Skip to main content

hoangvantuan/claude-plugin

SkillsMP 已收集 hoangvantuan/claude-plugin 中的 42 个 Skill。打开任一 Skill 可查看来源和详情。

最近记录的来源活动
SkillsMP 收录数据更新
已收集 skills
42
GitHub 星标
0
GitHub Forks
0

这个仓库中的 skills

已展示 40 / 42 个已收集 Skill。

职业分类
作家与作者
描述

Đối tác sáng tạo tương tác. Tìm pattern, nghịch lý, tên ý tưởng chưa gọi tên. Dùng khi user muốn brainstorm, khám phá ý tưởng, tìm điểm khác biệt, đặt tên cho phương pháp/triết lý riêng, hoặc cần 'fresh eyes' nhìn ra thứ mình chưa thấy. Trigger: brainstorm,…

原文语言:多语言混合

更新
职业分类
项目管理专家
描述

Phán quyết go/no-go + ưu tiên cho một hạng mục kỹ thuật, xác minh bằng chứng read-only trước khi kết luận. Xử lý bug, feature, techdebt, hoặc task mơ hồ — verify trước, kết luận sau, chấm điểm RICE/ICE/WSJF, output decision brief. Trigger: nên làm không, có…

原文语言:越南语

更新
职业分类
技术写作员作家与作者
描述

Hiểu sâu vấn đề bằng chu trình Quan sát đa chiều → Phân tích tách lớp (nhân quả, tương tác, feedback loop) → Đúc kết cốt lõi (tìm cái chi phối tất cả). Output: report có sơ đồ Mermaid + nguyên lý gốc. Trigger: hiểu sâu, phân tích sâu, tìm bản chất, gốc rễ vấn…

原文语言:越南语

更新
职业分类
家教
描述

Dẫn user hiểu sâu nội dung từng bước theo 4 lớp: Bản chất (ELI5, ẩn dụ) → Cơ chế & Nguyên lý → Kết nối liên lĩnh vực → Áp dụng vào đời sống. Phong cách Socratic, hỏi-đáp từng lớp. Input: URL, text, file. Trigger: giải thích cho tôi, dạy tôi, tôi muốn hiểu,…

原文语言:越南语

更新
职业分类
编辑作家与作者
描述

Bộ 10 command phân tích nội dung đa chiều: summary (tóm tắt), explain (giải thích 3 cấp), insights (trích xuất insight), map (sơ đồ Mermaid), critique (phản biện), article (viết bài 800-1200 từ), script (kịch bản video 60-90s), questions (10 câu hỏi nghiên…

原文语言:越南语

更新
职业分类
管理分析师
描述

Phân tích chủ đề bằng Lý thuyết Trò chơi (Game Theory): người chơi, payoff, chiến lược, cơ chế. Áp dụng cho kinh doanh, đàm phán, cạnh tranh, quan hệ, chính trị, xã hội. Bao gồm: payoff matrix, Nash equilibrium, Prisoner's Dilemma, Chicken, Stag Hunt,…

原文语言:越南语

更新
职业分类
管理分析师
描述

Phân tích tình huống bằng Kinh Dịch: 64 quẻ, Âm Dương, Ngũ Hành, thời, biến, quân tử. Dùng khi user muốn phân tích theo Dịch Lý, xem quẻ, đọc Âm Dương tiêu trưởng, xét Ngũ Hành cân bằng, định vị chu kỳ Thành-Thịnh-Suy-Hủy, hoặc nhắc 'Kinh Dịch', 'quẻ', 'Âm…

原文语言:越南语

更新
职业分类
管理分析师
描述

Phân tích quyết định/vấn đề bằng Thu Giang Nguyễn Duy Cần: Thuật Tư Tưởng, Dịch Lý, Lão Trang, quân bình. 4 giai đoạn: Tẩy Tâm (loại thiên kiến) → Mổ Xẻ (Lưỡng Nghi, Tứ Tượng, Tiêu Trưởng) → Định Vị (Thời-Vị-Cơ, Phản Phục) → Hành Động (Hoàn Trung, Lưỡng Hành,…

