Skip to main content
Jeden Skill in Manus ausführen
mit einem Klick
GitHub-Repository

claude-plugin

claude-plugin enthält 42 gesammelte Skills von hoangvantuan, mit Repository-Berufsabdeckung und Skill-Detailseiten auf SkillsMP.

gesammelte Skills
42
Stars
0
aktualisiert
2026-06-24
Forks
0
Berufsabdeckung
6 Berufskategorien · 60% klassifiziert
Repository-Explorer

Skills in diesem Repository

substack-tools
Softwareentwickler

Quản lý bài viết Substack qua CLI: draft, schedule, publish, list, sections, set-section, unschedule + scan/crawl newsletter khác (lấy tất cả bài, convert HTML→Markdown). Dùng khi user nói 'Substack', 'đăng bài Substack', 'tạo draft Substack', 'lên lịch Substack', 'publish Substack', 'liệt kê bài Substack', 'crawl newsletter', 'tải bài từ Substack', 'scan Substack', hoặc bất kỳ thao tác nào liên quan đến quản lý hoặc đọc nội dung Substack.

2026-06-24
creative-thought-partner
nicht klassifiziert

Đối tác sáng tạo tương tác. Tìm pattern, nghịch lý, tên ý tưởng chưa gọi tên. Dùng khi user muốn brainstorm, khám phá ý tưởng, tìm điểm khác biệt, đặt tên cho phương pháp/triết lý riêng, hoặc cần 'fresh eyes' nhìn ra thứ mình chưa thấy. Trigger: brainstorm, explore idea, tìm insight, đào sâu ý tưởng, điều gì khiến mình khác biệt, tìm paradox, đặt tên concept, naming, tôi có ý tưởng, giúp tôi suy nghĩ, think together, thought partner. KHÁC deep-insight (skill này đào sâu ý tưởng CỦA USER qua đối thoại Socratic, deep-insight phân tích vấn đề/chủ đề có sẵn).

2026-06-19
decision-gate
nicht klassifiziert

Phán quyết go/no-go + ưu tiên cho một hạng mục kỹ thuật, xác minh bằng chứng read-only trước khi kết luận. Xử lý bug, feature, techdebt, hoặc task mơ hồ — verify trước, kết luận sau, chấm điểm RICE/ICE/WSJF, output decision brief. Trigger: nên làm không, có đáng làm không, go/no-go, đánh giá priority, ưu tiên task, bug này nghiêm trọng không, feature này có đáng không, techdebt này cần fix không, triage, đánh giá hạng mục, should we do this, prioritize this. Dùng khi cần quyết định CÓ NÊN LÀM hay không + mức ưu tiên cho MỘT item cụ thể.

2026-06-19
deep-insight
nicht klassifiziert

Hiểu sâu vấn đề bằng chu trình Quan sát đa chiều → Phân tích tách lớp (nhân quả, tương tác, feedback loop) → Đúc kết cốt lõi (tìm cái chi phối tất cả). Output: report có sơ đồ Mermaid + nguyên lý gốc. Trigger: hiểu sâu, phân tích sâu, tìm bản chất, gốc rễ vấn đề, tại sao, cơ chế vận hành, đào sâu chủ đề, root cause, understand deeply, analyze topic. KHÁC deep-learner (skill này phân tích vấn đề/chủ đề để tìm cốt lõi, deep-learner dạy user hiểu nội dung từng bước Socratic). KHÁC deep-reader (skill này phân tích tìm nguyên lý, deep-reader là bộ 10 command xử lý nội dung: tóm tắt, critique, viết bài...).

2026-06-19
deep-learner
nicht klassifiziert

Dẫn user hiểu sâu nội dung từng bước theo 4 lớp: Bản chất (ELI5, ẩn dụ) → Cơ chế & Nguyên lý → Kết nối liên lĩnh vực → Áp dụng vào đời sống. Phong cách Socratic, hỏi-đáp từng lớp. Input: URL, text, file. Trigger: giải thích cho tôi, dạy tôi, tôi muốn hiểu, explain this, teach me, learn about, đọc bài này giúp, hiểu sâu nội dung này, phân tích bài viết này để học. KHÁC deep-reader (skill này dạy user hiểu sâu qua đối thoại Socratic 4 lớp, deep-reader là 10 command xử lý nhanh: summary, critique, article...). KHÁC deep-insight (skill này dẫn dắt user học, deep-insight tự phân tích tìm cốt lõi vấn đề).

