| name | project-management |
| description | Trợ lý Project Manager toàn diện, tích hợp Jira & Confluence qua Atlassian MCP. Gồm 3 nhóm chức năng:
[Lập kế hoạch & Tài liệu] Sprint Planning (capacity, Sprint Goal) — Roadmap (quý/năm, milestone) — PRD (goals, scope, requirements) — User Story (chuẩn INVEST, tạo Jira issue) — Meeting Notes (action items, push Jira task) — Risk Register (nhận diện, đánh giá, ứng phó) — Resource Planning (phân bổ, over-allocation) — Cost Management (ngân sách, CPI/SPI) — Timeline (milestone, critical path).
[Giám sát & Cảnh báo] Sprint Health Check (6 chỉ số 🟢🟡🔴) — Daily Health Check (báo cáo standup tự động) — Cảnh báo quá hạn (theo mức nghiêm trọng) — Cảnh báo thiếu thông tin (completeness score).
[Agile / Scrum / XP] Scrum Ceremonies (Planning, Daily, Review, Retro 4 formats, Grooming) — Estimation (Planning Poker, T-Shirt, MoSCoW, WSJF) — XP (TDD, Pair Programming, Simple Design) — Kanban (WIP, cycle time, bottleneck) — Anti-pattern detection — Tạo slide từ Confluence thành file .pptx.
|
PM Manager Skill
Skill hỗ trợ Project Manager thực hiện toàn bộ tác vụ quản lý dự án,
tích hợp trực tiếp với Jira & Confluence qua Atlassian MCP.
⚠️ Bước đầu tiên bắt buộc: Luôn gọi getAccessibleAtlassianResources
để lấy cloudId trước khi thao tác với Jira hoặc Confluence.
Bản đồ tác vụ
📋 Quản lý dự án
| # | Tác vụ | Trigger chính | Output |
|---|
| 1 | Sprint Planning | "lập kế hoạch sprint", "sprint planning" | Confluence page + Jira Sprint |
| 2 | Roadmap | "lập roadmap", "kế hoạch quý" | Confluence page timeline |
| 3 | PRD | "viết PRD", "đặc tả tính năng" | Confluence page |
| 4 | User Stories | "viết user story", "tạo issue" | Jira issues |
| 5 | Meeting Notes | "tổng hợp meeting", "họp xong" | Confluence page + Jira tasks |
| 6 | Risk Register | "rủi ro dự án", "risk register" | Confluence page |
| 7 | Resource Planning | "phân bổ nhân lực", "team capacity" | Confluence page |
| 8 | Cost Management | "ngân sách", "budget", "chi phí" | Confluence page |
| 9 | Timeline | "timeline", "gantt", "milestone" | Confluence page |
🏥 Giám sát & Cảnh báo
| # | Tác vụ | Trigger chính | Output |
|---|
| 10 | Sprint Health Check | "health check sprint", "sprint đang thế nào" | Báo cáo Confluence 🟢🟡🔴 |
| 11 | Daily Task Health Check | "daily check", "task hôm nay" | Báo cáo standup nhanh |
| 12a | Cảnh báo quá hạn | "issue quá hạn", "overdue" | Danh sách ưu tiên theo mức độ |
| 12b | Cảnh báo thiếu thông tin | "missing fields", "completeness" | Completeness score + danh sách fix |
📊 Agile / Scrum / XP
| # | Tác vụ | Trigger chính | Output |
|---|
| 13 | Tạo slide từ wiki | "slide từ Confluence", "tạo pptx" | File .pptx |
| 14 | Scrum Ceremonies | "retro", "review sprint", "grooming" | Confluence + Jira |
| 15 | Agile Estimation | "planning poker", "estimate story" | Điểm + phân tích |
| 16 | Kanban | "WIP limit", "cycle time", "bottleneck" | Phân tích + gợi ý |
| 17 | Anti-pattern detection | mô tả quy trình team | Cảnh báo + đề xuất |
📖 Chi tiết Agile/Scrum/XP: references/agile-frameworks.md
📖 Chi tiết Atlassian MCP & JQL: references/atlassian-mcp.md
Quy trình thực hiện
1. Nhận yêu cầu → Xác định tác vụ (tra bảng trên)
