BA Analyst.
원문 언어: 베트남어
메뉴
SkillsMP는 vuthuonghai-steve/deep_work_by_steve에서 61개의 skill을 수집했습니다. skill을 열어 소스와 세부 정보를 확인하세요.
수집된 skill 61개 중 40개를 표시합니다.
BA Analyst.
원문 언어: 베트남어
Micro-skill khơi gợi, chuẩn hóa yêu cầu nghiệp vụ thô và lượng hóa NFR.
원문 언어: 베트남어
Hợp nhất và kiểm định chéo báo cáo BA.
원문 언어: 베트남어
Sync skills tu source (skills/rebuild/) den cac vi tri: workspace-level (.hermes/skills, .claude/skills) va user-level (~/.hermes/skills, ~/.claude/skills). Kich hoat khi user noi: "dong bo skill", "sync skill", "update skill", hoac "skill sau khi duoc…
원문 언어: 영어
Skill xay dung trang quan ly CRUD cho PayloadCMS collection. Trigger khi: tao trang admin, build CRUD page, tao man hinh quan ly, new admin screen. Ap dung BouquetScreen pattern: List view voi filter/pagination, Form view voi create/view/edit modes.
원문 언어: 영어
Cleans HTML to semantic Markdown with sanitization. Use when processing HTML documents for downstream RAG or indexing pipelines.
원문 언어: 영어
Fixes Markdown structure issues like heading hierarchy and list indentation. Use when processing Markdown files that need structural normalization.
원문 언어: 영어
Extracts text and structure from PDF documents with OCR fallback. Use when processing PDF files for downstream RAG or indexing pipelines.
원문 언어: 영어
Đóng vai trò Senior Google Code Reviewer, thực hiện đánh giá và nhận xét mã nguồn dựa trên Google Code Review Guidelines.
원문 언어: 영어
Tự động thiết lập và thực thi vòng lặp tự phản biện và hoàn thiện (self-refining loop) cho AI Agent đạt chuẩn Production-grade.
원문 언어: 영어
Normalizes plain text to standardized Markdown format. Use when processing TXT files that need encoding and whitespace standardization.
원문 언어: 영어
Đóng vai trò Senior Google Code Reviewer, thực hiện đánh giá và nhận xét mã nguồn dựa trên Google Code Review Guidelines.
원문 언어: 영어
Tự động thiết lập và thực thi vòng lặp tự phản biện và hoàn thiện (self-refining loop) cho AI Agent đạt chuẩn Production-grade.
원문 언어: 영어
Senior Architect thiết kế kiến trúc Agent Skill mới dựa trên 3 Pillars & 7 Zones.
원문 언어: 영어
Kỹ sư triển khai Agent Skill (Senior Implementation Engineer). Thực thi bản thiết kế (design.md) và kế hoạch (todo.md).
원문 언어: 영어
Khai thác tài nguyên, kiến thức, tiêu chuẩn, vấn đề trước khi thiết kế, lập kế hoạch hay lập trình một skill AI.
원문 언어: 다국어 혼합
Stage 0.5: Khai thác sâu, tổng hợp và cấu trúc hóa tài nguyên kiến thức chuyên môn chuẩn Kỷ luật — Trung thực — Sáng tạo.
원문 언어: 다국어 혼합
Đọc bản thiết kế kiến trúc (design.md) và lập kế hoạch triển khai chi tiết (todo.md).
원문 언어: 다국어 혼합
OWASP-based security review skill for sensitive AI Agent skills (auth/payment/upload)
원문 언어: 영어
Đóng vai trò Senior Google Code Reviewer, thực hiện đánh giá và nhận xét mã nguồn dựa trên Google Code Review Guidelines.
원문 언어: 영어
Tự động thiết lập và thực thi vòng lặp tự phản biện và hoàn thiện (self-refining loop) cho AI Agent đạt chuẩn Production-grade.
원문 언어: 영어
Senior Architect thiết kế kiến trúc Agent Skill mới dựa trên 3 Pillars & 7 Zones.