2026-06-19
deep-reader
nicht klassifiziert

Bộ 10 command phân tích nội dung đa chiều: summary (tóm tắt), explain (giải thích 3 cấp), insights (trích xuất insight), map (sơ đồ Mermaid), critique (phản biện), article (viết bài 800-1200 từ), script (kịch bản video 60-90s), questions (10 câu hỏi nghiên cứu), checklist (hành động), gaps (lỗ hổng + mở rộng). Input: text, file (PDF/DOCX/MD/EPUB), URL. Trigger: tóm tắt bài này, phân tích nội dung, summarize, explain, critique, viết bài từ nội dung, tạo checklist, tìm lỗ hổng, concept map, kịch bản video, câu hỏi nghiên cứu, đọc file/URL này. KHÁC deep-learner (skill này xử lý nhanh bằng command cụ thể, deep-learner dạy hiểu sâu qua đối thoại). KHÁC deep-insight (skill này có 10 output formats, deep-insight chỉ phân tích tìm cốt lõi).

2026-06-19
game-theory-lens
nicht klassifiziert

Phân tích chủ đề bằng Lý thuyết Trò chơi (Game Theory): người chơi, payoff, chiến lược, cơ chế. Áp dụng cho kinh doanh, đàm phán, cạnh tranh, quan hệ, chính trị, xã hội. Bao gồm: payoff matrix, Nash equilibrium, Prisoner's Dilemma, Chicken, Stag Hunt, signaling, mechanism design, đàm phán, liên minh. Trigger: phân tích game theory, chiến lược các bên, ai được ai mất, đàm phán, cạnh tranh, incentive, cơ chế thưởng phạt, thiết kế luật chơi, tương tác chiến lược, thế tiến thoái lưỡng nan, cooperation vs defection, tình huống xung đột lợi ích.

2026-06-19
kinh-dich-lens
nicht klassifiziert

Phân tích tình huống bằng Kinh Dịch: 64 quẻ, Âm Dương, Ngũ Hành, thời, biến, quân tử. Dùng khi user muốn phân tích theo Dịch Lý, xem quẻ, đọc Âm Dương tiêu trưởng, xét Ngũ Hành cân bằng, định vị chu kỳ Thành-Thịnh-Suy-Hủy, hoặc nhắc 'Kinh Dịch', 'quẻ', 'Âm Dương', 'Ngũ Hành', 'tiêu trưởng', 'Dịch Học', 'I Ching', 'Bát Quái', 'Lục Hào'. Ứng dụng cho kinh doanh, quan hệ, dự án, xung đột, sự nghiệp, tổ chức, thị trường. Khác kinh-dich-lens ở chỗ nhat-di-quan-chi dùng Thu Giang Nguyễn Duy Cần (Thuật Tư Tưởng + Lão Trang), còn skill này chuyên sâu vào hệ thống Dịch Học nguyên bản (64 quẻ, Hào, Quẻ Biến, 12 Quẻ Tiêu Tức).

2026-06-19
nhat-di-quan-chi
nicht klassifiziert

Phân tích quyết định/vấn đề bằng Thu Giang Nguyễn Duy Cần: Thuật Tư Tưởng, Dịch Lý, Lão Trang, quân bình. 4 giai đoạn: Tẩy Tâm (loại thiên kiến) → Mổ Xẻ (Lưỡng Nghi, Tứ Tượng, Tiêu Trưởng) → Định Vị (Thời-Vị-Cơ, Phản Phục) → Hành Động (Hoàn Trung, Lưỡng Hành, Vô Vi). Dùng khi user nhắc 'Thu Giang', 'Nguyễn Duy Cần', 'Thuật Tư Tưởng', 'Nhất Dĩ Quán Chi', 'Lão Trang', 'Vô Vi', 'Lưỡng Hành', hoặc cần phân tích vấn đề phức tạp theo tư duy Đông phương tổng hợp — ra quyết định lớn, đánh giá thời cơ tiến thoái, tìm quân bình giữa các mặt mâu thuẫn. Khác kinh-dich-lens (chuyên sâu 64 quẻ), skill này kết hợp 3 nguồn: tư duy khoa học + Dịch Lý + Lão Trang.

