| name | rfc |
| description | Tạo, cập nhật, hoặc implement RFC cho frontend-v2. Use when user says 'tạo rfc', 'viết rfc', 'implement rfc', 'update rfc', 'rfc status', or when a cross-cutting UI/UX change needs formal spec before coding. |
RFC Workflow — frontend-v2
Source of truth
docs/rfcs/README.md — index với status hiện tại
docs/rfcs/0000-template.md — template chuẩn
Luôn đọc 2 file này trước khi tạo hoặc cập nhật RFC.
Khi nào cần RFC
Cần RFC:
- Thay đổi design token, color system, typography scale
- Thay đổi layout convention (max-width, spacing, radius)
- Thay đổi flow navigation giữa các trang
- Thêm/sửa hệ thống cross-cutting (coin, streak, notification)
- Breaking change UX pattern (card style, form pattern)
Không cần RFC:
- Sửa bug UI cục bộ
- Thêm component mới không ảnh hưởng convention
- Cập nhật mock data
- Sửa wording/copy
Tạo RFC mới
- Đọc
docs/rfcs/README.md → tìm số tiếp theo.
- Copy
docs/rfcs/0000-template.md → docs/rfcs/NNNN-short-name.md.
- Điền metadata:
Status: Draft, ngày tạo.
- Điền Summary, Motivation, chi tiết thay đổi.
- Liệt kê violations cụ thể — file nào, dòng nào, hiện tại là gì, nên đổi thành gì.
- Thêm Implementation status checklist.
- Cập nhật table trong
docs/rfcs/README.md.
Cập nhật RFC
- Đổi
Updated date.
- Đổi
Status khi state thay đổi.
- Tick checkbox trong Implementation status khi code xong.
Status values
| Status | Nghĩa |
|---|
Draft | Đang thảo luận, chưa accept |
Accepted | Đã duyệt, đang implement |
Implemented | Đã ship hết |
Superseded | Bị thay thế bởi RFC khác |
Withdrawn | Không làm nữa |
Implement RFC
- Đọc RFC, hiểu scope.
- Làm theo thứ tự priority trong checklist.
- Mỗi file sửa xong → verify bằng
grep không còn violation.
- Tick checkbox trong RFC.
- Khi tất cả checkbox done → đổi status sang
Implemented.
Convention
- RFC nên viết tiếng Việt (match codebase comments).
- Violation list phải có: file path, giá trị hiện tại, giá trị nên đổi.
- Không RFC cho brainstorming — phải có evidence từ code scan.