Cài chatbot AI dạng floating widget góc dưới phải vào project Next.js có sẵn (App Router hoặc Pages Router), responsive đầy đủ web + tablet + mobile, gọi LLM qua OpenRouter (mặc định google/gemini-3-flash-preview, có thể đổi sang anthropic/claude-sonnet-4.6), streaming response, RENDER MARKDOWN trong assistant bubble (bold / list / link / code) qua react-markdown + remark-gfm — KHÔNG hiện raw **bold** dạng text — có knowledge base từ FAQ + tài liệu sản phẩm/khóa học do user cung cấp để chatbot tự động trả lời khách hàng, và TỰ ĐỘNG EXTRACT + LƯU LEAD (tên + SĐT + email) vào Upstash Redis/Vercel KV dưới namespace `chat-lead:{phone}` khi user cung cấp đầy đủ thông tin trong chat — dedupe theo SĐT, TTL 90 ngày, fire-and-forget không block stream. Skill tự detect số lượng project Next.js — nếu có nhiều hơn 1 sẽ hỏi user chọn project nào để cài; tự detect TypeScript/JS, App Router/Pages Router, Tailwind/CSS module, KV/Upstash availability (skip auto-save nếu chưa có); tự install react-markdown + remark-gfm; tự app
Install with Codex or Claude Copy this prompt, paste it into Codex, Claude, or another assistant, and let it review the skill page and install it for you.
A direct command skips the review prompt. Inspect the source before running it.
Cài chatbot AI dạng floating widget góc dưới phải vào project Next.js có sẵn (App Router hoặc Pages Router), responsive đầy đủ web + tablet + mobile, gọi LLM qua OpenRouter (mặc định google/gemini-3-flash-preview, có thể đổi sang anthropic/claude-sonnet-4.6), streaming response, RENDER MARKDOWN trong assistant bubble (bold / list / link / code) qua react-markdown + remark-gfm — KHÔNG hiện raw **bold** dạng text — có knowledge base từ FAQ + tài liệu sản phẩm/khóa học do user cung cấp để chatbot tự động trả lời khách hàng, và TỰ ĐỘNG EXTRACT + LƯU LEAD (tên + SĐT + email) vào Upstash Redis/Vercel KV dưới namespace `chat-lead:{phone}` khi user cung cấp đầy đủ thông tin trong chat — dedupe theo SĐT, TTL 90 ngày, fire-and-forget không block stream. Skill tự detect số lượng project Next.js — nếu có nhiều hơn 1 sẽ hỏi user chọn project nào để cài; tự detect TypeScript/JS, App Router/Pages Router, Tailwind/CSS module, KV/Upstash availability (skip auto-save nếu chưa có); tự install react-markdown + remark-gfm; tự append CSS .chatbot-md vào globals.css; tự tạo .env.local với OPENROUTER_API_KEY và hướng dẫn user cách lấy key. USE WHEN user says: 'tạo chatbot trên web', 'thêm chatbot vào website', 'cài chatbot cho landing page', 'add chatbot widget', 'chatbot góc dưới phải', 'floating chatbot Next.js', 'chatbot trả lời khách hàng tự động', 'chatbot FAQ khóa học', 'AI chat widget cho web', 'biz-nextjs-chatbot', 'chatbot dùng OpenRouter', 'tích hợp Gemini vào website', 'tích hợp Sonnet vào website', 'chatbot khóa học tự động', 'support bot tự động cho landing page', 'thêm AI hỗ trợ khách hàng vào trang web', 'embed chatbot vào Next.js project'. Trigger cả khi user vừa launch sales page xong và muốn thêm support bot, hoặc khi user muốn giảm tải support manual.