2026-06-19
planning-content
nicht klassifiziert

Phân tích nội dung & lên outline ý chính cho từng bài. Hỗ trợ mọi input: topic, notes, URL, file (PDF/DOCX/EPUB/XLSX/PPTX), YouTube. Convert tài liệu, research, content map, tier processing cho tài liệu lớn. Dùng khi user muốn 'lên kế hoạch nội dung', 'content plan', 'lập outline', 'phân tích tài liệu thành bài', 'chia sách thành series bài', 'plan content từ URL/PDF/video', 'tạo content map', hoặc có tài liệu nguồn cần tách thành nhiều bài viết. KHÔNG viết bài — chỉ tạo bản đồ ý tưởng và outline. Skill viết bài (style-writer, social-post) dùng output này để viết.

2026-06-19
prompt-generator
nicht klassifiziert

Tạo prompt chất lượng cao hoặc cải tiến prompt có sẵn — meta-prompting với task decomposition, expert personas, verification checklist. Dùng khi user nói 'tạo prompt', 'viết prompt cho tôi', 'giúp tôi viết prompt', 'cải tiến prompt này', 'prompt này chưa tốt', 'review prompt', hoặc cần prompt cho system/task/conversation/role. Phiên bản cơ bản — dùng prompt-generator-v2 (KERNEL) nếu cần cấu trúc chặt hơn và prompt chaining.

2026-06-19
prompt-generator-v2
nicht klassifiziert

Tạo prompt nâng cao theo KERNEL framework — biến yêu cầu mơ hồ thành prompt có cấu trúc Context/Task/Constraints/Format/Verification, dễ kiểm chứng, giảm hallucination. Hỗ trợ prompt chaining cho task phức tạp. Dùng khi user nói 'tạo prompt', 'viết prompt', 'cải tiến prompt', 'prompt này chưa tốt', 'prompt cho AI', hoặc cần prompt rõ ràng có success criteria và negative constraints. Phiên bản nâng cao của prompt-generator — ưu tiên dùng khi cần prompt production-grade hoặc prompt chain.

2026-06-19
proposal-generator
nicht klassifiziert

Tạo proposal/đề án dự án hoàn chỉnh có research, business case, technical solution, ROI, timeline, pricing — deliverable cấp consulting firm. Dùng khi user nói 'viết proposal', 'tạo đề án', 'draft proposal', 'đề xuất dự án', 'soạn proposal', 'bid', 'RFP', 'đấu thầu', 'xin duyệt budget', 'gọi vốn', 'pitch dự án', hoặc cần tài liệu tổng hợp cả business lẫn technical cho một dự án. Hỗ trợ output Markdown, Word (.docx), pitch deck (.pptx). Không dùng cho spec kỹ thuật thuần túy hay marketing copy.

2026-06-19
systems-thinking
nicht klassifiziert

Phân tích tư duy hệ thống theo framework Donella Meadows (Thinking in Systems): vẽ system map, stocks/flows, feedback loops (reinforcing/balancing), phát hiện system traps, tìm leverage points, đề xuất can thiệp. Output có Mermaid diagrams. Dùng khi user muốn hiểu TẠI SAO một vấn đề cứ lặp lại, tìm nguyên nhân cấu trúc thay vì đổ lỗi cá nhân, phân tích hệ thống phức tạp (tổ chức, xã hội, kinh tế, cá nhân), hoặc nói "feedback loop", "vòng lặp", "hệ thống", "cấu trúc gây ra hành vi", "tại sao vấn đề này không giải quyết được", "leverage point", "điểm đòn bẩy", "stocks and flows", "tư duy hệ thống", "systems thinking", "Donella Meadows", "vicious cycle", "virtuous cycle". Cũng dùng khi user muốn phân tích một hiện tượng dai dẳng (nghèo đói, ô nhiễm, burnout, xung đột leo thang) từ góc nhìn cấu trúc thay vì triệu chứng.