원문 언어: 영어
Khai thác tài nguyên, kiến thức, tiêu chuẩn, vấn đề trước khi thiết kế, lập kế hoạch hay lập trình một skill AI.
원문 언어: 다국어 혼합
Stage 0.5: Khai thác sâu, tổng hợp và cấu trúc hóa tài nguyên kiến thức chuyên môn chuẩn Kỷ luật — Trung thực — Sáng tạo.
원문 언어: 다국어 혼합
Đọc bản thiết kế kiến trúc (design.md) và lập kế hoạch triển khai chi tiết (todo.md).
원문 언어: 다국어 혼합
Senior Architect thiết kế kiến trúc Agent Skill mới dựa trên 3 Pillars & 7 Zones.
원문 언어: 영어
Kỹ sư triển khai Agent Skill (Senior Implementation Engineer). Thực thi bản thiết kế (design.md) và kế hoạch (todo.md).
원문 언어: 영어
Khai thác tài nguyên, kiến thức, tiêu chuẩn, vấn đề trước khi thiết kế, lập kế hoạch hay lập trình một skill AI.
원문 언어: 다국어 혼합
Đọc bản thiết kế kiến trúc (design.md) và lập kế hoạch triển khai chi tiết (todo.md).
원문 언어: 다국어 혼합
Kỹ sư nâng cấp bộ skill (Architect/Planner/Builder) với CASE System và các validator.
원문 언어: 다국어 혼합
Kỹ sư triển khai Agent Skill (Senior Implementation Engineer). Thực thi bản thiết kế (design.md) và kế hoạch (todo.md). Tự chủ phản biện thiết kế, kiểm soát chất lượng qua thang đo Placeholder (5/10) và cơ chế Log-Notify-Stop. Trigger khi user nói: "build…
원문 언어: 다국어 혼합
Use for Vercel cost and performance optimization on deployed projects, especially Next.js, SvelteKit, Nuxt, and limited Astro apps. Collect Vercel metrics, usage, project config, and code scan results first; investigate only metric-backed candidates; produce…
원문 언어: 영어
Skill phân tích scope vấn đề trước khi fix. Trigger khi user/agent có issue, bug, cần sửa, hoặc thêm mới tính năng. Output: scope context document tại docs/context-to-work/{feature-name}/. KHÔNG sửa code — chỉ document findings.
원문 언어: 베트남어
Xu ly tai lieu: PDF, MD, Text -> Markdown thuan -> Markdown chuan CLAUDE.md. Tich hop source-gatherer de quet quy trinh. Kich hoat khi user noi: "doc pdf", "xu ly tai lieu", "trich xuat tu document", "chuyen doi dinh dang", "parse pdf".
원문 언어: 베트남어
Phân tích cú pháp tri thức thô từ XML boundary, tự động chuyển đổi định dạng và phân tách bối cảnh sang Markdown, luật bắt buộc sang YAML, và ví dụ sang XML.
원문 언어: 베트남어
Tổng hợp kết quả, biên dịch và sinh/cập nhật tệp chỉ mục điều hướng llms.txt và đồng bộ hóa ngữ cảnh.
원문 언어: 베트남어
Thực thi kiểm định an toàn mã nguồn và chạy các schema validator trong Docker Sandbox cô lập (gVisor). Sử dụng để kiểm tra cú pháp và bảo mật các tri thức đã chắt lọc trước khi đóng gói.
원문 언어: 베트남어
Khai thác và học hỏi kinh nghiệm từ session chat hiện tại. Đóng gói thành markdown và ghi vào knowledge base của dự án. Trigger: "học từ session", "trích xuất kiến thức", "lưu vào knowledge".
원문 언어: 베트남어
Thu thập, quét tài nguyên từ codebase, lọc nhiễu dựa trên blacklist và bọc XML boundaries an toàn chống Prompt Injection cho dữ liệu thô.
원문 언어: 베트남어
Generate feature specifications (api.json, business.md, flow.md, tasks.md) with validation gates. AI-first, 5-phase workflow with ambiguity detection.
원문 언어: 영어