framework
Next.js 13+ (App Router) hoặc Pages Router — OpenRouter REST API streaming — Tailwind hoặc CSS module fallback — mobile-first responsive
models
google/gemini-3-flash-preview (mặc định, nhanh + rẻ) / anthropic/claude-sonnet-4.6 (chất lượng cao hơn, đắt hơn)
Biz Next.js Chatbot OpenRouter — Cài chatbot AI floating vào website 1 phát
Skill này gắn 1 chatbot AI dạng floating widget vào project Next.js có sẵn. Widget nằm góc dưới phải, responsive đầy đủ 3 màn hình, gọi LLM qua OpenRouter với knowledge base từ FAQ + tài liệu khóa học/sản phẩm, render markdown trong assistant bubble (bold cho số/giá, bullet list, link clickable, code inline) bằng react-markdown + remark-gfm, và tự động extract + lưu lead (tên + SĐT + email) vào KV (Upstash Redis / Vercel KV) khi user cung cấp đầy đủ thông tin trong chat — admin xem được qua /admin dashboard. Mục tiêu: solopreneur / course creator có support bot tự động 24/7 + lead capture passive ngay trên landing page bán khóa học, không bỏ sót khách hỏi qua chat.
Tinh thần: Tự detect mọi thứ có thể (Next.js version, App/Pages Router, TS/JS, Tailwind/CSS), chỉ hỏi user 4 thứ thật sự cần: (1) project nào nếu có nhiều, (2) FAQ, (3) tài liệu sản phẩm, (4) tone/brand name. Còn lại là code → live trong vài phút.
Khi nào dùng
User muốn:
Gắn chatbot AI hỗ trợ khách hàng vào landing page bán khóa học / dịch vụ
Giảm tải trả lời câu hỏi lặp lại (giá, lộ trình, hoàn tiền, đối tượng phù hợp...)
Cần widget chat nhỏ gọn góc dưới phải, không che nội dung
Cần chatbot hiểu chính xác nội dung khóa học / sản phẩm của họ (FAQ-driven)
Đã có Next.js project (vừa chạy /biz-sales-page-layout xong, hoặc project cũ)
Khi nào KHÔNG dùng
Project không phải Next.js (React thuần Vite, Vue, Svelte, plain HTML) → skill này chuyên Next.js. Có thể adapt nhưng không tối ưu.
Cần chatbot có RAG (retrieval-augmented) với knowledge base hàng ngàn trang → cần vector DB (Pinecone/Supabase pgvector), skill này dùng system prompt đơn giản phù hợp ≤ 20K token kiến thức.
Cần chatbot lưu lịch sử chat per-user vào DB → skill này stateless, ephemeral session, có thể mở rộng sau.
Backend không phải Vercel-friendly (cần long polling, WebSocket persistent) → OpenRouter streaming hoạt động OK trên Vercel Edge, nhưng nếu cần WS riêng thì khác.
3 bước user phải tự làm: (a) lấy OpenRouter API key, (b) paste vào .env.local, (c) npm run dev test
Cách đổi model giữa Gemini và Sonnet
Cách update knowledge base sau này
Workflow
Bước 1 — Detect Next.js project
Tìm các Next.js project candidate. Chạy:
# Tìm package.json có chứa "next" trong dependencies, độ sâu tối đa 4
find /Users/tonyhoang/Documents/GitHub -maxdepth 4 -name "package.json" -not -path "*/node_modules/*" 2>/dev/null | xargs grep -l '"next"' 2>/dev/null | head -20
(Nếu user đang ở trong 1 working directory cụ thể, ưu tiên tìm từ cwd xuống trước, fallback ra ~/Documents/GitHub nếu không thấy.)
Phân nhánh:
0 project: Báo user và dừng. Đề xuất: "Anh/chị có project Next.js nào chưa? Nếu chưa, có muốn em tạo 1 cái mới với /biz-sales-page-layout rồi quay lại không?"
1 project: Confirm path với user trước khi proceed: "Em sẽ cài chatbot vào [path]. Anh/chị OK chứ?"