2026-06-19
tri-thuc-goc
nicht klassifiziert

Phân tích và giải quyết vấn đề đời sống, công việc, tâm lý qua lăng kính Tri Thức Gốc (Sự Thật Man). 2 mode: Phân tích (mặc định, áp dụng framework) + Đối thoại (nhập vai Sự Thật Man, nói chuyện trực tiếp). 3 công thức gốc: Sống Hiệu Quả (Rèn Thân + Luyện Tâm + Việc Chính + Tương Tác), Xử Lý Tò Mò (5 tủ tri thức), 4T Xử Lý Vấn Đề (Tách-Tích-Tìm-Thử). Ba game: sức khoẻ, công việc, tương tác. Dùng khi user muốn tìm gốc rễ vấn đề (không dừng ở triệu chứng), đánh giá cuộc sống tổng thể, hỏi về bản chất sự việc, hoặc nói "Tri Thức Gốc", "Sự Thật Man", "4T", "ba game", "gốc rễ vấn đề", "tại sao mình cứ...", "sống hiệu quả", "đơn giản hoá", "đang so sánh", "kỳ vọng suôn sẻ", "nói chuyện với Sự Thật Man", "hỏi Sự Thật Man". Cũng dùng khi user trăn trở về cuộc sống, mối quan hệ, sức khoẻ, công việc mà muốn góc nhìn thẳng thắn, đi vào bản chất.

2026-06-19
wisdom-mentor
nicht klassifiziert

Trò chuyện với người thầy tri thức — 28 mentors từ nhiều lĩnh vực (triết học, kinh doanh, tâm linh, khoa học, nghệ thuật). 2 mode: 1:1 (đối thoại sâu với một thầy) hoặc 1:N (bàn tròn 2-4 thầy, phản biện và bổ sung nhau). Mentor nhập vai hoàn toàn: nói ngôi thứ nhất, dùng worldview và từ vựng đặc trưng của họ. Dùng khi user muốn hỏi ý kiến một nhà tư tưởng, trò chuyện với mentor, nhờ tư vấn từ góc nhìn triết học/kinh doanh/tâm linh, hoặc nói "hỏi Naval", "nói chuyện với Krishnamurti", "bàn tròn", "roundtable", "wisdom mentor", "người thầy", "muốn nghe góc nhìn của...", "nếu là X thì X nghĩ sao", "tư vấn như một...", "mentor nào phù hợp". Cũng dùng khi user cần nhiều góc nhìn khác nhau về một vấn đề sâu, hoặc muốn đối thoại kiểu Socratic.

2026-06-19
work-explainer
nicht klassifiziert

Personal teacher — giải thích công việc đã làm thành tài liệu học sâu (9-step framework): cách tiếp cận & lý do, con đường không đi, các mảnh ghép kết nối, công cụ & phương pháp, đánh đổi, sai lầm & ngõ cụt, bẫy cần tránh, mắt chuyên gia vs người mới, bài học mang đi được. Output file FOR {Name} dạng conversation, có analogies. Dùng khi user vừa hoàn thành task/project và muốn hiểu sâu những gì đã làm, rút bài học, hoặc nói "giải thích lại", "explain what we did", "tại sao làm vậy", "bài học rút ra", "viết breakdown", "work explainer", "dạy lại cho mình", "tôi học được gì", "tổng kết task", "recap", "what did we learn", "tại sao chọn cách này", "tradeoff là gì". Cũng dùng khi user muốn biến kinh nghiệm làm việc thành tài liệu học tập có thể tái sử dụng.

2026-06-19
workshop-builder
nicht klassifiziert

Thiết kế workshop theo Backwards Design (Wiggins & McTighe) + 4Cs (Sharon Bowman) + Kirkpatrick Model. 5 giai đoạn: Vision (mục tiêu Bloom) → Design (đánh giá + agenda 4Cs + hoạt động) → Prepare → Deliver → Follow-up. Hỗ trợ online/offline/hybrid, mọi thời lượng (2h đến multi-day). Output: workshop plan đầy đủ với module chi tiết, timeline, hoạt động cụ thể, facilitator cue cards. Dùng khi user muốn thiết kế workshop, training, buổi đào tạo, seminar tương tác, hoặc nói "workshop", "training", "thiết kế buổi học", "agenda workshop", "facilitation", "hoạt động nhóm", "icebreaker", "energizer", "backwards design", "4Cs", "Kirkpatrick", "mục tiêu học tập", "learning objectives", "buổi đào tạo", "tập huấn", "bootcamp", "hackathon", "offsite", "team building có nội dung học".

