Dùng khi người dùng yêu cầu tải, lấy, cập nhật, đồng bộ dữ liệu KiotViet khách hàng, sản phẩm, bảng giá, hóa đơn, hoặc dữ liệu nền để làm hóa đơn.
Quellsprache: Vietnamesisch
Menü
SkillsMP hat 9 Skills aus hoangvantuan/kiotviet-engine gesammelt. Öffne einen Skill, um Quelle und Details zu prüfen.
Es werden 9 von 9 gesammelten Skills angezeigt.
Dùng khi người dùng yêu cầu tải, lấy, cập nhật, đồng bộ dữ liệu KiotViet khách hàng, sản phẩm, bảng giá, hóa đơn, hoặc dữ liệu nền để làm hóa đơn.
Quellsprache: Vietnamesisch
Dùng khi người dùng yêu cầu import, upload, thêm mới, cập nhật, hoặc kiểm tra sản phẩm KiotViet từ Excel, CSV, template, hoặc danh sách hàng hóa.
Quellsprache: Vietnamesisch
Dùng khi người dùng yêu cầu import, cập nhật, đồng bộ, điều chỉnh, so sánh, hoặc kiểm tra bảng giá KiotViet từ file.
Quellsprache: Vietnamesisch
Dùng khi cần client reverse API KiotViet, token, gian hàng, chi nhánh, sản phẩm, khách hàng, bảng giá, hóa đơn, đơn hàng, tồn kho, công nợ, báo cáo, nhà cung cấp, danh mục, job import, hoặc script API.
Quellsprache: Vietnamesisch
Dùng khi cần tổ chức output KiotViet thư mục data, raw export, dữ liệu xử lý, file import, báo cáo, backup, hoặc manifest.
Quellsprache: Vietnamesisch
Dùng khi người dùng yêu cầu làm việc với dữ liệu, sản phẩm, bảng giá, hóa đơn, đơn hàng, khách hàng, nhà cung cấp, danh mục, tồn kho, kiểm kho, thu chi, công nợ, báo cáo doanh thu, import, export, bảo trì reverse API, hoặc cập nhật KiotViet.
Quellsprache: Vietnamesisch
Dùng khi người dùng yêu cầu làm hóa đơn KiotViet, tạo đơn hàng, tạo file import hóa đơn, hoặc đối chiếu khách hàng và sản phẩm để bán hàng.
Quellsprache: Vietnamesisch
Tạo hoá đơn KiotViet random hàng loạt để import. Ghép sản phẩm ngẫu nhiên cho khớp số tiền yêu cầu. Trigger khi user nói "nhật hoá đơn", "tạo hoá đơn random", "tạo đơn hàng loạt", "làm hoá đơn số lượng lớn", "import hoá đơn random", "tạo lại hoá đơn", "sửa…
Quellsprache: Vietnamesisch
Dùng khi website không có API phù hợp, endpoint đổi, cần phân tích HAR, hoặc cần tạo hay sửa client API reverse.
Quellsprache: Vietnamesisch