflow nối nhiều agent (đầu ra → đầu vào), tái sử dụng mẫu/SOP/prompt và đo hiệu quả tổng thể. Trigger khi nghe: "workspace cá nhân", "nên dùng agent nào", "kết nối các agent", "workflow tự động", "hệ thống làm việc AI", "quy trình từ họp đến báo cáo", "điều phối công việc bằng AI", hoặc khi user có việc nhiều bước chưa biết bắt đầu từ agent nào.

2026-07-13
ten-agent-khong-dau
일반 사무원

<Mô tả 1 đoạn agent làm gì cho công việc văn phòng.> Trigger khi nghe: "<cụm từ 1>", "<cụm từ 2>", "<cụm từ 3>", hoặc khi user cần <ngữ cảnh>.

2026-07-13