2026-06-19
m365-onedrive
Softwareentwickler

Trigger this skill for any action on the user's personal OneDrive — their own private Microsoft 365 cloud storage ("My files"), referred to as "onedrive", "onedrive cá nhân", "onedrive của tôi", "trên onedrive", "lên onedrive". Fire the moment a request names OneDrive and wants to do something with files or folders there: liệt kê/xem (list/browse), tạo/đổi tên/di chuyển/sao chép/xóa (create/rename/move/copy/delete) files & folders, tải lên (upload local files), tải về (download), tạo/gỡ link chia sẻ (share links), xem dung lượng trống/quota (free space), khôi phục bản cũ (restore an earlier version). Casual, terse, or unaccented phrasing still counts — just proceed, don't ask which storage they mean, and treat it as cloud storage rather than a local file task. This is INDIVIDUAL cloud storage, NOT a team site: send a team/group's "Shared Documents" or Files-tab documents to m365-sharepoint, Teams chat/channels to m365-teams, and Google Drive to gws-drive.

2026-06-17
m365-shared
Softwareentwickler

CLI for Microsoft 365 (m365): shared patterns for authentication, installation, output formatting, and common flags. Use when user mentions "m365 login", "m365 setup", "đăng nhập Microsoft 365", "m365 status", "kết nối Microsoft", or when another m365-* skill needs auth/common pattern reference.

2026-06-17
m365-sharepoint
Softwareentwickler

Trigger this skill for SharePoint Online — PRIMARILY the documents shared inside a GROUP/TEAM: the files in a team's "Shared Documents" library (the Files tab in Teams), said as "tài liệu nhóm", "tài liệu/file chia sẻ trên nhóm/team", "file của team X", "file trong nhóm", "Shared Documents", "thư viện tài liệu". Also covers SharePoint lists & list items, site files/folders (upload/download/checkin/checkout/copy/move), permissions, and creating sites. Fire whenever a request targets a TEAM/GROUP's files or a SharePoint site — đọc/list, tải lên (upload), tạo/xóa file & folder, tạo list, thêm item, chia sẻ link, phân quyền. Casual or unaccented phrasing still counts. This is SHARED/organizational storage, NOT personal — send the user's own private OneDrive ("onedrive của tôi", "lên onedrive cá nhân") to m365-onedrive. For Teams chat/channels/members (gửi tin nhắn, tạo channel, thành viên team) use m365-teams; for Google Drive use gws-drive.

2026-06-17
m365-teams
Softwareentwickler

Trigger this skill for Microsoft Teams collaboration — TEAMS, CHANNELS, MESSAGES, CHATS, and MEMBERS via the m365 CLI. Fire whenever a request is about: gửi/đọc tin nhắn trong channel (send/read channel messages), nhắn tin/chat 1:1 hoặc group chat với người khác, tạo/liệt kê team (create/list teams), tạo/xóa/quản lý channel (manage channels), thêm/bớt/xem thành viên team hoặc channel (members). Trigger phrases: "teams", "gửi tin nhắn teams", "nhắn qua teams", "chat teams", "channel", "kênh", "tạo team", "thành viên team", "member team", "danh sách team". Casual or unaccented phrasing still counts. This skill is about MESSAGING & team/channel structure, NOT file storage — for a team's documents / "Shared Documents" / Files tab use m365-sharepoint, and for personal OneDrive files use m365-onedrive. Non-Microsoft chat (Zalo, Slack) and Outlook email are out of scope.

