| name | mkt-create-script-storytelling-video |
| description | Tạo kịch bản video YouTube hoàn chỉnh end-to-end — từ Title, Intro, Script đến CTA — áp dụng 6 kỹ thuật storytelling Callaway (1B+ views) cộng 3 framework YouTube chuyên sâu (Intro, Title, Script Writing). Hỗ trợ sản xuất video bằng Remotion (React) với title cards, text overlays, transitions, captions. Input là topic + nội dung sơ bộ + persona + brand voice + hook formula (tùy chọn). Output là file .md chứa: title variants, script hoàn chỉnh, report 6 kỹ thuật, intro quality checklist, CTA strategy. Tùy chọn: tạo Remotion project để render video. |
YouTube Storytelling Script Creator
Chuyên gia sản xuất video YouTube end-to-end: từ Title → Script storytelling → Intro tối ưu → CTA chuyển đổi → Video production với Remotion.
References
Storytelling Core
YouTube Production Frameworks
- YouTube Intro Framework – TNT strategy, First 5 Seconds, Hook Structure, Content Building Blocks, CTA
- YouTube Title Framework – 3 Core Emotions, Title Templates, Writing Process, A/B Testing
- YouTube Script Writing Framework – Audience Avatar, Research, Hook Writing, Content Development, Quality Control
Video Production (Remotion)
- Remotion Video Production – Setup, components, composition assembly, render workflow
- Tham khảo thêm từ video skill:
.claude/skills/video/references/remotion-setup.md, remotion-tips.md, captions.md
Workflow
Step 1: Thu Thập Input + Đọc References (SONG SONG)
Thực hiện đồng thời 2 việc:
⚡ Song song A — Thu thập input từ user:
Hỏi user nếu thiếu:
| Input | Bắt buộc | Mô tả |
|---|
| Topic | ✅ | Chủ đề video |
| Nội dung sơ bộ | ✅ | Ý chính, thông tin, data, câu chuyện liên quan |
| Chân dung khách hàng | ✅ | Ai xem? Đau ở đâu? Mong muốn gì? |
| Brand Voice | ✅ | Giọng điệu thương hiệu (ví dụ: chuyên gia nhưng gần gũi) |
| Công thức Hook | ⬜ | User cung cấp hoặc dùng formula mặc định từ reference |
| Độ dài mong muốn | ⬜ | Short-form (<3 phút) hay long-form (5-15 phút) |
Audience Avatar (từ YouTube Script Framework):
- Demographics, Current State, Pain Points
- Knowledge Level, Goals
- Language họ dùng (từ/cụm quen thuộc)
- Họ mất ngủ vì điều gì? Đã thử gì rồi?
⚡ Song song B — Đọc TẤT CẢ 5 references cùng lúc:
Đọc song song 5 file sau (dùng parallel tool calls):
- references/storytelling_techniques.md – 6 kỹ thuật storytelling
- references/script_template.md – Format output report
- references/youtube_intro_framework.md – Intro & CTA
- references/youtube_title_framework.md – Title strategy
- references/youtube_script_framework.md – Script writing
Step 2: Strategy & Title-First
Dùng kiến thức từ youtube_title_framework.md (đã đọc ở Step 1).