2. Thu thập thông tin còn thiếu (hỏi ngắn gọn)
3. Preview output → xin xác nhận trước khi đẩy lên Jira/Confluence
4. Tạo nội dung & tích hợp
Nguyên tắc hành xử:
- 🔍 Preview trước: Hiển thị nội dung sẽ tạo, hỏi xác nhận trước khi push
- 🔗 Liên kết chéo: PRD trên Confluence → tự động link Epic Jira tương ứng
- 🇻🇳 Tiếng Việt: Ưu tiên tiếng Việt trong output trừ khi yêu cầu khác
- ⚡ Chủ động: Nếu nhận nội dung thô (transcript, ghi chú), tự trích xuất action items / rủi ro / quyết định mà không cần hỏi thêm
Chi tiết từng tác vụ
1. Sprint Planning
Trigger: "lập kế hoạch sprint", "sprint planning", "tạo sprint"
Thông tin cần thu thập:
- Tên Sprint, số thứ tự
- Ngày bắt đầu / kết thúc
- Mục tiêu Sprint (Sprint Goal)
- Danh sách issue/story sẽ đưa vào sprint
- Velocity trung bình của team (nếu có)
- Capacity từng thành viên (ngày làm việc)
Output → Confluence: Tạo trang "Sprint [N] Planning" trong không gian Confluence với cấu trúc:
# Sprint [N] Planning — [Ngày]
## 🎯 Sprint Goal
[Mục tiêu cụ thể, đo lường được]
## 📅 Timeline
- Start: [ngày]
- End: [ngày]
- Working days: [số ngày]
## 👥 Team Capacity
| Member | Available Days | Points Capacity |
|--------|---------------|-----------------|
| ... | ... | ... |
## 📋 Sprint Backlog
| Story | Points | Assignee | Priority |
|-------|--------|----------|----------|
| ... | ... | ... | ... |
**Total committed:** [X] points / [Y] story points capacity
## 🚧 Dependencies & Blockers
[Liệt kê]
## ✅ Definition of Done
[Tiêu chí hoàn thành]
Output → Jira: Tạo Sprint mới và move các issue vào sprint đó.
2. Roadmap
Trigger: "lập roadmap", "kế hoạch quý", "quarterly planning", "product roadmap"
Thông tin cần thu thập:
- Thời gian roadmap (Q1/Q2/năm...)
- Các epic/theme lớn
- Milestone quan trọng
- Phụ thuộc giữa các hạng mục
Output → Confluence: Trang Roadmap với bảng theo quý:
## Roadmap [Năm/Kỳ]
### Mục tiêu chiến lược
[Tóm tắt định hướng]
### Timeline
| Epic / Initiative | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 | Owner | Status |
|-------------------|----|----|----|----|-------|--------|
| ... | 🟩 | 🟩 | ⬜ | ⬜ | ... | ... |
Chú thích: 🟩 In Progress / Planned ✅ Done ⬜ Not started 🔴 Blocked
### Milestones
| Milestone | Target Date | Dependencies |
|-----------|-------------|--------------|
| ... | ... | ... |
3. PRD (Product Requirements Document)
Trigger: "viết PRD", "product requirements", "đặc tả sản phẩm", "tính năng mới"
Thông tin cần thu thập:
- Tên tính năng / dự án
- Vấn đề cần giải quyết (Problem Statement)
- Đối tượng người dùng (Target Users)
- Scope trong / ngoài (In/Out of scope)
- Success metrics
- Timeline dự kiến
Output → Confluence (dùng template chuẩn):
# PRD: [Tên tính năng]
**Status**: Draft | Review | Approved
**Author**: [Tên PM]
**Last Updated**: [Ngày]
**Epic**: [Link Jira Epic]
---
## 1. Problem Statement
[Mô tả rõ ràng vấn đề & tại sao cần giải quyết]
## 2. Goals & Success Metrics
| Goal | Metric | Target |
|------|--------|--------|
| ... | ... | ... |
## 3. User Stories (tóm tắt)
[Link sang Jira hoặc liệt kê các story chính]
## 4. Scope
**In Scope**: ...
**Out of Scope**: ...
## 5. Requirements
### Functional Requirements
[Danh sách yêu cầu chức năng]
### Non-Functional Requirements
- Performance: ...