2026-06-17
ai-artist
Softwareentwickler

Tạo ảnh AI từ 129 curated prompts (profile, avatar, infographic, banner, product shot, poster, anime, chibi). 3 mode: search (khớp prompt có sẵn), creative (remix), wild (biến thể nghệ thuật ngẫu nhiên). Trigger: tạo ảnh, generate image, vẽ ảnh, thiết kế banner, tạo avatar, poster, thumbnail, infographic, social media image, product photo, art style. Dùng khi cần ảnh AI với prompt chuyên nghiệp có sẵn. KHÔNG dùng cho edit ảnh có sẵn (dùng codex-image).

2026-06-14
anti-ai-writing
Schriftsteller und AutorenRedakteure

Rules viết tiếng Việt không giống AI — blacklist từ/cụm buzzword, cấu trúc câu thuần Việt, chấm câu, tone có ý kiến. Dùng độc lập hoặc làm baseline cho mọi task viết. Trigger: viết bài, rewrite, edit, proofread, humanize, kiểm tra mùi AI, check AI smell, viết tự nhiên hơn, bớt giống AI, sửa văn phong. KHÁC style-writer (skill này là rules chống AI smell, style-writer là viết theo voice + structure cụ thể). KHÁC social-post (skill này là rules chung, social-post là viết bài social cụ thể).

2026-06-14
codex-image
Softwareentwickler

Tạo và chỉnh sửa ảnh bằng OpenAI Codex CLI (gpt-image-2). Hỗ trợ: text-to-image, nền trong suốt (chroma-key), batch generation nhiều ảnh, image editing (style transfer, chỉnh sửa theo mô tả). Trigger: tạo ảnh, generate image, vẽ icon, logo, banner, illustration, minh họa, transparent background, xóa nền, ảnh trong suốt, batch ảnh, sửa ảnh, edit image, chỉnh ảnh, tạo ảnh hàng loạt. KHÁC ai-artist (skill này dùng OpenAI gpt-image-2 trực tiếp + hỗ trợ edit ảnh có sẵn, ai-artist dùng Nano Banana với 129 curated prompts).

2026-06-14
facebook
Softwareentwickler

Đăng bài Facebook (wall cá nhân hoặc group) qua PinchTab browser automation. Hỗ trợ: đính kèm nhiều ảnh (tối đa 8), tag bạn bè, tiêu đề group, chế độ draft/publish. Trigger: đăng facebook, post facebook, đăng bài lên fb, facebook wall, facebook group, post lên group, đăng ảnh facebook, tag bạn. Skill này CHỈ đăng bài, KHÔNG viết nội dung — user cung cấp nội dung sẵn hoặc dùng skill viết khác trước.

2026-06-14
ghost-blog
Softwareentwickler

Quản lý Ghost CMS blog qua Admin API. CRUD bài viết (tạo, sửa, xoá, publish, unpublish), bulk operations (publish hàng loạt, gắn/gỡ tag hàng loạt), quản lý tags, lọc bài theo status/tag/featured, tạo bài từ Markdown. Dùng khi user nhắc Ghost, ghost blog, CMS, 'đăng bài', 'publish draft', 'list posts', 'bulk publish', hoặc muốn quản lý nội dung blog.

2026-06-14
meeting-minutes
Projektmanagementspezialisten

Tạo biên bản họp hoặc phân tích giao tiếp từ transcript/ghi chú. Gồm decisions, action items, speaking ratio, patterns. Dùng khi user có transcript cuộc họp, file ghi âm đã chuyển text, ghi chú meeting, hoặc nói 'tạo biên bản', 'tóm tắt cuộc họp', 'meeting minutes', 'ghi lại quyết định', 'action items', 'phân tích giao tiếp', 'speaking ratio', 'conflict avoidance', 'filler words', 'active listening', 'facilitation'. Hỗ trợ file .txt, .md, .pdf, .docx, .vtt, .srt. 2 workflow: Minutes (biên bản chuẩn) và Insights (phân tích hành vi giao tiếp, pattern, kỹ năng).

2026-06-14
pexels-media
Softwareentwickler

Source ảnh/video royalty-free từ Pexels API — search, curated, popular, collections, multi-resolution download + sidecar metadata (.meta.json) bắt buộc. Dùng khi user cần 'tìm ảnh', 'stock photo', 'stock video', 'hero image', 'placeholder image', 'background image', 'ảnh miễn phí', 'free photo', 'royalty-free', 'ảnh nền', 'product photography', 'tải ảnh từ Pexels', hoặc cần visual asset cho design, presentation, blog, social media. Hỗ trợ filter theo orientation, size, color, duration. Tự động tạo file metadata attribution cho mỗi file tải về.