≥ 2 project: Liệt kê path + tên (name từ package.json) ra list đánh số, hỏi user pick: "Em thấy có N project Next.js. Anh/chị muốn cài vào cái nào?"
tsconfig.json → check path alias (@/* → ./src/* hay ./*)
.env.local, .env.example → check đã tồn tại chưa
KV/Upstash availability (cho auto lead capture):
package.json có @upstash/redis HOẶC @vercel/kv → có KV → SCAFFOLD chat-lead.ts + wire vào route
Có file src/lib/kv.ts (hoặc lib/kv.ts) export kv → dùng luôn helper sẵn (camp pattern)
Không có KV → SKIP scaffold chat-lead.ts, báo user: "Project chưa có KV — auto lead capture không bật. Em có thể chạy /biz-setup-sepay-payment để cài KV trước rồi quay lại bật lead capture, hoặc skip."
Lưu các quan sát này thành 1 bảng nhỏ để dùng ở các bước sau.
Bước 3 — Thu thập knowledge base từ user
Hỏi user 4 câu (gộp trong 1 message để user trả lời 1 lần, đỡ qua lại):
Để chatbot trả lời chính xác, em cần 4 thứ:
1. **FAQ** — danh sách câu hỏi thường gặp + câu trả lời (giá, lộ trình, hoàn tiền, đối tượng, thời gian học, hỗ trợ sau khóa...).
Anh/chị paste trực tiếp vào đây, HOẶC chỉ đường dẫn file (.md / .txt / .docx).
2. **Tài liệu sản phẩm / khóa học** — mô tả chi tiết khóa học: tên, nội dung từng module, kết quả đầu ra, giảng viên, bonus, giá tier nếu có nhiều.
Cũng paste hoặc chỉ đường dẫn file.
3. **Brand name + tone** — Tên brand/khóa học để chatbot xưng hô (vd. "trợ lý của AI Mastery"). Tone bot dùng: thân thiện anh/chị (mặc định) / formal / casual em-bạn.
4. **Model** — mặc định `google/gemini-3-flash-preview` (nhanh, rẻ, đủ tốt cho support). Muốn dùng `anthropic/claude-sonnet-4.6` (chất lượng cao hơn, đắt hơn ~10x) cho early stage chatlượng đầu vẫn thấp thì nói em.
Anh/chị trả lời 1 lượt được không?
Khi user trả lời:
Nếu chỉ đường dẫn file → đọc file đó bằng Read tool.
Nếu paste nội dung trực tiếp → dùng nội dung paste.
Nếu user nói "tự generate placeholder dùm em" → tạo FAQ placeholder generic và đánh dấu // TODO: user fill in để user biết phải cập nhật.
Brand name không có → default "Trợ lý AI" và xưng anh/chị.
Bước 4 — Generate các file vào project
Đọc các template trong templates/ của skill này và adapt vào project. Các template:
templates/chatbot-knowledge.ts — Module export knowledge base + systemPrompt. Inject FAQ, product info, brand name, tone vào đây. Có sẵn block ĐỊNH DẠNG TRẢ LỜI (markdown rules) + block THU THẬP LEAD CHỦ ĐỘNG (dạy LLM xin tên/SĐT/email khi buyer signal, cảm ơn + confirm khi user cung cấp, KHÔNG nói "đã lưu database").
templates/Chatbot.tsx — Widget component, Tailwind-first. Đã import react-markdown + remark-gfm, render assistant message bằng <ReactMarkdown remarkPlugins={[remarkGfm]}> (chỉ assistant — user message vẫn plain whitespace-pre-wrap). Nếu project KHÔNG có Tailwind → fallback templates/Chatbot-noTailwind.tsx + templates/chatbot.module.css.
templates/chat-route-app.ts — API route cho App Router (app/api/chat/route.ts). Có sẵn hook persistLeadIfReady chạy fire-and-forget sau khi stream close — không block response.
templates/chat-route-pages.ts — API route cho Pages Router (pages/api/chat.ts).
templates/chat-lead.ts — CHỈ scaffold nếu project có KV/Upstash — regex extract VN phone + email + name heuristic (intro patterns "tên X" / "tôi là X" / "tên: X"), saveChatLead dedupe theo SĐT, TTL 90 ngày, key namespace chat-lead:{phone}.
templates/chatbot-markdown-styles.css — Snippet CSS cho class .chatbot-md. PHẢI append vào cuối app/globals.css (hoặc src/app/globals.css / styles/globals.css). Đổi accent color (#fde68a / #f59e0b) theo brand palette của project trước khi append.
templates/env-instructions.md — Snippet hướng dẫn lấy OpenRouter key, dùng ở bước cuối.