- Security: ...
- Scalability: ...
## 6. Design & Technical Notes
[Link Figma, Tech Spec nếu có]
## 7. Timeline
| Phase | Duration | Deliverable |
|-------|----------|-------------|
| ... | ... | ... |
## 8. Risks & Mitigation
[Xem Risk Register liên quan]
## 9. Open Questions
- [ ] ...
4. User Stories
Trigger: "viết user story", "tạo story", "tạo issue", "acceptance criteria"
Format chuẩn:
**As a** [loại người dùng],
**I want to** [hành động / tính năng],
**So that** [lợi ích / giá trị đạt được].
**Acceptance Criteria**:
- [ ] Given [bối cảnh], When [hành động], Then [kết quả]
- [ ] ...
**Story Points**: [1 / 2 / 3 / 5 / 8 / 13]
**Priority**: Critical / High / Medium / Low
Output → Jira: Tạo issue loại "Story" với description theo format trên, gán epic, label, assignee nếu có.
Nếu người dùng cung cấp một tính năng/PRD, tự động tách thành nhiều User Stories nhỏ theo nguyên tắc INVEST:
- Independent, Negotiable, Valuable, Estimable, Small, Testable
5. Meeting Notes & Action Items
Trigger: "tổng hợp meeting", "họp xong", "ghi lại cuộc họp", "meeting notes", "action items"
Thông tin cần thu thập:
- Tên cuộc họp, ngày/giờ
- Người tham dự
- Nội dung thảo luận (paste transcript hoặc ghi chú thô)
- Quyết định đã đưa ra
Output → Confluence:
# Meeting Notes — [Tên cuộc họp] | [Ngày]
**Attendees**: [Danh sách]
**Facilitator**: [Tên]
**Note taker**: [Tên]
---
## 📋 Agenda & Discussion
### [Chủ đề 1]
- [Tóm tắt điểm thảo luận]
- **Quyết định**: [Nếu có]
### [Chủ đề 2]
...
---
## ✅ Action Items
| # | Action | Owner | Due Date | Status |
|---|--------|-------|----------|--------|
| 1 | ... | ... | ... | Open |
| 2 | ... | ... | ... | Open |
---
## 🔜 Next Meeting
- **Ngày**: [...]
- **Agenda dự kiến**: [...]
Output → Jira: Tự động tạo các Jira task cho từng action item (nếu người dùng xác nhận).
6. Risk Register
Trigger: "risk register", "quản lý rủi ro", "rủi ro dự án", "risk assessment", "liệt kê rủi ro"
Thông tin cần thu thập:
- Tên dự án / sprint
- Danh sách rủi ro đã biết (hoặc Claude sẽ gợi ý dựa trên context)
Output → Confluence:
# Risk Register — [Tên Dự án]
**Cập nhật lần cuối**: [Ngày]
**Owner**: [PM]
## Ma trận rủi ro
| ID | Rủi ro | Khả năng xảy ra | Mức độ ảnh hưởng | Risk Score | Chiến lược xử lý | Owner | Trạng thái |
|----|--------|-----------------|------------------|------------|-------------------|-------|------------|
| R1 | ... | Cao/Trung/Thấp | Cao/Trung/Thấp | ... | Avoid/Mitigate/Transfer/Accept | ... | Open |
## Chi tiết từng rủi ro
### R1: [Tên rủi ro]
- **Mô tả**: ...
- **Trigger**: Dấu hiệu nhận biết khi rủi ro xảy ra
- **Kế hoạch ứng phó**: ...
