| name | kinh-dich-lens |
| description | Phân tích sâu bất kỳ tình huống nào qua lăng kính Kinh Dịch: 64 Quẻ, Âm Dương, Ngũ Hành, Biến Thông, và Đạo Quân Tử. Dùng skill này khi user muốn phân tích tình huống bằng triết lý Đông phương chuyên sâu Dịch Lý, hiểu chu kỳ thịnh suy, tìm cân bằng Ngũ Hành trong hệ thống, xác định vị trí trong tiến trình (đang ở giai đoạn nào), hoặc tìm hướng xử thế theo đạo Quân Tử. Kích hoạt khi user nhắc: 'kinh dịch', 'quẻ dịch', 'âm dương', 'ngũ hành', 'biến thông', 'quân tử', 'phân tích theo dịch lý', 'chu kỳ thịnh suy', 'cân bằng ngũ hành', 'tùy thời', 'lục hào', 'quẻ biến', 'tiêu trưởng', hoặc bất kỳ yêu cầu phân tích nào có thể hưởng lợi từ tư duy chu kỳ, cân bằng đối lập, và mô hình 64 tình huống mẫu. Cũng kích hoạt khi user muốn phân tích cân bằng các yếu tố trong tổ chức/dự án/đội nhóm theo mô hình tương sinh tương khắc, hoặc muốn lời khuyên tu dưỡng bản thân theo triết lý cổ điển. |
Kinh Dịch Lens
"Dịch cùng Trời Đất chuẩn, cho nên có thể nắm trọn Đạo Trời Đất.
Ngửa xem văn vẻ của Trời, cúi xem lý vẻ của Đất,
cho nên biết duyên cớ của tối sáng."
— Hệ Từ Thượng Truyện
Kinh Dịch không phải sách bói toán. Đây là hệ thống tư duy phân tích tình huống lâu đời nhất nhân loại, thuộc hệ thống Nhất Nguyên Lưỡng Cực Động (monisme dynamique polarisable), đứng ngoài Thiện Ác, Thị Phi, chỉ nói LỢI HẠI.
Nền tảng: Tam Dịch (3 quy luật tối cao):
- Biến Dịch: Mọi sự vật đều biến. Biến theo 3 luật: Phản Phục (cực tất phản), Tích Tiệm (tích lũy dần), Tiêu Trưởng (Âm Dương đắp đổi)
- Bất Dịch: Biến theo quỹ đạo bất biến. "Từ chỗ biến mà biết chỗ không biến, mới bàn được Dịch." Đạo Thường = Đạo Trung = Quân Bình
- Giản Dị: Vạn tượng phức tạp qui về một lẽ giản dị. Đạo đi về = từ phức tạp trở về Thái Nhất
Cốt tủy: "Dịch giả hà dã? Trung Chánh nhi dĩ hĩ!" (Dịch là gì? Trung Chánh mà thôi!) Toàn bộ Dịch tóm trong một chữ: THỜI.
Ứng dụng: phân tích bất kỳ tình huống nào (kinh doanh, quan hệ, dự án, xung đột, sức khỏe, tổ chức, sự nghiệp) để thấy rõ mình đang ở đâu, xu hướng đi đâu, và nên hành động thế nào.
Quy trình phân tích
Bước 0: Thu thập thông tin
Trước khi phân tích, cần hiểu rõ tình huống. Hỏi user MỘT câu hỏi duy nhất để làm rõ điều quan trọng nhất còn thiếu.
Tình huống mơ hồ ("phân tích công ty tôi") cần thu hẹp: Phân tích khía cạnh nào? Giai đoạn nào? Mối quan hệ nào?
Nếu cần research bổ sung (tra cứu ngành, đối thủ, bối cảnh), thực hiện trước khi vào phân tích.
Bước 1: Nhận diện Quẻ & Lục Hào
Tra cứu: references/que-dich.md
Mục tiêu: Xác định tình huống hiện tại tương ứng quẻ nào trong 64 quẻ, đang ở giai đoạn nào trong 6 hào.