Quy tắc khi adapt template:
TS vs JS: nếu project chỉ có JS, đổi extension .ts/.tsx → .js/.jsx và bỏ type annotations (không chỉ đổi tên file). Đọc file mẫu, parse, bỏ types, ghi ra.
Path alias: nếu tsconfig map @/* → ./src/*, các import trong template phải dùng @/lib/chatbot-knowledge và file đặt vào src/lib/. Nếu không có alias, dùng relative path.
Model: replace placeholder __MODEL_ID__ bằng model user chọn (google/gemini-3-flash-preview hoặc anthropic/claude-sonnet-4.6).
Brand: replace __BRAND_NAME__, __BRAND_TONE__.
Knowledge: build systemPrompt từ FAQ + product info dạng cấu trúc rõ ràng (xem template). Giữ nguyên block ĐỊNH DẠNG TRẢ LỜI trong systemPrompt — đây là cái dạy LLM xuất markdown phù hợp với bubble chat nhỏ (bold thay vì heading, bullet ngắn 1 dòng).
Install packages markdown rendering (BẮT BUỘC — nếu skip thì chatbot hiện raw **bold** thay vì in đậm trong bubble):
Append markdown styles: đọc templates/chatbot-markdown-styles.css, swap accent color theo brand palette của project (check globals.css tìm --color-primary hoặc tương đương), rồi append vào cuối app/globals.css (hoặc src/app/globals.css / styles/globals.css).
Mount widget:
App Router: edit app/layout.tsx (hoặc src/app/layout.tsx), thêm import Chatbot from '@/components/Chatbot' và <Chatbot /> ngay trước </body>. Đọc layout.tsx hiện tại trước khi edit để giữ nguyên metadata, fonts, providers.
Auto lead capture wire-up (chỉ làm nếu đã detect KV ở Bước 2):
Copy templates/chat-lead.ts vào lib/chat-lead.ts (hoặc src/lib/chat-lead.ts).
Nếu project CHƯA có lib/kv.ts → tạo: import { Redis } from "@upstash/redis"; export const kv = Redis.fromEnv();
Route handler import: import { extractLeadFromMessages, saveChatLead } from "@/lib/chat-lead".
Trong stream loop: track assistantText (accumulate delta), khi stream close → gọi persistLeadIfReady(history, assistantText) (fire-and-forget, KHÔNG await trong response path).
System prompt: đảm bảo block THU THẬP LEAD CHỦ ĐỘNG đã có trong chatbot-knowledge.ts (template đã có sẵn).
Confirm với user: "Em đã bật auto lead capture — khi khách paste tên/SĐT/email vào chat, hệ thống tự lưu KV namespace chat-lead:{SĐT}. Anh/chị xem leads qua /admin (nếu đã cài /biz-admin-leads-dashboard)."
Bước 5 — Setup .env.local + .gitignore
Check .env.local đã tồn tại?
Chưa: tạo mới với:
# OpenRouter API key — Lấy ở https://openrouter.ai/keys
OPENROUTER_API_KEY=
# Optional: site URL để OpenRouter tracking referrer (giúp rate limit tốt hơn)
NEXT_PUBLIC_SITE_URL=http://localhost:3000
Đã có: append 2 biến trên nếu chưa có, không ghi đè biến cũ.
Lý do mobile fullscreen: VN traffic 70%+ là mobile, panel 380px trên màn 360px sẽ overflow + bàn phím che gần hết. Fullscreen là UX chuẩn (Intercom, Tidio, Crisp đều làm vậy).