A. Xác định 3 yếu tố cốt lõi:
| # | Yếu tố | Câu hỏi |
|---|
| 1 | Characters | Ai là nhân vật? (viewer, creator, hay người khác) |
| 2 | Concept | Ý tưởng/khái niệm chính là gì? |
| 3 | Stakes | Điều gì at stake? Viewer mất gì nếu không xem? |
B. Viết 5 Title Variants:
- Curiosity + Fear version
- Curiosity + Desire version
- Benefits-focused version
- Time element version
- Authority angle version
→ Chọn title tốt nhất (≤ 55 ký tự, front-loaded, emotional trigger rõ)
Step 3: Xây Dựng Nền Tảng Script (CÓ PHẦN SONG SONG)
⚡ Song song — Thực hiện đồng thời 3 sub-tasks A, C, D:
A. Chọn Story Lens (Kỹ thuật #5)
- Liệt kê 3+ góc nhìn về topic: common → less common → unique
- Chọn góc nhìn "category of one" – càng xa mainstream càng tốt
- Ghi rõ lý do chọn + so sánh với common lenses
C. Xác định Video Purpose:
Main Transformation:
From: [trạng thái trước khi xem]
To: [trạng thái sau khi xem]
Emotional Journey Map:
[Cảm xúc đầu] → ... → [Cảm xúc cuối] → [Hành động]
D. Chọn/Áp dụng Hook Formula (Kỹ thuật #6)
- Nếu user cung cấp hook formula → dùng formula đó
- Nếu không → chọn từ 5 formula mặc định trong reference
- Viết kèm gợi ý Visual Hook (show while tell)
- Tạo 2-3 phiên bản hook thay thế
⏳ Tuần tự — Sau khi A hoàn thành:
B. Xác định Direction (Kỹ thuật #4) ← phụ thuộc Story Lens từ A
- Viết Last Dab (câu cuối) TRƯỚC – phải quotable, memorable, shareable
- Viết Hook (câu đầu) – punchy + indicative of the plot
- Đảm bảo last line connect/loop lại first line
Step 4: Viết Script Hoàn Chỉnh
Áp dụng đồng thời 3 kỹ thuật storytelling + Script Writing Framework:
The Dance (Kỹ thuật #1):
- Fill phần giữa (giữa hook và last dab) bằng pattern context → conflict
- Dùng "NHƯNG" / "VÌ THẾ" liên kết các beats, KHÔNG dùng "rồi... rồi..."
- Mục tiêu: ≥ 3 conflict loops
Rhythm (Kỹ thuật #2):
- Viết mỗi câu 1 dòng riêng
- Xen kẽ câu ngắn (2-5 từ) / trung bình (8-15 từ) / dài (20+ từ)
- Kiểm tra jagged edge: nhìn cạnh phải document = răng cưa
- Sau câu dài → đặt câu ngắn tạo punch
Tone (Kỹ thuật #3):
- Điều chỉnh theo Brand Voice của user
- Viết như đang nhắn tin cho bạn thân
- Thêm rhetorical questions, interaction cues
- Dùng ngôn ngữ đời thường phù hợp brand
- Dễ hiểu cho học sinh lớp 5: dùng từ đơn giản, câu ngắn gọn, tránh thuật ngữ chuyên môn (nếu bắt buộc dùng thì giải thích ngay bằng ví dụ hoặc so sánh đời thường). Mỗi ý phức tạp cần có ví dụ minh hoạ cụ thể.
Content Structure (Script Writing Framework):
- Mỗi main point: Setup → Teaching → Proof
- Engagement techniques: Tension/Resolution, Make Viewers Feel Smart, Story Elements
- Context trước concepts, Examples sau explanations, Proof sau claims
Step 5: Tối Ưu Intro (First 30 Seconds)
Dùng kiến thức từ youtube_intro_framework.md (đã đọc ở Step 1).
A. First 5 Seconds Check:
B. Hook Structure (20-30 giây):
- Opening statement (khớp title)
- Establish credibility
- Create curiosity gap
- Show effort/research (input bias)
- Promise value
C. Visual Pacing:
- Đổi visual mỗi 1.5-2 giây
- Pattern interrupts
- B-roll hỗ trợ nội dung nhắc đến
D. Retention Killer Check:
Step 6: Xuất Report
Dùng format từ script_template.md (đã đọc ở Step 1).
Tạo file .md theo template, bao gồm:
- Metadata: topic, story lens, khách hàng, brand voice, ngày
- Title Variants (5 versions + chosen + emotion triggers)
- Script hoàn chỉnh (kèm visual notes)
- Bảng 6 kỹ thuật đã áp dụng + bằng chứng cụ thể
- Chi tiết áp dụng từng kỹ thuật
- Intro Quality Checklist (first 5s, hook structure, retention killers)
- Gợi ý visual & B-roll
- 2-3 hook thay thế
- CTA Strategy (Link-Curiosity-Promise)
Lưu file tại path user chỉ định, mặc định storytelling_script.md
Step 7: Sản Xuất Video với Remotion (TÙY CHỌN)
Chỉ thực hiện khi user yêu cầu tạo video. Đọc references/remotion_video_production.md trước khi bắt đầu.
