Skip to main content

hoangvantuan/personal-assistant

SkillsMP 已收集 hoangvantuan/personal-assistant 中的 11 个 Skill。打开任一 Skill 可查看来源和详情。

最近记录的来源活动
SkillsMP 收录数据更新
已收集 skills
11
GitHub 星标
0
GitHub Forks
0

这个仓库中的 skills

已展示 11 / 11 个已收集 Skill。

职业分类
未分类
描述

Xem tình hình dự án, đo tiến độ, phân tích vấn đề. Read-only, không sửa file. Dùng khi user hỏi 'tình hình thế nào?', muốn xem dashboard, tổng hợp metrics, hoặc chẩn đoán 'có vấn đề gì không?'. Mọi câu hỏi mang tính quan sát, đo lường, chẩn đoán về dự án đều…

原文语言:越南语

更新
职业分类
未分类
描述

Orchestrator cho bộ pk-*. Dùng khi yêu cầu phức hợp cần phối hợp nhiều skill (vừa plan vừa track, vừa capture vừa distill), hoặc khi không rõ nên dùng skill pk-* nào. Cũng dùng khi user muốn xem bức tranh toàn cảnh dự án, hoặc yêu cầu workflow nhiều bước liên…

原文语言:越南语

更新
职业分类
未分类
描述

Khởi tạo dự án mới hoặc sửa KR target/mục tiêu/constraints/tools (cấu trúc mục tiêu). Tạo cấu trúc .cockpit/ lần đầu. Dùng khi user bắt đầu dự án từ đầu, sửa OKR, thêm/bớt công cụ, thay đổi constraints, hoặc cần thiết lập lại mục tiêu. KHÔNG dùng khi cập nhật…

原文语言:越南语

更新
职业分类
未分类
描述

Kiểm tra sức khoẻ hệ thống .cockpit/: link hỏng, registry lệch, file mồ côi, schema cũ. 3 mode: check (rà soát read-only), fix (sửa + rebuild index), evolve (nâng cấp schema). Dùng khi user nói 'lint', 'kiểm tra hệ thống', 'dọn dẹp cockpit', 'audit', 'rebuild…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Thư viện reference nội bộ cho bộ pk-* (schemas, metrics, quality gate). KHÔNG BAO GIỜ gọi trực tiếp. Skill này không có flow riêng. Các skill pk-* khác tự đọc file reference khi cần.

原文语言:越南语

更新
职业分类
未分类
描述

Xử lý inbox execution và cập nhật KR current (tiến độ thực tế). Light: ghi nhận tiến độ KR/action hàng ngày. Deep: review sâu với root cause analysis. Dùng khi user nói 'cập nhật tiến độ', 'xong task X', 'review sâu', 'tại sao chậm', hoặc cần xử lý inbox…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Ghi nhanh 1 mẩu rời (ý tưởng, bài học, task) vào inbox. Tự phân loại execution hay knowledge. Dùng khi user nói 'ghi lại', 'note', 'nhớ cái này', 'lưu bài học', 'thêm vào inbox', 'ghi chú', hoặc bất kỳ lúc nào cần bắt một mẩu thông tin nhanh mà chưa cần xử lý…

原文语言:越南语

更新
职业分类
其他计算机职业
描述

Đúc kết cả inbox knowledge thành tri thức có cấu trúc: knowledge page, skill, hoặc workflow. Ưu tiên cập nhật cái có sẵn hơn tạo mới. Dùng khi user nói 'đúc kết', 'xử lý inbox', 'gộp bài học thành wiki', 'promote', hoặc khi inbox knowledge đã tích đủ cần…

原文语言:越南语

更新
职业分类
项目管理专家
描述

Tạo hoặc sửa kế hoạch hành động: plan, milestones, actions, dependencies, deadline. Dùng khi user cần lập kế hoạch, phân rã mục tiêu thành bước cụ thể, thêm/sửa/xoá action, điều chỉnh milestone. Thay đổi CẤU TRÚC kế hoạch dùng skill này. Thay đổi TIẾN ĐỘ dùng…

原文语言:越南语

更新
职业分类
项目管理专家
描述

Rút bài học từ cả phiên làm việc (quét toàn bộ hội thoại). Light (mặc định): quét nhanh phiên, trích bài học. Deep: phỏng vấn AAR 5 câu chuyên sâu. Dùng khi user nói 'rút bài học', 'retro', 'tổng kết phiên', 'rút kinh nghiệm', 'AAR', hoặc vừa kết thúc một…

原文语言:越南语

更新
职业分类
软件开发工程师
描述

Tra cứu và vận dụng tri thức đã đúc kết trong .cockpit/. 3 mode: tra cứu (hỏi kho có gì về X), thực thi (chạy skill hoặc workflow đã lưu), soạn lộ trình học (onboarding, dạy lại X cho người mới). Dùng khi user muốn tìm kiến thức cũ, áp dụng quy trình đã đúc…

原文语言:越南语

更新
已展示 11 / 11 个已收集 Skill。