Template Chatbot.tsx đã có sẵn các Tailwind class implement chuẩn này. Khi adapt, giữ nguyên responsive logic, chỉ thay đổi màu/text theo brand.
Streaming response: SSE format (data: {...}\n\n). Template chat-route-app.ts đã handle pass-through stream từ OpenRouter về client, frontend parse SSE bằng ReadableStream reader. Không cần SDK — fetch thuần đủ.
Chi tiết thêm: xem references/openrouter-api.md.
Edge cases cần xử lý
Project có src/ wrapper: tất cả path phải tiền tố src/ (vd. src/components/Chatbot.tsx, src/app/layout.tsx). Detect bằng cách check src/app hoặc src/pages tồn tại.
Project đã có file trùng tên (vd. components/Chatbot.tsx đã có): hỏi user — overwrite hay đổi tên (vd. AIChatbot.tsx). Mặc định đổi tên để không destroy work cũ.
Tailwind chưa cài:
Hỏi user: cài Tailwind không (recommended), hay dùng CSS module fallback?
Nếu chọn Tailwind: chạy npx tailwindcss init -p và setup, hoặc nếu phức tạp thì dùng fallback và note lại cho user.
Mặc định fallback CSS module — an toàn hơn, không invasive với project.
Project dùng React 19 / Server Components strict: Chatbot.tsx phải có 'use client' directive ở dòng đầu. Template đã có.
Conflict với existing /api/chat route: kiểm tra trước khi tạo. Nếu trùng → đổi tên route thành /api/chatbot hoặc tương tự, update fetch URL trong widget.
Knowledge base quá dài (>15K token): chia thành 2 phần — coreKnowledge (system prompt, luôn load) và extendedKnowledge (optional, kèm khi user hỏi về chi tiết cụ thể). Tạm thời implement đơn giản: cảnh báo user nếu >15K chars, gợi ý cắt gọn FAQ.
User trả lời thiếu (vd. có FAQ nhưng không có product info): vẫn proceed với phần có, để placeholder // TODO: user add product details here ở chỗ thiếu.
Project không có KV/Upstash: SKIP scaffold chat-lead.ts. Vẫn cài chatbot full markdown + knowledge base — chỉ thiếu auto-save lead. Báo user 1 dòng: "Auto lead capture skip vì chưa có KV. Cài KV trước qua /biz-setup-sepay-payment (hoặc tự cài @upstash/redis + Vercel KV) rồi báo em bật sau."
Project đã có /api/register hoặc lead store khác (vd. biz pipeline đã chạy /biz-setup-sepay-payment): dùng namespace KHÁC (chat-lead:{phone}) để không xung đột với lead:DH... của form đăng ký. Admin dashboard /admin có thể được mở rộng để show cả 2 type sau.
Admin dashboard tích hợp: Nếu project đã cài /biz-admin-leads-dashboard, cần update query để include chat-lead:* keys song song với lead:*. Skill này KHÔNG tự update dashboard — báo user để chạy lại /biz-admin-leads-dashboard với extension cho chat-lead namespace.
Cấu trúc system prompt (built từ knowledge base)
Template chatbot-knowledge.ts build systemPrompt theo cấu trúc:
Bạn là trợ lý AI của [BRAND_NAME].
NHIỆM VỤ:
- Trả lời câu hỏi của khách hàng về sản phẩm/khóa học của [BRAND_NAME]
- Hỗ trợ khách hàng quyết định mua / đăng ký
- KHÔNG bịa thông tin. Nếu không chắc, nói "Em sẽ kiểm tra và phản hồi anh/chị qua email/SĐT".
- KHÔNG trả lời câu hỏi off-topic (chính trị, ý kiến cá nhân, code task...). Lịch sự đổi chủ đề về sản phẩm.
GIỌNG ĐIỆU:
- Xưng [em] - gọi khách [anh/chị] (hoặc theo tone user chỉ định)
- Thân thiện, ngắn gọn, action-oriented
- Mỗi câu trả lời ≤ 4 câu trừ khi cần list chi tiết
ĐỊNH DẠNG TRẢ LỜI (Markdown — chatbot UI có render markdown):
- Dùng **bold** cho số liệu / từ khóa quan trọng (vd. **499.000đ**, **Tier Premium**).