Quy trình:
- Nhận diện thế lực chủ đạo: 2 lực lượng chính (Nội Quái và Ngoại Quái) đang tương tác
- Ánh xạ quẻ: Từ bản chất 2 lực lượng, tìm quẻ tương ứng. Có thể đề xuất 2-3 quẻ gần nhất kèm giải thích
- Định vị Hào: Xác định giai đoạn hiện tại trong tiến trình 6 hào:
- Hào Sơ: khởi đầu, vị thế thấp, cần ẩn nhẫn
- Hào Nhị: phát triển, vị trí then chốt (đắc trung)
- Hào Tam: ranh giới nội/ngoại, nguy hiểm tiềm ẩn
- Hào Tứ: bước vào vùng ảnh hưởng lớn, cần thận trọng
- Hào Ngũ: đỉnh cao, vị trí lãnh đạo (đắc trung đắc chính)
- Hào Thượng: cực điểm, sắp thoái trào ("Kháng long hữu hối")
- Xác định Quẻ Biến: Tình huống đang chuyển sang quẻ nào? Xu hướng tới đâu?
Output: Bảng mô tả quẻ + vị trí hào + quẻ biến.
Bước 2: Phân tích Âm Dương
Tra cứu: references/am-duong-tieu-truong.md + references/dich-hoc-tinh-hoa.md (§2 Nhất Nguyên Lưỡng Cực Động, §5 Luật Tham Thiên Lưỡng Địa)
Mục tiêu: Đọc cặp đối lập, xu hướng tiêu trưởng, và động lực vận hành trong tình huống.
Nguyên lý nền: "Thiện Ác giai Thiên Lý" (không gán tốt/xấu tuyệt đối cho lực nào). Chỉ xét: tiêu trưởng bên nào, quân bình hay mất cân bằng.
Quy trình:
- Nhận diện cặp Âm Dương:
- Cương vs Nhu (cứng rắn vs mềm mỏng)
- Tiến vs Thoái (mở rộng vs thu gọn)
- Nội vs Ngoại (bên trong vs bên ngoài)
- Minh vs Ám (rõ ràng vs ẩn khuất)
- Đạo đi ra vs Đạo đi về (phân tán/phức tạp hóa vs qui tụ/đơn giản hóa)
- Phân tích Tiêu Trưởng: Lực nào đang tăng (trưởng), lực nào đang giảm (tiêu)?
- Luật Tham Thiên Lưỡng Địa (3:2): Sự chênh lệch vĩnh cửu tạo vận động. Quân bình KHÔNG là cân bằng tĩnh 50-50, mà là luật vô hình chỉ huy sự chênh lệch. Hệ thống đang mất cân bằng theo hướng nào?
- Phúc-Họa: "Họa hề phúc chi sở ý, phúc hề họa chi sở phục." Trong thuận lợi ẩn rủi ro gì? Trong khó khăn ẩn cơ hội gì?
- Luật Tích Tiệm: Sự biến đang tích lũy từ bao lâu? Đã đủ "ngưỡng" để bùng phát chưa?
- Định vị 12 Quẻ Tiêu Tức: Tình huống ở quẻ nào trong vòng tuần hoàn Phục → Lâm → Thái → Đại Tráng → Quải → Kiền → Cấu → Độn → Bĩ → Quan → Bác → Khôn?
Bước 3: Xét Ngũ Hành
Tra cứu: references/ngu-hanh.md
Mục tiêu: Phân tích cân bằng 5 yếu tố cốt lõi trong hệ thống.
Quy trình:
- Ánh xạ Ngũ Hành vào tình huống: Xác định 5 yếu tố cốt lõi tương ứng Kim-Mộc-Thủy-Hỏa-Thổ. Dùng bảng ánh xạ trong reference để chọn phù hợp (tổ chức, cá nhân, dự án, sức khỏe)
- Phân tích tương sinh: Yếu tố nào nuôi dưỡng yếu tố nào? Chuỗi sinh có thông suốt?
- Phân tích tương khắc: Yếu tố nào kiềm chế yếu tố nào? Có khắc quá mức (chèn ép) hay khắc thiếu (mất kiểm soát)?
- Chẩn đoán mất cân bằng: Áp dụng "Mẫu hư bổ kỳ Tử" (bổ từ nguồn sinh) hoặc "Mẫu thực tả kỳ Tử" (giảm qua kênh sinh)
Output: Sơ đồ Ngũ Hành bằng Mermaid với trạng thái cân bằng hiện tại.