原文语言:越南语

更新
职业分类
市场调研分析师与营销专员
描述

Phân tích nội dung & lên outline ý chính cho từng bài. Hỗ trợ mọi input: topic, notes, URL, file (PDF/DOCX/EPUB/XLSX/PPTX), YouTube. Convert tài liệu, research, content map, tier processing cho tài liệu lớn. Dùng khi user muốn 'lên kế hoạch nội dung',…

原文语言:越南语

更新
职业分类
技术写作员
描述

Tạo prompt chất lượng cao hoặc cải tiến prompt có sẵn — meta-prompting với task decomposition, expert personas, verification checklist. Dùng khi user nói 'tạo prompt', 'viết prompt cho tôi', 'giúp tôi viết prompt', 'cải tiến prompt này', 'prompt này chưa…

原文语言:多语言混合

更新
职业分类
技术写作员
描述

Tạo prompt nâng cao theo KERNEL framework — biến yêu cầu mơ hồ thành prompt có cấu trúc Context/Task/Constraints/Format/Verification, dễ kiểm chứng, giảm hallucination. Hỗ trợ prompt chaining cho task phức tạp. Dùng khi user nói 'tạo prompt', 'viết prompt',…

原文语言:英语

更新
职业分类
项目管理专家
描述

Tạo proposal/đề án dự án hoàn chỉnh có research, business case, technical solution, ROI, timeline, pricing — deliverable cấp consulting firm. Dùng khi user nói 'viết proposal', 'tạo đề án', 'draft proposal', 'đề xuất dự án', 'soạn proposal', 'bid', 'RFP',…

原文语言:越南语

更新
职业分类
管理分析师
描述

Phân tích tư duy hệ thống theo framework Donella Meadows (Thinking in Systems): vẽ system map, stocks/flows, feedback loops (reinforcing/balancing), phát hiện system traps, tìm leverage points, đề xuất can thiệp. Output có Mermaid diagrams. Dùng khi user muốn…

原文语言:越南语

更新
职业分类
管理分析师
描述

Phân tích và giải quyết vấn đề đời sống, công việc, tâm lý qua lăng kính Tri Thức Gốc (Sự Thật Man). 2 mode: Phân tích (mặc định, áp dụng framework) + Đối thoại (nhập vai Sự Thật Man, nói chuyện trực tiếp). 3 công thức gốc: Sống Hiệu Quả (Rèn Thân + Luyện Tâm…

原文语言:越南语

更新
职业分类
作家与作者
描述

Trò chuyện với người thầy tri thức — 28 mentors từ nhiều lĩnh vực (triết học, kinh doanh, tâm linh, khoa học, nghệ thuật). 2 mode: 1:1 (đối thoại sâu với một thầy) hoặc 1:N (bàn tròn 2-4 thầy, phản biện và bổ sung nhau). Mentor nhập vai hoàn toàn: nói ngôi…

原文语言:多语言混合

更新
职业分类
培训与发展专员
描述

Personal teacher — giải thích công việc đã làm thành tài liệu học sâu (9-step framework): cách tiếp cận & lý do, con đường không đi, các mảnh ghép kết nối, công cụ & phương pháp, đánh đổi, sai lầm & ngõ cụt, bẫy cần tránh, mắt chuyên gia vs người mới, bài học…

原文语言:越南语

更新
职业分类
培训与发展专员
描述

Thiết kế workshop theo Backwards Design (Wiggins & McTighe) + 4Cs (Sharon Bowman) + Kirkpatrick Model. 5 giai đoạn: Vision (mục tiêu Bloom) → Design (đánh giá + agenda 4Cs + hoạt động) → Prepare → Deliver → Follow-up. Hỗ trợ online/offline/hybrid, mọi thời…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Tạo ảnh AI từ 129 curated prompts (profile, avatar, infographic, banner, product shot, poster, anime, chibi). 3 mode: search (khớp prompt có sẵn), creative (remix), wild (biến thể nghệ thuật ngẫu nhiên). Trigger: tạo ảnh, generate image, vẽ ảnh, thiết kế…