- Dùng bullet list `-` khi liệt kê 2+ items.
- Dùng numbered list `1. 2. 3.` khi nói các bước.
- KHÔNG dùng heading lớn (# / ##) — bubble chat nhỏ, heading vỡ layout.
- KHÔNG dùng table trừ khi so sánh 3+ items.
THÔNG TIN SẢN PHẨM:
[productInfo từ user]
FAQ:
[Q-A pairs từ user]
NẾU KHÁCH MUỐN ĐĂNG KÝ / MUA:
- Hướng dẫn họ scroll lên form đăng ký trên trang (tên/SĐT/email)
- Hoặc cung cấp link đăng ký nếu có
Quan trọng: block ĐỊNH DẠNG TRẢ LỜI là cái dạy LLM xuất markdown đúng phong cách bubble chat. Phải có 2 chiều cùng lúc:
Server-side (system prompt): yêu cầu LLM dùng **bold** / - bullet / 1. numbered, KHÔNG dùng heading.
Client-side (Chatbot.tsx): render markdown bằng react-markdown + class .chatbot-md styled trong globals.css.
Thiếu 1 trong 2 → chatbot hiện raw **bold** dạng text (nếu thiếu client render) hoặc LLM trả về flat text không format (nếu thiếu system prompt guidance).
Tone block thay đổi theo user input. FAQ format dạng:
Q: [câu hỏi]
A: [câu trả lời]
Anti-patterns — tránh các sai lầm này
Không hardcode API key vào code (luôn dùng process.env.OPENROUTER_API_KEY)
Không expose key ra client (NEXT_PUBLIC_*) — API route chạy server-side proxy
Không dùng dangerouslySetInnerHTML để render message — XSS risk. Dùng react-markdown (đã có trong template) — nó sanitize HTML mặc định, an toàn.
Không quên install react-markdown + remark-gfm. Quên 1 trong 2 → chatbot crash hoặc hiện raw **bold** dạng text thay vì in đậm.
Không quên append .chatbot-md CSS vào globals.css. Quên thì markdown render OK nhưng không có style (no bold color, no list indent...).
Không apply class .chatbot-md lên user bubble — markdown của user là text họ gõ (vd. họ hỏi "giá bao nhiêu?"), không nên parse thành bold. Chỉ assistant bubble mới render markdown.
Không await persistLeadIfReady trong response path — phải fire-and-forget (void (async () => {...})()). Await sẽ delay UI close stream → user thấy "đang trả lời" thêm vài giây.
Không để LLM nói "tôi đã lưu thông tin của bạn vào hệ thống" — creepy + lộ cơ chế. System prompt phải dạy: "em đã ghi nhận, team sẽ liên hệ trong 24h".
Không dùng cùng namespace lead: với form đăng ký — chat lead dùng chat-lead:{phone} để dedupe riêng + không ghi đè order data.
Không lưu lead khi chỉ có 1-2 trường trong 3 (tên + SĐT + email). Extractor trả null → save skip. Đợi user trả đủ rồi mới lưu.
Không rate limit ở client (dễ bypass) — nếu cần, thêm Upstash Ratelimit ở API route. Skill này skip rate limit để tối giản; lưu ý cho user.
Không mount widget vào head hoặc trước hydration — phải client component, mount trong body.
Không dùng position: fixed mà thiếu safe-area-inset-bottom trên mobile (iPhone notch).
Không dùng z-index < 50 cho widget — sẽ bị các modal khác che. Mặc định z-9999.
Khi user yêu cầu mở rộng sau này
Sau khi skill chạy xong, user có thể yêu cầu:
"Thêm streaming text typing effect" → đã có sẵn trong template, chỉ cần verify
"Lưu lịch sử chat vào localStorage" → thêm useEffect save/load messages từ localStorage