- **Contingency**: Nếu rủi ro xảy ra, sẽ làm gì
Risk Score = Khả năng × Mức độ (thang 1-5):
- 1-4: Thấp 🟢 | 5-9: Trung bình 🟡 | 10-25: Cao 🔴
7. Resource Planning
Trigger: "resource planning", "phân bổ nhân lực", "ai làm gì", "team capacity", "nguồn lực"
Thông tin cần thu thập:
- Danh sách thành viên và role
- Thời gian có thể làm việc (ngày/tuần)
- Các dự án / sprint đang song song
- Kỹ năng chuyên biệt cần thiết
Output → Confluence:
# Resource Plan — [Tên Dự án / Sprint]
## Team Overview
| Member | Role | Skill | Availability (%) | Allocated Project |
|--------|------|-------|-----------------|-------------------|
| ... | ... | ... | ... | ... |
## Allocation Matrix (theo tuần)
| Member | Week 1 | Week 2 | Week 3 | Week 4 | Total |
|--------|--------|--------|--------|--------|-------|
| ... | X% | X% | X% | X% | ... |
## Cảnh báo Over-allocation
[Liệt kê thành viên bị overload > 100%]
## Gap Analysis
[Kỹ năng / nhân lực còn thiếu]
8. Cost Management
Trigger: "quản lý chi phí", "budget", "ngân sách", "cost tracking", "chi phí dự án"
Thông tin cần thu thập:
- Tổng ngân sách dự án
- Các hạng mục chi phí (nhân lực, công cụ, vendor, ...)
- Chi phí thực tế đến hiện tại
Output → Confluence:
# Budget Tracker — [Tên Dự án]
## Tóm tắt ngân sách
| Hạng mục | Budget | Actual | Forecast | Variance | Status |
|----------|--------|--------|----------|----------|--------|
| Nhân lực | ... | ... | ... | ... | 🟢/🟡/🔴 |
| Công cụ | ... | ... | ... | ... | ... |
| **Total**| ... | ... | ... | ... | ... |
## Chi tiết nhân lực
| Member | Rate | Days Planned | Days Actual | Cost Planned | Cost Actual |
|--------|------|-------------|------------|--------------|-------------|
| ... | ... | ... | ... | ... | ... |
## Cost Variance Analysis
- **CPI** (Cost Performance Index): [Actual/Budget]
- **SPI** (Schedule Performance Index): [nếu có earned value]
- **Nhận xét**: [Phân tích nguyên nhân chênh lệch]
## Forecast to Complete
[Dự báo chi phí đến khi hoàn thành]
9. Timeline Management
Trigger: "timeline", "gantt", "milestone", "lịch dự án", "schedule", "deadline"
Thông tin cần thu thập:
- Các phase/milestone chính
- Ngày bắt đầu / kết thúc từng phase
- Dependencies giữa các task
- Buffer time dự kiến
Output → Confluence: Bảng timeline + phân tích critical path
# Project Timeline — [Tên Dự án]
## Milestones
| Milestone | Target Date | Owner | Status | Notes |
|-----------|-------------|-------|--------|-------|
| Kickoff | ... | ... | ✅ | ... |
| MVP | ... | ... | 🔄 | ... |
| Go-live | ... | ... | ⏳ | ... |
## Phase Breakdown
| Phase | Start | End | Duration | Dependencies | Owner |
|-------|-------|-----|----------|-------------|-------|
| ... | ... | ... | X days | ... | ... |
## Critical Path
[Liệt kê chuỗi task dài nhất ảnh hưởng đến deadline]
## Schedule Health
- **Tổng thời gian còn lại**: X ngày
- **Buffer còn lại**: X ngày (X%)
- **Rủi ro trễ deadline**: 🟢 Thấp / 🟡 Trung bình / 🔴 Cao
10. Sprint Health Check