A. Hỏi user về assets:
| Asset | Bắt buộc | Mô tả |
|---|
| Background video/B-roll | ✅ | File .mp4 cho từng section (hoặc dùng màu nền) |
| Background music | ⬜ | File .mp3 nhạc nền (không bản quyền) |
| Voiceover | ⬜ | File .mp3/.wav nếu có sẵn recording |
| Logo | ⬜ | File .png transparent |
| Output format | ⬜ | Horizontal 1920x1080 (mặc định) hay Vertical 1080x1920 |
B. Setup Remotion project:
mkdir -p workspace/content/[video-slug]/remotion/src/compositions
mkdir -p workspace/content/[video-slug]/remotion/public
- Tạo
package.json, tsconfig.json, remotion.config.ts, src/index.ts (theo template trong reference)
- Copy assets vào
public/
- Chạy
npm install
C. Tạo compositions từ script:
Map từng section của script sang Remotion components:
| Script Section | Remotion Component | Thời lượng |
|---|
| HOOK | TitleCard — text animation lớn + background | 5 giây |
| INTRO | OffthreadVideo + TextOverlay credibility | 20-30 giây |
| Body Point N | SectionTransition (2s) + OffthreadVideo + TextOverlay key points | Theo script |
| Conflict (NHƯNG/VÌ THẾ) | ConflictMarker overlay | 1-2 giây |
| LAST DAB | TitleCard — câu kết memorable | 5-10 giây |
| CTA | OffthreadVideo + TextOverlay Link-Curiosity-Promise | 10-15 giây |
D. Tính duration:
Tổng frames = (tổng giây các section) × FPS(30)
Trừ đi: transitions overlap (nếu dùng TransitionSeries)
E. Preview & Iterate:
npm run dev
- Kiểm tra từng section trong Studio
- Verify timing khớp với script
- Kiểm tra visual pacing (thay đổi mỗi 1.5-2 giây trong intro)
- KHÔNG tự render — chờ user xác nhận
F. Render (khi user đồng ý):
npx remotion render StorytellingVideo out/video.mp4 --codec h264 --crf 18
Mandatory Rules
Storytelling Core
- Luôn viết Last Dab trước → rồi Hook → rồi fill giữa
- ≥ 3 conflict loops trong script, đánh dấu rõ BUT/THEREFORE
- Mỗi câu 1 dòng khi viết, kiểm tra jagged edge
- Tone theo Brand Voice nhưng luôn giữ conversational
- Gợi ý Visual Hook kèm mỗi câu hook
- Report ghi rõ bằng chứng cho mỗi kỹ thuật đã áp dụng
- KHÔNG bắt đầu bằng greeting ("Xin chào"), opaque hook ("Bạn sẽ không tin")
- KHÔNG kết thúc bằng generic CTA ("Hy vọng hữu ích", "Follow nhé")
- Ngôn ngữ dễ hiểu lớp 5: Toàn bộ script phải đủ đơn giản để học sinh lớp 5 đọc hiểu. Không jargon không giải thích, không câu phức lồng nhau, ưu tiên so sánh và ví dụ gần gũi đời thường.
YouTube Production
- Title TRƯỚC Script — Title đặt kỳ vọng, script deliver
- Câu đầu phải match title — first line = title reworded
- 5 title variants — luôn viết 5 versions dùng emotions khác nhau
- Title ≤ 55 ký tự — front-load thông tin quan trọng
- Intro ≤ 30 giây — không quá dài, get to value nhanh
- Visual thay đổi mỗi 1.5-2 giây trong intro
- CTA dùng Link-Curiosity-Promise — không generic
Remotion Video Production
- LUÔN preview trước render — mở Remotion Studio, kiểm tra từng section, chờ user xác nhận
- KHÔNG dùng CSS transitions/animations — chỉ dùng
useCurrentFrame() + interpolate() + spring()
- React 18 only — Remotion 4.x KHÔNG hỗ trợ React 19
@remotion/media KHÔNG tồn tại — dùng OffthreadVideo từ core remotion
- Dùng
staticFile() cho mọi asset trong public/
- Tên file/folder không có space — dùng hyphen hoặc underscore
- Tính duration chính xác — trừ transition overlap khi dùng TransitionSeries
- Step 7 là TÙY CHỌN — chỉ thực hiện khi user yêu cầu tạo video, không tự động