| name | portfolio-review |
| description | Đánh giá danh mục đầu tư Việt Nam — hiệu suất, rủi ro, phân bổ, và khuyến nghị tái cơ cấu. Dùng khi user muốn review/đánh giá danh mục, phân bổ tài sản, hoặc tái cơ cấu portfolio. |
| allowed-tools | mcp__vn-stock-trader__get_portfolio, mcp__vn-stock-trader__get_stock_price, mcp__vn-stock-trader__get_stock_history, mcp__vn-stock-trader__get_financial_report, mcp__vn-stock-trader__get_sector_peers |
Skill: Đánh giá Danh mục (Portfolio Review)
Mục tiêu
Phân tích toàn diện danh mục đầu tư: hiệu suất vs benchmark, rủi ro tập trung, chất lượng từng vị thế, và action plan.
Quy trình thực hiện
Bước 1 — Thu thập dữ liệu danh mục
Từ user:
- Danh sách: Symbol | Số lượng CP | Giá mua TB | Ngày mua
- Tổng vốn ban đầu
Tự động lấy:
mcp__vn-stock-trader__get_portfolio() → danh mục + P&L hiện tại
for each symbol in portfolio:
mcp__vn-stock-trader__get_stock_price(symbol) → giá hiện tại
mcp__vn-stock-trader__get_stock_history(symbol) → performance lịch sử
mcp__vn-stock-trader__get_financial_report(symbol) → P/E, ROE, EPS
mcp__vn-stock-trader__get_sector_peers(symbol) → ngành + peer comparison
Bước 2 — Tính hiệu suất
Metrics cơ bản:
current_value = sum(shares × current_price)
total_return = (current_value - cost_basis) / cost_basis × 100
unrealized_pnl = current_value - cost_basis
days_held = (today - purchase_date).days
annualized_return = (1 + total_return/100)^(365/days_held) - 1
So sánh benchmark:
- VN-Index return cùng kỳ (lấy từ get_stock_history với symbol="VNINDEX")
- VN30 return cùng kỳ
- Alpha = Portfolio return − VN-Index return
Bước 3 — Phân tích phân bổ (Allocation)
Phân bổ theo ngành:
- Tính % tổng NAV của từng ngành (lấy từ get_sector_peers)
- Flag nếu ngành nào > 30% (rủi ro tập trung)
Phân bổ theo vốn hoá:
- Large cap (>10,000 tỷ): bao nhiêu %?
- Mid cap (1,000–10,000 tỷ): bao nhiêu %?
- Small cap (<1,000 tỷ): bao nhiêu %?
Phân bổ theo risk:
- Defensive (utilities, food): %?
- Cyclical (banks, BĐS, steel): %?
- Growth (tech, retail): %?
Bước 4 — Đánh giá từng vị thế
Cho mỗi cổ phiếu:
| Tiêu chí | Tốt | Cần xem lại |
|---|
| Return vs VN-Index | Outperform | Underperform >10% |
| RSI hiện tại | 35–65 | >75 (quá mua) hoặc <25 |
| Fundamentals | ROE>12%, D/E<1 | ROE suy giảm, nợ tăng |
| Trend | Giá > MA50 | Giá < MA200 |
| Sizing | <20% NAV/vị thế | >25% NAV (quá tập trung) |
Bước 5 — Đánh giá rủi ro tổng thể
Risk metrics:
- Concentration risk: Top 3 vị thế chiếm bao nhiêu % NAV?
- Correlation risk: Nhiều mã cùng ngành → giảm cùng lúc
- Beta ước tính: Cao hơn 1.3 → danh mục biến động mạnh hơn index
- Margin exposure: Có vay margin không? Tỷ lệ?
Bước 6 — Tạo action plan
Hold: Fundamentals tốt, định giá hợp lý, trend tích cực
Add: Undervalued, pullback về support, catalyst sắp tới
Reduce: Đã đạt target, định giá đắt, momentum yếu
Cut: Stoploss bị phá, fundamental deterioration, thesis sai
Format đầu ra
📋 ĐÁNH GIÁ DANH MỤC
═══════════════════════════════════════
💼 TỔNG QUAN
• Tổng NAV: X,XXX,XXX,XXX đ
• Lãi/Lỗ: +/- X,XXX,XXX đ (+/-X.X%)
• Alpha vs VN-Index: +/-X.X%
• Số vị thế: X mã
📊 TỪNG VỊ THẾ:
┌────────┬────────┬──────────┬────────┬──────────┬────────┐
│ Mã │ % NAV │ Giá mua │ Hiện tại│ P&L │ Hành động│
├────────┼────────┼──────────┼────────┼──────────┼────────┤
│ XXX │ 25% │ 45,000 │ 52,000 │ +15.6% │ ✅ Hold│
│ YYY │ 20% │ 28,000 │ 24,500 │ -12.5% │ ⚠️ Review│
│ ZZZ │ 15% │ 18,000 │ 22,000 │ +22.2% │ 🎯 Add │
└────────┴────────┴──────────┴────────┴──────────┴────────┘
🥧 PHÂN BỔ NGÀNH:
• Ngân hàng: 35% ⚠️ (quá tập trung)
• BĐS: 25%
• Thép: 20%
• Công nghệ: 20%
⚠️ RỦI RO CẦN CHÚ Ý:
1. [Risk 1 với khuyến nghị cụ thể]
2. [Risk 2 với khuyến nghị cụ thể]
📌 ACTION PLAN (ưu tiên)
1. 🔴 [Hành động urgency cao]
2. 🟡 [Hành động medium]
3. 🟢 [Hành động tối ưu hoá]
Lưu ý thị trường Việt Nam
- T+2 settlement: Lên kế hoạch rebalancing trước 2 phiên
- Biên độ HOSE ±7%: Stoploss phải cân nhắc không thể thực hiện ngay
- Margin: Tỷ lệ cho vay thường 50% — tránh leverage quá cao
- Tax: Thuế TNCN 0.1% trên mỗi giao dịch bán → tính vào break-even
- Phí giao dịch: 0.15–0.35%/lệnh → ảnh hưởng nếu trade quá nhiều
- Thanh khoản small-cap: Khó thoát lệnh lớn mà không impact giá
- Cuối năm: NAV fund giảm trước tết → sell-off thường xuyên tháng 1
- VND: Tỷ giá USD/VND tương đối ổn định nhưng depreciation dài hạn ~3%/năm