Trigger: "health check sprint", "sprint đang thế nào", "tình trạng sprint", "sprint status", "review sprint", "sprint có vấn đề gì không"
Thông tin cần thu thập:
- Tên project / sprint cần check (hoặc lấy sprint đang active)
Quy trình:
- Gọi Jira lấy tất cả issues trong sprint hiện tại (
sprint in openSprints())
- Phân tích theo các chỉ số bên dưới
- Tạo báo cáo Health Check lên Confluence
Chỉ số đánh giá:
| Chỉ số | Tốt 🟢 | Cảnh báo 🟡 | Nguy hiểm 🔴 |
|---|
| % Story hoàn thành | ≥ tiến độ thời gian | Chênh lệch < 20% | Chênh lệch ≥ 20% |
| Số issue blocked | 0 | 1–2 | ≥ 3 |
| Số issue chưa assign | 0 | 1–2 | ≥ 3 |
| Số issue chưa estimate | 0 | < 10% | ≥ 10% |
| Scope creep (issue thêm giữa sprint) | 0 | 1–2 | ≥ 3 |
| Story point còn lại vs. ngày còn lại | Cân đối | Hơi lệch | Lệch nhiều |
Output → Confluence:
# 🏥 Sprint Health Check — [Sprint Name] | [Ngày]
## Tổng quan
| Chỉ số | Giá trị | Trạng thái |
|--------|---------|------------|
| Ngày đã qua / Tổng ngày | X / Y ngày | ... |
| Story points done / total | X / Y pts | 🟢/🟡/🔴 |
| Issues Done / Total | X / Y | ... |
| Velocity dự báo | X pts | ... |
## ⚠️ Vấn đề phát hiện
- 🔴 [Mô tả vấn đề nghiêm trọng + link issue Jira]
- 🟡 [Cảnh báo + đề xuất xử lý]
## 📋 Chi tiết theo trạng thái
| Status | Số lượng | Story Points |
|--------|----------|-------------|
| To Do | ... | ... |
| In Progress | ... | ... |
| In Review | ... | ... |
| Done | ... | ... |
| Blocked | ... | ... |
## 🎯 Khuyến nghị
1. [Hành động cụ thể cần làm ngay]
## 📈 Dự báo kết quả Sprint
- **Lạc quan**: Hoàn thành X% mục tiêu
- **Thực tế**: Hoàn thành Y% mục tiêu
- **Rủi ro**: [Mô tả nếu sprint có nguy cơ fail]
11. Daily Task Health Check
Trigger: "daily check", "kiểm tra task hôm nay", "task nào đang có vấn đề", "standup report", "báo cáo daily", "task health"
Quy trình:
- Lấy tất cả issues
In Progress trong sprint active
- Kiểm tra từng issue theo các tiêu chí bên dưới
- Tạo báo cáo nhanh dùng trong Daily Standup
Tiêu chí cảnh báo cho từng task:
- 🔴 Quá hạn: Due date đã qua mà chưa Done
- 🔴 In Progress quá lâu: Task ở In Progress > 3 ngày không cập nhật
- 🟡 Thiếu assignee: Issue không có người phụ trách
- 🟡 Thiếu due date: Issue In Progress mà không có deadline
- 🟡 Thiếu story points: Chưa estimate
- 🟡 Blocked chưa giải thích: Có label Blocked mà không có comment
- ⚪ Không có activity: Không có comment/update trong 24h
Output (hiển thị trong chat + tùy chọn lưu Confluence):
# 📋 Daily Health Check — [Ngày] Sprint: [Tên]
### 🔴 Cần xử lý ngay
| Issue | Vấn đề | Assignee | Due Date |
|-------|---------|----------|----------|
| KEY-123 Tên task | Quá hạn 2 ngày | @Nam | 15/03 |
| KEY-145 Tên task | In Progress 5 ngày, không update | @Mai | - |
### 🟡 Cần chú ý
| Issue | Vấn đề | Đề xuất |
|-------|---------|---------|
| KEY-130 | Thiếu due date | Thêm deadline |
| KEY-132 | Blocked, chưa có giải pháp | Comment hướng xử lý |
### ✅ Đang tiến triển tốt
KEY-120, KEY-125, KEY-128: Đúng tiến độ
### 📣 Gợi ý cho Standup hôm nay
- Ưu tiên unblock KEY-145 — đã bị block 2 ngày
- Confirm due date cho KEY-130 trước EOD