2026-06-14
pinchtab
Softwareentwickler

Browser automation for AI agents via PinchTab HTTP API/CLI. Navigate, extract text, fill forms, click elements, scrape pages, take screenshots, export PDF, multi-tab. Token-efficient (~800 tokens/page), built-in stealth, persistent login sessions. Dùng khi user nhắc 'PinchTab', 'pinchtab', hoặc cần tự động hóa trình duyệt qua PinchTab cụ thể (khác agent-browser). Hỗ trợ: scraping, login automation, pagination, form filling, screenshot, PDF export, batch actions via macro endpoint.

2026-06-14
pptx-creator
Softwareentwickler

Tạo PowerPoint (.pptx) đẹp, chuyên nghiệp bằng PptxGenJS (Node.js) — hỗ trợ font tiếng Việt (Be Vietnam Pro), design system (8 moods, 4 style recipes, color palettes), layout helpers chống overlap, series mode cho nhiều deck cùng bộ. Dùng khi user muốn 'tạo slide', 'làm PowerPoint', 'tạo presentation', 'tạo deck', 'làm bài trình bày', 'slide tiếng Việt', hoặc cần generate file .pptx từ code. Gồm 7-step workflow: requirements → palette/font → mood/style → outline → generate JS → compile → QA (visual + content). Khác skill pptx (đọc/sửa file có sẵn), skill này TẠO MỚI presentation từ đầu bằng code.

2026-06-14
problem-solving
Unternehmensberater

Kỹ thuật giải quyết vấn đề có hệ thống khi bị tắc (stuck). 5 kỹ thuật: Simplification Cascades (loại bỏ phức tạp), Collision-Zone Thinking (kết hợp ý tưởng bất ngờ), Meta-Pattern Recognition (nhận diện pattern xuyên domain), Inversion Exercise (đảo ngược giả định), Scale Game (test ở cực đại/cực tiểu). Dùng khi user 'bí', 'stuck', 'không biết giải sao', 'vấn đề phức tạp', 'special cases ngày càng nhiều', 'giải pháp thông thường không hiệu quả', 'cùng lỗi lặp lại nhiều chỗ', 'chỉ có 1 cách duy nhất', 'có scale được không', hoặc cần breakthrough thinking, tư duy sáng tạo giải bài toán khó.

2026-06-14
project-memory
Softwareentwickler

Bộ nhớ tri thức cấp dự án tự cải tiến — 3 op (capture/consolidate/recall), 3 loại entry (Tool/Map/Fact), index routing, script Python giữ index đồng bộ. Dữ liệu ghi vào memory/ ở gốc repo. Dùng khi user muốn 'ghi nhớ bài học', 'capture lesson', 'lưu context dự án', 'đúc kết tri thức', 'consolidate', 'recall', 'tra cứu memory', 'project memory', 'ghi gotcha', 'lưu cách làm', hoặc khi kết thúc task muốn lưu lại kinh nghiệm. Capture tự động gợi ý cuối phiên khi phát hiện tín hiệu đáng ghi (gotcha, quy trình lặp, skill gap). Khác pk-capture (hệ thống .cockpit/ cá nhân), skill này gắn với từng repo cụ thể.

2026-06-14
prompt-engineering
Technische Redakteure

Prompt engineering patterns, agent prompting best practices, persuasion principles cho LLM interaction. Dùng khi cần viết/tối ưu prompt, system prompt, hook, skill prompt, sub agent instruction, LLM template, few-shot examples, chain-of-thought, template systems, hoặc thiết kế system prompt. Cũng dùng khi hỏi về prompt design, context window management, degrees of freedom, instruction hierarchy, hoặc cách tăng hiệu quả prompt. Đây là tài liệu tham khảo (reference), không phải generator — dùng prompt-generator hoặc prompt-generator-v2 nếu cần TẠO prompt mới.