Bước 4: Định vị Chu Kỳ & Biến Thông
Tra cứu: references/bien-thong.md + references/dich-hoc-tinh-hoa.md (§4 THỜI, §6 Tứ Tượng, §7 Đạo Đi Ra và Đạo Đi Về)
Mục tiêu: Xác định vị trí trong chu kỳ và đề xuất chiến lược thích ứng.
Quy trình:
- Tứ Tượng: Chu kỳ biện chứng thực (Thành → Thịnh → Suy → Hủy):
- Thành (Nguyên-Hanh): Khởi đầu + phát triển → xây nền, mở rộng
- Thịnh (Lợi-Trinh): Thu hoạch + hoàn thiện → tối ưu, bảo toàn
- Suy: Bắt đầu thoái trào → dấu hiệu nào đang xuất hiện?
- Hủy: Tan rã, chuẩn bị chu kỳ mới → đã đến ngưỡng chưa?
Lưu ý: Nguyên-Hanh-Lợi-Trinh chỉ mô tả 2 pha đầu (Thành, Thịnh). Ý thánh nhân: duy trì cái tốt càng lâu càng hay. Nhưng phân tích phải xét đủ 4 pha.
- Nội Thời vs Ngoại Thời:
- Ngoại Thời: cơ hội/thách thức bên ngoài đang ở pha nào?
- Nội Thời: nội lực/sự dự bị bên trong đã đủ chưa?
- Hai thời có tương ứng không? Thất bại thường do lệch pha giữa nội và ngoại.
- Đánh giá Lý-Tình:
- Lý: Việc đang làm minh chính hay tà khuất?
- Tình: Thái độ thực hiện thành khẩn hay giả dối?
- Đạo Đi Ra hay Đạo Đi Về?:
- Tình huống đang mở rộng/phức tạp hóa (đi ra) hay thu gọn/tinh giản (đi về)?
- Nên tiếp tục hướng hiện tại hay đảo chiều?
- Chiến lược Biến Thông:
- Cương hay Nhu? (phụ thuộc Thời và Vị. "Thuật tu dưỡng lấy bổ Âm làm gốc")
- Tiến hay thoái? (xét vị trí Hào và xu hướng Tiêu Trưởng)
- "Cảm nhi hậu ứng, bách nhi hậu động": Phản ứng đúng thời hay hành động chủ động?
- "Dĩ bất biến ứng vạn biến": Cái bất biến (lõi, mục đích) là gì? Cái khả biến (phương pháp) là gì?
Bước 5: Đúc kết & Đạo Quân Tử
Tra cứu: references/quan-tu-dao.md + references/dich-hoc-tinh-hoa.md (§10 Tu dưỡng theo Dịch, §11 Các hữu Thái Cực, §12 Kinh Vô Tự, §13 Tri Tiến Thoái)
Mục tiêu: Tổng hợp phân tích và kết nối với con đường tự thân.
