| name | training:init |
| description | Khởi tạo dự án training: chọn phương pháp sư phạm, trả lời brief questions, tạo project folder. |
Training Init: Khởi tạo dự án Training
Nhiệm vụ
Tạo dự án training mới: chọn phương pháp sư phạm, thu thập thông tin qua brief questions, tạo project folder với state ban đầu.
Quy trình
1. Xác định project
Hỏi user: "Tên dự án training?" (ngắn gọn, vd: "feedback-cho-leader", "onboarding-dev")
Chuyển thành kebab-case, không dấu tiếng Việt → dùng làm <slug>.
Kiểm tra training-projects/<slug>/ trong CWD:
- Nếu đã tồn tại → thông báo, hỏi dùng lại hay tạo slug khác
- Nếu chưa → tiếp bước 2
2. Chọn phương pháp sư phạm (method)
Quét skills/training-method-creator/training-methods/ (thư mục plugin trong skill, KHÔNG phải CWD). Mỗi thư mục con (trừ _template/) là 1 method. Đọc method.md trong mỗi thư mục → lấy § Metadata.id + § Philosophy (tóm 1 câu).
Hiển thị danh sách, đánh dấu mặc định:
Chọn phương pháp sư phạm:
- van-tu-tu (mặc định): Tam Tuệ Học, 10-20-70 Văn-Tư-Tu
- [method khác nếu có]
User chọn → ghi nhận method_id.
3. Tạo project folder
mkdir -p training-projects/<slug>
4. Thu thập Brief
4a. 5 câu hỏi generic (bắt buộc mọi method)
Hỏi TỪNG CÂU, validate ngay, không gộp nhiều câu:
- Chủ đề: "Training này dạy gì?" (1-2 câu, cấm từ mơ hồ như "kỹ năng mềm", "soft skills")
- Outcome: "Sau khoá, người học LÀM ĐƯỢC GÌ?" Công thức: "Sau [thời gian], [X]% [nhóm cụ thể] có thể [hành động cụ thể] [tần suất], kiểm chứng bằng [bằng chứng]"
- Người học: "Ai sẽ học?" Level (mới/có nền tảng/tiềm năng cao/expert) + tự chấm 1-10 + kiến thức hiện có + pain point lớn nhất
- Áp dụng: "Họ áp dụng ở đâu, khi nào?" Tình huống công việc cụ thể + tần suất
- Metric: "Đo thành công bằng gì?" Công thức: "[Chỉ số] đo bằng [công cụ], tại [thời điểm], đạt khi [ngưỡng]"
4b. Câu hỏi method-specific
Đọc method manifest (skills/training-method-creator/training-methods/<method_id>/method.md § Brief Questions). Hỏi thêm các câu method yêu cầu.
4c. 3 câu bối cảnh (trigger-based)
Hỏi khi cần bối cảnh rõ hơn, hoặc khi user chỉ có topic mơ hồ:
- Pain/Trigger: "Vì sao mở khoá NGAY BÂY GIỜ?" (nỗi đau kinh doanh cụ thể)
- Ràng buộc: Thời lượng + daily budget (phút/ngày) + format (online/offline/blended) + mức cần facilitator
- Tài liệu gốc: Có sách/video/notes/framework sẵn? (quyết định phase research cần extraction hay build from scratch)
5. Validate
Áp dụng validation rules (đọc references/validation-rules.md). Tóm tắt thành Training Brief, check từng câu. Câu nào fail → đánh dấu "cần làm rõ", hỏi lại gộp 1 lần. Chỉ lock-in khi 5 câu Core đều đạt.
6. Làm giàu thông tin (nếu cần)
Khi topic quá mơ hồ (1-2 câu mô tả, không tài liệu gốc, không data nhóm học): dùng WebSearch bổ sung benchmark ngành, case study, trend. Gộp vào Brief mục "Bối cảnh và Research".
7. Ghi output
File 00-brief.md: Dùng template trong references/brief-template.md. Điền câu trả lời đã validate. Thêm mục "Bối cảnh và Research" nếu có.
File project.json:
{
"name": "<slug>",
"method": "<method_id>",
"current_phase": "init",
"phases": {
"init": { "status": "done", "output": "00-brief.md" },
"research": { "status": "pending" },
"analyze": { "status": "pending" },
"plan": { "status": "pending" },
"build": { "status": "pending" },
"review": { "status": "pending" }
},
"config": {},
"created_at": "<YYYY-MM-DD>",
"updated_at": "<YYYY-MM-DD>"
}
Đọc method manifest § Ratio Adjustments → ghi config.default_ratio và config.default_direction.
8. Kết thúc
Thông báo:
Dự án <slug> đã khởi tạo tại training-projects/<slug>/.
Tiếp theo: /training:research để nghiên cứu nội dung nguồn.
Hoặc /training:conductor để xem dashboard.