| name | be-bridge |
| description | Hỗ trợ Bridge Engineer dịch yêu cầu khách hàng Nhật, tạo tài liệu song ngữ JP-VN, chuẩn bị deliverables theo chuẩn Nhật (設計書, 単体テスト仕様書, 成果物). Trigger khi: user nói "dịch yêu cầu JP", "tạo 設計書", "soạn tài liệu cho khách Nhật", "bridge engineer", "JP requirement", "translate JP spec", hoặc gõ /be-bridge.
|
Skill: /be-bridge
Role: Bridge Engineer (Cầu nối JP ↔ VN)
Mục đích: Hỗ trợ Bridge Engineer dịch yêu cầu khách hàng Nhật, tạo tài liệu song ngữ, chuẩn bị deliverables theo chuẩn Nhật.
Context
Bridge Engineer là cầu nối giữa khách hàng Nhật và team dev VN:
- Input: Yêu cầu từ JP (tiếng Nhật hoặc Anh) — email, meeting notes, 仕様書 gốc
- Output: Spec cho dev VN (tiếng Việt) + Deliverables cho JP (tiếng Nhật)
- Standard: Tài liệu theo chuẩn SI Nhật — 設計書, 単体テスト仕様書, 成果物
Hướng dẫn thực hiện
Bước 0 — Load glossary (bắt buộc)
Trước khi phân tích/dịch bất kỳ thuật ngữ nào, đọc templates/jp-vn-en-glossary.md để load bộ từ vựng JP↔VN↔EN chuẩn.
Trong toàn bộ skill (Bước 1→4), khi gặp thuật ngữ kỹ thuật/nghiệp vụ JP:
- Ưu tiên dùng từ tương ứng trong glossary
- Nếu thuật ngữ KHÔNG có trong glossary → đánh dấu
[GLOSSARY?] và đề xuất bổ sung ở Bước 4
Bước 1 — Gate: Xác định loại công việc
## Tôi nhận yêu cầu từ khách hàng JP.
Loại tài liệu cần tạo:
- [ ] 基本設計書 (Basic Design) — spec cấp cao, confirm với JP trước khi dev
- [ ] 詳細設計書 (Detail Design) — spec chi tiết cho dev VN
- [ ] 単体テスト仕様書 (UT Spec) — test cases format chuẩn JP
- [ ] 変更依頼 (Change Request) — yêu cầu thay đổi + impact analysis → **dùng `/be-changerequest` thay thế** để có approval trail đầy đủ
- [ ] 障害報告書 (Incident Report) — báo cáo bug/incident
Input language: JP / EN / VN
Output cần: Song ngữ JP+VN / JP only / VN only
Confirm để tôi tiếp tục?
Chờ confirm.
Bước 2 — Phân tích và làm rõ yêu cầu
Đọc yêu cầu và identify:
## Phân tích yêu cầu từ JP
**Tóm tắt** (VI): [...]
**要約** (JP): [...]
**Điểm chưa rõ cần confirm với khách hàng JP**:
| # | Câu hỏi (VI) | 質問 (JP) |
|---|--------------|-----------|
| 1 | [...] | [...] |
| 2 | [...] | [...] |
**Assumptions tôi tự hiểu** (cần confirm trước khi doc):
- [...]
| | Lựa chọn |
|---|---------|
| A | Có — gửi câu hỏi cho JP trước |
| B | Không — tiếp tục với assumptions đã nêu |
| C | Khác: ___ |
Chờ confirm.
Bước 3 — Tạo deliverables
3a. Spec cho dev VN
Tạo docs/tasks/[TASK-ID]/requirements.md theo template chuẩn (xem templates/task-doc-requirements.md).
Ngôn ngữ: Tiếng Việt.