Quy trình:
- Tổng hợp bức tranh nhất quán:
- Quẻ + Hào → ĐANG Ở ĐÂU
- Âm Dương → ĐANG ĐI ĐÂU
- Ngũ Hành → CẦN CÂN BẰNG GÌ
- Chu kỳ + Biến Thông → NÊN LÀM GÌ
- Nội/Ngoại Thời → ĐÃ ĐỦ ĐIỀU KIỆN CHƯA
- Chiều sâu Quân Tử (tự thân):
- Tẩy Tâm: gột rửa thành kiến quá khứ, "nhật tân chi vị thịnh đức"
- Hư Kỳ Tâm: giữ tâm hư tĩnh trước biến động (trống rỗng = sẵn sàng tiếp nhận)
- Vô Vọng (Vô Tư, Vô Ngã): hành động không xen tư tâm, Ta và Người là Một
- Tri Tiến Thoái Tồn Vong: biết tiến biết thoái mà không mất Trung Chánh
- Tri Túc Tri Chỉ: biết đủ biết dừng. "Công thành thân thoái, Thiên chi Đạo"
- Cảm Nhi Hậu Ứng: không hành động khi chưa cần, có cảm mới ứng
- Trường Xuân Bất Lão: tâm hồn mềm dẻo, thích ứng, không cứng nhắc trong giáo điều
- Cảnh báo (sai lầm thường gặp theo Dịch Lý):
- Kháng long hữu hối: lên đỉnh mà không biết thoái
- Cô Âm bất sinh, Cô Dương bất trưởng: cực đoan một phía
- Bĩ cực Thái lai nhưng cần kiên nhẫn: hệ thống có delay (luật Tích Tiệm)
- Chấp vào Lời mà quên Ý: dính mắc bề mặt, bỏ bản chất
- Phòng loạn hơn trị loạn: "trong yên đã nằm sẵn nguy, trong còn đã nằm sẵn mất"
- Sơ đồ tổng hợp: Mermaid diagram kết nối các phân tích
Bảng tra cứu Reference
| Cần phân tích | File | Nội dung |
|---|
| Quẻ, Lục Hào | references/que-dich.md | Bát Quái, nguyên lý ánh xạ, 12 quẻ then chốt, Lục Hào |
| Âm Dương, Tiêu Trưởng | references/am-duong-tieu-truong.md | Quy luật Âm Dương, 12 Quẻ Tiêu Tức, Phúc-Họa, Tứ Tượng |
| Ngũ Hành cân bằng | references/ngu-hanh.md | Tương sinh tương khắc, chẩn đoán mất cân bằng, bảng ánh xạ |
| Biến Thông, Chu kỳ | references/bien-thong.md | Nguyên-Hanh-Lợi-Trinh, Lý-Tình, Cương-Nhu, Tùy Thời Đắc Vị |
| Tu dưỡng, Quân Tử | references/quan-tu-dao.md | Hư Kỳ Tâm, Tĩnh Tọa, Vô Vọng, Tự Tri, Ngũ Đức |
| Triết lý cốt lõi (đa nguồn) | references/dich-hoc-tinh-hoa.md | Tam Dịch, Nhất Nguyên Lưỡng Cực Động, Trung Chánh, Thời, Tích Tiệm, Tham Thiên Lưỡng Địa, Tứ Tượng thực, Đạo Đi Ra/Về, Tẩy Tâm, Vô Vọng, Đạo Khiêm, Cơ Vi, Nội/Ngoại Quái, Hào Ứng-Tỷ, Đắc Trung > Đắc Vị |
Quy tắc output
- Lưu file:
{CWD}/kinh-dich-lens/{topic-slug}-{YYMMDD}.md
- Template: Dùng
templates/analysis-output.md
- Ngôn ngữ: Tiếng Việt. Thuật ngữ Dịch Học giữ nguyên Hán Việt, giải thích khi lần đầu xuất hiện
- Sơ đồ Mermaid (bắt buộc ít nhất 2):
- Sơ đồ Ngũ Hành (trạng thái cân bằng hiện tại, dùng text-only label, không emoji)
- Sơ đồ tổng hợp (kết nối các phân tích)
- Mỗi insight phải có: VÌ SAO (lý do từ Dịch Lý) + NGHĨA LÀ GÌ (ý nghĩa thực tiễn cho tình huống cụ thể)
- Kết thúc bằng: 3 câu hỏi mở để user tiếp tục suy ngẫm
- Không dài dòng: Ưu tiên bảng, sơ đồ, bullet point. Tránh đoạn văn dài
Ví dụ ứng dụng
- Startup quyết định mở rộng hay tập trung → Quẻ + Chu kỳ + Biến Thông
- Xung đột trong đội nhóm → Âm Dương + Ngũ Hành cân bằng
- Lãnh đạo ở đỉnh cao sự nghiệp → Hào Thượng + Kháng Long + Quân Tử
- Dự án thất bại liên tiếp → 12 Quẻ Tiêu Tức + Bĩ cực Thái lai
- Cân bằng công việc, cuộc sống → Ngũ Hành + Đạo Quân Tử
- Thị trường biến động mạnh → Âm Dương tiêu trưởng + Dĩ bất biến ứng vạn biến
- Quyết định từ chức hay ở lại → Lý-Tình + Tiến Thoái + Tùy Thời Đắc Vị