原文语言:英语

更新
职业分类
作家与作者编辑
描述

Rules viết tiếng Việt không giống AI — blacklist từ/cụm buzzword, cấu trúc câu thuần Việt, chấm câu, tone có ý kiến. Dùng độc lập hoặc làm baseline cho mọi task viết. Trigger: viết bài, rewrite, edit, proofread, humanize, kiểm tra mùi AI, check AI smell, viết…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Tạo và chỉnh sửa ảnh bitmap qua OpenAI Codex CLI (gpt-image-2), có fallback gọi thẳng OpenAI API. Hỗ trợ: text-to-image, nền trong suốt (chroma-key + native transparency gpt-image-1.5), batch generation, image editing (style transfer qua codex exec -i, edit…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Đăng bài Facebook (wall cá nhân hoặc group) qua PinchTab browser automation. Hỗ trợ: đính kèm nhiều ảnh (tối đa 8), tag bạn bè, tiêu đề group, chế độ draft/publish. Trigger: đăng facebook, post facebook, đăng bài lên fb, facebook wall, facebook group, post…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Quản lý Ghost CMS blog qua Admin API. CRUD bài viết (tạo, sửa, xoá, publish, unpublish), bulk operations (publish hàng loạt, gắn/gỡ tag hàng loạt), quản lý tags, lọc bài theo status/tag/featured, tạo bài từ Markdown. Dùng khi user nhắc Ghost, ghost blog, CMS,…

原文语言:英语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Trigger this skill for any action on the user's personal OneDrive — their own private Microsoft 365 cloud storage ("My files"), referred to as "onedrive", "onedrive cá nhân", "onedrive của tôi", "trên onedrive", "lên onedrive". Fire the moment a request names…

原文语言:多语言混合

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

CLI for Microsoft 365 (m365): shared patterns for authentication, installation, output formatting, and common flags. Use when user mentions "m365 login", "m365 setup", "đăng nhập Microsoft 365", "m365 status", "kết nối Microsoft", or when another m365-* skill…

原文语言:英语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Trigger this skill for SharePoint Online — PRIMARILY the documents shared inside a GROUP/TEAM: the files in a team's "Shared Documents" library (the Files tab in Teams), said as "tài liệu nhóm", "tài liệu/file chia sẻ trên nhóm/team", "file của team X", "file…

原文语言:多语言混合

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Trigger this skill for Microsoft Teams collaboration — TEAMS, CHANNELS, MESSAGES, CHATS, and MEMBERS via the m365 CLI. Fire whenever a request is about: gửi/đọc tin nhắn trong channel (send/read channel messages), nhắn tin/chat 1:1 hoặc group chat với người…

原文语言:多语言混合

更新
职业分类
项目管理专家
描述

Tạo biên bản họp hoặc phân tích giao tiếp từ transcript/ghi chú. Gồm decisions, action items, speaking ratio, patterns. Dùng khi user có transcript cuộc họp, file ghi âm đã chuyển text, ghi chú meeting, hoặc nói 'tạo biên bản', 'tóm tắt cuộc họp', 'meeting…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Source ảnh/video royalty-free từ Pexels API — search, curated, popular, collections, multi-resolution download + sidecar metadata (.meta.json) bắt buộc. Dùng khi user cần 'tìm ảnh', 'stock photo', 'stock video', 'hero image', 'placeholder image', 'background…

原文语言:英语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Browser automation for AI agents via PinchTab HTTP API/CLI. Navigate, extract text, fill forms, click elements, scrape pages, take screenshots, export PDF, multi-tab. Token-efficient (~800 tokens/page), built-in stealth, persistent login sessions. Dùng khi…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Tạo PowerPoint (.pptx) đẹp, chuyên nghiệp bằng PptxGenJS (Node.js) — hỗ trợ font tiếng Việt (Be Vietnam Pro), design system (8 moods, 4 style recipes, color palettes), layout helpers chống overlap, series mode cho nhiều deck cùng bộ. Dùng khi user muốn 'tạo…