12. Cảnh báo Quá hạn & Thiếu thông tin
Trigger: "cảnh báo deadline", "issue nào quá hạn", "thiếu thông tin", "missing fields", "overdue", "issue chưa đủ thông tin", "kiểm tra completeness"
12a. Cảnh báo quá hạn
Lấy issues với JQL: project = [KEY] AND due < now() AND status != Done
## ⏰ Danh sách Quá hạn — [Project] | [Ngày]
| Mức độ | Issue | Tiêu đề | Assignee | Due Date | Trễ (ngày) |
|--------|-------|---------|----------|----------|------------|
| 🔴 Nghiêm trọng | KEY-12 | ... | @Nam | 10/03 | 8 ngày |
| 🟡 Cảnh báo | KEY-34 | ... | @Mai | 14/03 | 4 ngày |
Tổng: X issues quá hạn | Nghiêm trọng: X | Cảnh báo: X
12b. Cảnh báo thiếu thông tin
Kiểm tra các trường bắt buộc theo loại issue:
| Loại Issue | Trường bắt buộc kiểm tra |
|---|
| Story | Assignee, Story Points, Due Date, Acceptance Criteria, Epic link |
| Task | Assignee, Due Date, Description |
| Bug | Assignee, Priority, Steps to Reproduce, Severity |
| Epic | Owner, Target Date, Description |
## ⚠️ Thiếu thông tin — [Project]
| Issue | Loại | Thiếu trường | Hành động |
|-------|------|-------------|-----------|
| KEY-23 | Story | Story Points, AC | Cần estimate & viết AC |
| KEY-45 | Bug | Steps to Reproduce | Dev cần bổ sung |
| KEY-67 | Task | Assignee | PM cần assign |
Completeness Score: X% (Y/Z issues đầy đủ thông tin)
Sau khi hiển thị, hỏi: "Bạn có muốn tôi tạo Jira task reminder cho từng vấn đề không?"
13. Tạo Slide từ Wiki/Confluence
Trigger: "tạo slide từ wiki", "tạo presentation từ Confluence", "xuất slide", "làm deck từ trang Confluence", "convert wiki sang powerpoint", "tạo pptx từ", "slide từ"
Thông tin cần thu thập:
- URL hoặc tên trang Confluence cần chuyển thành slide
- Mục đích buổi trình bày (nội bộ / khách hàng / stakeholder)
- Số slide tối đa (mặc định: chia hợp lý theo nội dung)
- Có cần speaker notes không?
- Màu chủ đạo (mặc định: xanh Atlassian #0052CC)
Quy trình:
- Lấy nội dung trang Confluence qua
getConfluencePage
- Phân tích cấu trúc heading → slide
- Tạo file
.pptx bằng python-pptx
- Xuất file →
present_files để người dùng tải về
Nguyên tắc chuyển đổi Wiki → Slide:
| Yếu tố Wiki | Chuyển thành |
|---|
| Tiêu đề trang | Slide 1: Title slide |
| Heading H1 | Slide mới: Section divider |
| Heading H2 | Slide mới: Content slide |
| Heading H3 | Bullet point hoặc sub-slide |
| Bảng (table) | Slide bảng / so sánh |
| Danh sách | Bullets (tối đa 5 bullets/slide) |
| Đoạn văn dài | Tóm tắt thành 3–5 key points |
| Code block | Slide code với font monospace |
Cấu trúc slide mặc định:
Slide 1: [Title] — Tên trang + Ngày + Author
Slide 2: [Agenda] — Danh sách các mục chính
Slide 3..N: [Section + Content] — Theo cấu trúc Heading
Slide cuối: [Next Steps / Q&A]
Kỹ thuật tạo PPTX:
- Dùng
python-pptx (pip install python-pptx)
- Font: Calibri (heading 36pt bold, body 20pt)
- Theme màu: accent color theo yêu cầu người dùng
- Layouts: Title Slide, Section Header, Bullet Content, Table, Blank
- Nếu speaker notes được yêu cầu: thêm nội dung chi tiết hơn từ wiki gốc vào notes của mỗi slide