2026-06-14
sequential-thinking
Projektmanagementspezialisten

Phân tích từng bước cho vấn đề phức tạp: giả thuyết, kiểm chứng, revision, branching, đổi plan giữa chừng. Dùng khi cần suy nghĩ có cấu trúc (structured thinking), phân rã vấn đề lớn, lập kế hoạch thích ứng (adaptive planning), debug phức tạp, phân tích kiến trúc, hoặc bất kỳ vấn đề cần course correction giữa chừng. Trigger: 'suy nghĩ từng bước', 'phân tích step by step', 'think through this', 'break down this problem', hoặc vấn đề có scope chưa rõ cần khám phá dần.

2026-06-14
skill-auto-improver
Softwareentwickler

Audit và cải tiến skill Claude Code: chấm điểm chất lượng (8 tiêu chí), phát hiện anti-patterns, đề xuất refactor, đo trước/sau, giữ skill gọn không phình. Dùng khi user nói 'cải tiến skill', 'review skill', 'audit skill', 'skill này chưa tốt', 'tối ưu skill', 'refactor skill', 'nâng cấp SKILL.md', hoặc muốn phân tích và cải thiện chất lượng một skill hiện có. Áp dụng 11 nguyên lý bất biến và improvement patterns có sẵn.

2026-06-14
social-post
Schriftsteller und Autoren

Viết bài social media chia sẻ góc nhìn chiều sâu 200-500 từ cho Facebook, Threads, LinkedIn, Zalo, X. Bài tự có giá trị, viết như người không như AI, không bán hàng. Dùng khi user nói 'viết bài Facebook', 'viết post', 'viết status', 'caption dài', 'viết bài LinkedIn', 'viết Threads', 'đăng mạng xã hội', 'social post', 'chia sẻ suy nghĩ về...', hoặc muốn viết bài chia sẻ insight/trải nghiệm/góc nhìn lên mạng xã hội. Không dùng cho quảng cáo, marketing copy, hay bài bán hàng.

2026-06-14
speech-to-text
Softwareentwickler

Chuyển file audio/video thành text kèm timestamps qua Soniox API. Hỗ trợ 60+ ngôn ngữ, audio (mp3/wav/flac/ogg/aac/m4a) + video (mp4/mov/mkv/avi/webm). Output: text, timestamps, SRT (phụ đề). Dùng khi user nói 'transcribe', 'chuyển audio sang text', 'chuyển video sang text', 'gỡ băng', 'phiên âm', 'tạo phụ đề', 'speech to text', hoặc có file audio/video cần chuyển thành văn bản. Hỗ trợ podcast, họp, phỏng vấn, bài giảng, video.

2026-06-14
style-writer
Schriftsteller und Autoren

Skill viết lách hợp nhất — 2 workflow: Writer (viết nội dung theo voice + structure đã chọn, có 8 voices + 8 structures sẵn) và Analyze (bóc tách DNA văn phong từ corpus → tạo voice mới). Dùng khi user nói 'viết bài', 'viết lại theo giọng', 'rewrite', 'clone giọng văn', 'phân tích văn phong', 'stylometry', 'tạo voice mới', 'viết theo phong cách', 'fingerprint viết lách', 'phân tích cách viết của X', hoặc cần viết nội dung dài (blog, essay, tản văn, tutorial, report) với giọng văn cụ thể. Khác social-post (bài ngắn mạng xã hội) — skill này cho nội dung dài, có voice/structure rõ ràng.

2026-06-14
trello
Softwareentwickler

Manage Trello workspaces, boards, lists, cards, labels, checklists, members and comments directly from Claude. Supports the full task board management workflow via natural language — no need to remember the API. ALWAYS use this skill when the user mentions Trello, or wants to: switch workspaces, create/view/update boards, create/move/archive cards, manage lists, add labels/checklists/comments, search cards. Also use when the user says "task board", "kanban", "sprint board" without explicitly mentioning Trello. Triggers: "tạo board", "thêm card", "chuyển card", "xem danh sách", "archive", "tìm card", "gán label", "checklist", "assign member", "comment on card", "due date", "board nào", "list nào".

2026-06-14
Zeigt die Top 40 von 42 gesammelten Skills in diesem Repository.