原文语言:越南语

更新
职业分类
管理分析师
描述

Kỹ thuật giải quyết vấn đề có hệ thống khi bị tắc (stuck). 5 kỹ thuật: Simplification Cascades (loại bỏ phức tạp), Collision-Zone Thinking (kết hợp ý tưởng bất ngờ), Meta-Pattern Recognition (nhận diện pattern xuyên domain), Inversion Exercise (đảo ngược giả…

原文语言:英语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Bộ nhớ tri thức cấp dự án tự cải tiến — 3 op (capture/consolidate/recall), 3 loại entry (Tool/Map/Fact), index routing, script Python giữ index đồng bộ. Dữ liệu ghi vào memory/ ở gốc repo. Dùng khi user muốn 'ghi nhớ bài học', 'capture lesson', 'lưu context…

原文语言:越南语

更新
职业分类
技术写作员
描述

Prompt engineering patterns, agent prompting best practices, persuasion principles cho LLM interaction. Dùng khi cần viết/tối ưu prompt, system prompt, hook, skill prompt, sub agent instruction, LLM template, few-shot examples, chain-of-thought, template…

原文语言:英语

更新
职业分类
项目管理专家
描述

Phân tích từng bước cho vấn đề phức tạp: giả thuyết, kiểm chứng, revision, branching, đổi plan giữa chừng. Dùng khi cần suy nghĩ có cấu trúc (structured thinking), phân rã vấn đề lớn, lập kế hoạch thích ứng (adaptive planning), debug phức tạp, phân tích kiến…

原文语言:英语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Audit và cải tiến skill Claude Code: chấm điểm chất lượng (8 tiêu chí), phát hiện anti-patterns, đề xuất refactor, đo trước/sau, giữ skill gọn không phình. Dùng khi user nói 'cải tiến skill', 'review skill', 'audit skill', 'skill này chưa tốt', 'tối ưu…

原文语言:越南语

更新
职业分类
作家与作者
描述

Viết bài social media chia sẻ góc nhìn chiều sâu 200-500 từ cho Facebook, Threads, LinkedIn, Zalo, X. Bài tự có giá trị, viết như người không như AI, không bán hàng. Dùng khi user nói 'viết bài Facebook', 'viết post', 'viết status', 'caption dài', 'viết bài…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Chuyển file audio/video thành text kèm timestamps qua Soniox API. Hỗ trợ 60+ ngôn ngữ, audio (mp3/wav/flac/ogg/aac/m4a) + video (mp4/mov/mkv/avi/webm). Output: text, timestamps, SRT (phụ đề). Dùng khi user nói 'transcribe', 'chuyển audio sang text', 'chuyển…

原文语言:越南语

更新
职业分类
作家与作者
描述

Skill viết lách hợp nhất — 2 workflow: Writer (viết nội dung theo voice + structure đã chọn, có 8 voices + 8 structures sẵn) và Analyze (bóc tách DNA văn phong từ corpus → tạo voice mới). Dùng khi user nói 'viết bài', 'viết lại theo giọng', 'rewrite', 'clone…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Quản lý bài viết Substack qua CLI: draft, schedule, publish, list, sections, set-section, unschedule + scan/crawl newsletter khác (lấy tất cả bài, convert HTML→Markdown). Dùng khi user nói 'Substack', 'đăng bài Substack', 'tạo draft Substack', 'lên lịch…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Manage Trello workspaces, boards, lists, cards, labels, checklists, members and comments directly from Claude. Supports the full task board management workflow via natural language — no need to remember the API. ALWAYS use this skill when the user mentions…

原文语言:英语

更新
已展示 40 / 42 个已收集 Skill。