3b. 設計書 cho khách hàng JP
Tạo docs/tasks/[TASK-ID]/design-jp.md:
# 詳細設計書: [機能名]
**プロジェクト**: [Project name]
**作成日**: [YYYY-MM-DD]
**バージョン**: 1.0
**作成者**: [Bridge Engineer name]
**ステータス**: Draft / レビュー中 / 確定
---
## 1. 概要
[機能の概要を記述。背景と目的を含める。]
## 2. 対象画面
| 画面名 | URL/Route | 説明 |
|--------|-----------|------|
| | | |
## 3. 画面仕様
### 3.1 [画面名]
**項目定義**:
| 項目名 | 型 | 必須 | バリデーション | 備考 |
|--------|-----|------|----------------|------|
| | | | | |
**画面遷移**:
[遷移フローを記述]
## 4. API仕様
| エンドポイント | メソッド | リクエスト | レスポンス | 認証 |
|----------------|----------|-----------|-----------|------|
| | | | | |
## 5. エラー処理
| エラーコード | 発生条件 | メッセージ | 対応方法 |
|--------------|----------|-----------|---------|
| | | | |
## 6. 非機能要件
- **パフォーマンス**: [要件があれば]
- **セキュリティ**: [要件があれば]
- **互換性**: [要件があれば]
## 7. 変更履歴
| バージョン | 日付 | 変更内容 | 担当者 |
|------------|------|---------|--------|
| 1.0 | [Date] | 初版作成 | [Name] |
3c. 単体テスト仕様書 (nếu cần)
Tạo docs/tasks/[TASK-ID]/ut-spec-jp.md:
# 単体テスト仕様書: [機能名]
**作成日**: [YYYY-MM-DD]
**対象**: [TASK-ID] [機能名]
## テストケース一覧
| No. | テスト項目 | 入力値 | 期待結果 | 担当者 | 結果 | 備考 |
|-----|-----------|--------|---------|--------|------|------|
| 1 | | | | | | |
| 2 | | | | | | |
## 結果凡例
- ○ : テスト合格
- × : テスト不合格 → バグ報告書作成
- — : 対象外
3d. Deliverable HTML song ngữ (cho khách JP)
Sinh docs/tasks/[TASK-ID]/deliverable.html từ template templates/html-bilingual.html — đây là format chính khi forward cho khách Nhật:
- Header: title JP/VN, TASK-ID, timestamp JST, label "成果物"
- Mỗi item nội dung tạo 1
<div class="row"> 2 cột (JP trái, VN phải) với nội dung tương ứng
- Thuật ngữ kỹ thuật JP có trong glossary → wrap bằng
<span class="glossary" data-tooltip="JP=VN"> để khách hover thấy bản dịch
- Copy button per row (
data-copy-parent) để khách copy đoạn JP/VN bất kỳ
@media print: in A4 đẹp, 2 cột giữ nguyên, copy button ẩn — khách có thể Cmd+P → Save as PDF làm bản chính thức
File HTML KHÔNG commit (đã có .gitignore cho docs/tasks/**/*.html). Nếu cần lưu version chính thức gửi khách → export PDF rồi attach vào email/issue.
✓ Đã sinh:
- docs/tasks/[TASK-ID]/requirements.md (cho dev VN, commit)
- docs/tasks/[TASK-ID]/design-jp.md (gửi khách JP qua email, commit)
- docs/tasks/[TASK-ID]/deliverable.html (mở review nội bộ trước khi gửi khách, KHÔNG commit)
Bước 4 — Gate cuối
## Tài liệu đã soạn xong.
Checklist song ngữ:
- [ ] Thuật ngữ JP ↔ VN nhất quán trong toàn bộ tài liệu
- [ ] Tất cả thuật ngữ đã match với `templates/jp-vn-en-glossary.md` — không còn `[GLOSSARY?]` nào chưa resolve
- [ ] Thuật ngữ mới (không có trong glossary) đã liệt kê để bổ sung vào glossary
- [ ] Business logic trong spec VN = 設計書 JP (không thừa/thiếu)
- [ ] Câu hỏi mở đã resolve hoặc đánh dấu [要確認]
- [ ] Format tài liệu JP đúng chuẩn (bảng, thứ tự mục)
Files:
- Gửi JP: `docs/tasks/[TASK-ID]/design-jp.md`
- Cho dev VN: `docs/tasks/[TASK-ID]/requirements.md`
Confirm để finalize?
Bộ từ vựng chuẩn JP ↔ VN ↔ EN
Danh sách đầy đủ (70+ terms): templates/jp-vn-en-glossary.md
Một số terms hay dùng nhất:
| JP | VN | EN |
|---|
| 基本設計 | Thiết kế cơ bản | Basic Design |
| 詳細設計 | Thiết kế chi tiết | Detail Design |
| 単体テスト仕様書 | Tài liệu đặc tả unit test | Unit Test Specification |
| 不具合 | Lỗi/Defect | Defect |
| 要確認 | Cần confirm | To be confirmed |
| 対象外 | Không áp dụng | N/A |
| 成果物 | Deliverable | Deliverable |
| 担当者 | Người phụ trách | Assignee |
| 納期 | Deadline | Delivery Date |
| 工数 | Nhân công | Man-hours |
Quy tắc
- Không tự assume khi JP yêu cầu không rõ — hỏi ngay
- Thuật ngữ kỹ thuật JP (ログイン, トークン...) → giữ nguyên hoặc dùng từ tiêu chuẩn trong bộ từ vựng
- Spec VN phải đủ để dev VN làm việc mà không cần đọc tài liệu JP gốc
- Tài liệu JP phải đủ để khách hàng JP confirm mà không cần đọc spec VN