| name | bug_reporter |
| description | Skill chuẩn hóa bug reports — phân loại bug type/severity/priority, sinh steps to reproduce rõ ràng, format sẵn sàng paste vào Backlog. |
Bug Reporter
Description
Skill này giúp QC viết bug reports chuẩn, đủ thông tin, không mơ hồ — đảm bảo DEV hiểu được ngay mà không cần hỏi lại.
When to Use
- Sinh bug report từ mô tả lỗi của QC
- Chuẩn hóa bug report đang viết dở
- Phân loại severity/priority cho bug
- Không dùng skill này để sinh test cases → dùng
rbt_manual_testing
Bug Report Fields (Bắt buộc)
| Field | Mô tả |
|---|
| Bug ID | Format: BUG-[MODULE]-[SỐ] (VD: BUG-LOGIN-001) |
| Tiêu đề | Ngắn gọn, rõ impact: [Màn hình] [Hành động] → [Kết quả sai] |
| Bug Type | Xem bảng phân loại Bug Type bên dưới |
| Environment | OS, Browser/App version, URL/Build, Test account |
| Severity | Xem bảng phân loại bên dưới |
| Priority | Xem bảng phân loại bên dưới |
| Steps to Reproduce | Đánh số, đủ precondition, test data cụ thể |
| Expected Result | Kết quả đúng theo spec/requirements |
| Actual Result | Kết quả thực tế quan sát được |
| Reproducibility | Always / Intermittent (x/y lần) / Only once |
| Evidence | Screenshot, video, console log (nếu có) |
| Root Cause Hint | Gợi ý nơi có thể xảy ra lỗi (optional) |
Phân Loại Bug Type
| # | Bug Type | Tiêu chí phân loại |
|---|
| 1 | UI Bug | Sai font, màu sắc, layout, căn lề, padding/margin, responsive không đúng, không khớp Figma/Spec. Không ảnh hưởng logic |
| 2 | Functional Bug | Chức năng không hoạt động đúng yêu cầu, sai logic nghiệp vụ, sai flow, lỗi lưu/cập nhật/hiển thị data |
| 3 | Validation Bug | Sai format input, sai required/optional, thiếu hoặc sai error message, sai min/max length, chấp nhận data không hợp lệ |
| 4 | Performance Bug | Phản hồi chậm, tốn thời gian tải, bị treo khi thao tác — thường kèm ngưỡng cụ thể (VD: >3s, >10s) |
| 5 | Compatibility Bug | Giao diện hoặc chức năng không đúng trên một số browser, OS, hoặc thiết bị cụ thể |
| 6 | Security Bug | Lỗ hổng cho phép truy cập trái phép, thay đổi data không qua xác thực, lộ thông tin nhạy cảm |
| 7 | REQ Bug | Thiếu mô tả validation, thiếu màn hình, thiếu logic/công thức/trạng thái trong requirement — lỗi thuộc về spec, không phải code |
| 8 | Design Bug | Design chưa đồng bộ (cùng template nhưng nhiều nơi khác nhau), thiếu states (hover, loading, empty, error, disabled), thiếu flow/animation |
Phân biệt UI Bug vs Design Bug: UI Bug = implement sai so với design đã có. Design Bug = design thiếu/sai từ đầu, chưa có gì để implement theo.
Phân biệt Functional Bug vs Validation Bug: Validation Bug = lỗi tại lớp kiểm tra đầu vào (input field). Functional Bug = lỗi ở logic xử lý sau khi data đã pass validation.
Phân Loại Severity
| Severity | Tiêu chí | Ví dụ |
|---|
| Critical | Crash app, mất data, không thể tiếp tục sử dụng | App crash khi submit form, payment bị trừ tiền 2 lần |
| Major | Tính năng chính không hoạt động, không có workaround | Không thể đăng nhập, không lưu được dữ liệu |
| Minor | Tính năng bị ảnh hưởng nhưng có workaround | Dropdown không sort đúng, filter sai một case |
| Trivial | Lỗi UI/UX, không ảnh hưởng logic | Typo, màu sắc sai, icon lệch |
Phân Loại Priority
| Priority | Tiêu chí |
|---|
| P1 (Urgent) | Blocker — cần fix trước khi release |
| P2 (High) | Ảnh hưởng user thường xuyên, cần fix trong sprint này |
| P3 (Medium) | Cần fix nhưng có thể defer sang sprint sau |
| P4 (Low) | Nice-to-have, cosmetic, không ảnh hưởng nghiệp vụ |
Lưu ý: Severity và Priority độc lập. Trivial bug có thể là P1 (VD: typo trên nút "Xác nhận thanh toán").
Steps to Reproduce — Quy tắc viết
❌ Sai:
1. Mở trang
2. Nhập thông tin
3. Nhấn Submit → lỗi
✅ Đúng:
Precondition: Đăng nhập tài khoản admin@test.com, đang ở trang /users/create
1. Điền field "Email" với giá trị: test@gmail.com
2. Điền field "Tên" với giá trị: Nguyễn Văn A
3. Để trống field "Số điện thoại"
4. Nhấn nút "Tạo tài khoản"
Nguyên tắc:
- Precondition phải đủ để DEV reproduce ngay lần đầu
- Test data phải cụ thể — không dùng "nhập email hợp lệ"
- Mỗi step là 1 action duy nhất
- Step cuối là action trigger lỗi
Output Format
## [BUG-MODULE-001] Tiêu đề ngắn gọn
| Field | Nội dung |
|-------|---------|
| **Bug Type** | Functional Bug |
| **Severity** | Major |
| **Priority** | P2 |
| **Environment** | Chrome 124, macOS 14, https://staging.app.com, account: test@admin.com |
| **Reproducibility** | Always |
### Steps to Reproduce
**Precondition:** [trạng thái ban đầu]
1. [action 1]
2. [action 2]
3. [action trigger lỗi]
### Expected Result
[Kết quả đúng theo spec]
### Actual Result
[Kết quả thực tế]
### Evidence
[Screenshot / Video / Console log]
Anti-Patterns
- ❌ Steps mơ hồ ("nhập thông tin", "thực hiện thao tác")
- ❌ Không có precondition → DEV không reproduce được
- ❌ Gộp nhiều bugs vào 1 report
- ❌ Expected Result copy nguyên văn spec mà không diễn giải
- ❌ Actual Result chỉ ghi "lỗi" — phải mô tả chính xác điều gì xảy ra
- ❌ Nhầm lẫn Severity với Priority