Skip to main content

nclamvn/bom-cham

SkillsMP は nclamvn/bom-cham から 16 件の skill を収集しています。skill を開くとソースと詳細を確認できます。

記録された最新のソース活動
SkillsMP カタログ更新
収集済み skills
16
GitHub スター
26
GitHub フォーク
18

このリポジトリの skills

収集済み skill 16 件中 16 件を表示しています。

職業分類
保育士・保育補助
説明

Bạn đồng hành AI cho bà nội. Gồm 4 chức năng: A) Phát nhạc xưa (bolero, cải lương) qua loa phòng bà B) Đọc truyện bằng TTS tiếng Việt, nhớ vị trí đọc dở C) Nhắc sinh hoạt mỗi 2 giờ (uống nước, đổi tư thế, ăn nhẹ) D) Nhận voice command đơn giản từ bà (giọng…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ホームヘルスエイド
説明

Báo cáo tình trạng bà mỗi ngày lúc 21:00. Tổng hợp dữ liệu từ tất cả eldercare skills: hoạt động, cuộc gọi, cảnh báo, môi trường phòng. Viết tự nhiên bằng tiếng Việt, gửi Zalo group gia đình. Data sources: eldercare-monitor, eldercare-sos,…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
個人ケアエイド
説明

Danh sách liên lạc khẩn cấp cho người cao tuổi Việt Nam. Tích hợp vào SOS Level 3: cung cấp thông tin y tế cho cấp cứu. Gia đình chat "cấp cứu" hoặc "emergency" để xem danh sách. Lưu medical profile để sẵn sàng cho nhân viên cấp cứu.

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ホームヘルスエイド看護助手
説明

Hướng dẫn bài tập nhẹ cho người cao tuổi nằm giường hoặc ngồi. TTS đọc từng bước chậm rãi, đếm giữ, nghỉ giữa các bài. Trigger: Gia đình nhắn "tập thể dục cho bà" hoặc cron hàng ngày. Tất cả bài tập AN TOÀN cho người 90+ nằm giường. Disabled by default — gia…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ソフトウェア開発者
説明

Phát hiện bà ngã bằng 2 layer: Layer 1: Aqara FP2 native fall detection entity (nếu firmware hỗ trợ) Layer 2: AI pattern — motion spike rồi bất động đột ngột (> 5 phút) Khi phát hiện → TTS hỏi bà xác nhận → chờ 30 giây → nếu bà không trả lời → trigger SOS…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
個人ケアエイド
説明

Theo dõi sức khoẻ người thân cao tuổi. Gia đình nhập qua chat: - Huyết áp: "huyết áp bà 130/80" hoặc "HA 130/80" - Đường huyết: "đường huyết 120" hoặc "ĐH 120" - Nhịp tim: "nhịp tim 75" hoặc "NT 75" - Cân nặng: "cân nặng 45kg" hoặc "CN 45" - Nhiệt độ cơ thể:…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
個人ケアエイド
説明

Nhắc uống thuốc cho người cao tuổi. Gia đình cấu hình toa thuốc qua Zalo hoặc config UI. Hệ thống nhắc đúng giờ qua TTS + Zalo. Hỗ trợ nhiều thuốc, nhiều giờ, ghi nhận đã uống / chưa uống. Disabled by default — chỉ bật khi gia đình thêm toa thuốc.

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ソフトウェア開発者
説明

Giám sát phòng bà nội 24/7. Chạy mỗi 5 phút. Đọc sensors từ Home Assistant (mmWave presence, camera motion, nhiệt độ, độ ẩm). Phân tích bất thường dựa trên context (giờ, thói quen). Gửi cảnh báo 4 mức qua Zalo. Đối tượng: Người cao tuổi cần chăm sóc. Minh…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ソフトウェア開発者その他コンピュータ職
説明

Mở rộng giám sát từ 1 phòng thành nhiều phòng (phòng ngủ, WC, phòng khách, nhà bếp). Theo dõi bà di chuyển giữa các phòng. Use cases quan trọng: - Bà đi WC quá lâu → alert (nguy cơ ngã trong WC) - Bà rời phòng ngủ ban đêm quá lâu → alert - Track thói quen di…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ソフトウェア開発者
説明

Hàng đợi cảnh báo offline cho Bà Nội Care. Khi gửi Zalo/Telegram thất bại (network error, API error, timeout), alert được lưu vào memory queue. Cron mỗi 1 phút kiểm tra queue và retry. CRITICAL: Đảm bảo SOS alert KHÔNG BAO GIỜ mất. Queue persist qua restart…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ホームヘルスエイド
説明

Quản lý hồ sơ người thân cao tuổi. Hỗ trợ chăm sóc nhiều người cùng lúc (bà nội, ông nội, bố mẹ già...). Mỗi người có profile riêng với sensors, contacts, config riêng. Gia đình quản lý qua chat: - "thêm ông nội" → tạo profile mới - "danh sách người thân" →…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ソフトウェア開発者
説明

Theo dõi giấc ngủ người cao tuổi từ cảm biến mmWave (không cần wearable). Phân tích: giờ ngủ, giờ thức, số lần thức giữa đêm, tổng thời gian ngủ. Kết quả gửi vào daily report mỗi sáng. Data source: HA sensor presence + motion history. Không yêu cầu phần cứng…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ソフトウェア開発者
説明

Hệ thống SOS khẩn cấp cho bà nội. Nhận trigger từ: nút vật lý Zigbee (qua Home Assistant), AI detection (từ eldercare-monitor), hoặc gia đình gõ "SOS" trong Zalo/Telegram. Escalation chain tự động: Level 1 (Zalo) → Level 2 (Phone) → Level 3 (gọi tất cả). Gửi…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ソフトウェア開発者
説明

Quản lý video call giữa gia đình và bà nội. Gia đình nhắn "gọi bà" qua Zalo → OpenClaw kiểm tra bà đang thức → chuẩn bị phòng (đèn, loa, tablet) → hướng dẫn gia đình gọi Zalo video trực tiếp → bà thấy trên tablet. Hỗ trợ lịch gọi cố định nhắc gia đình mỗi…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ソフトウェア開発者
説明

Ghi nhận khách đến thăm bà từ cảm biến presence. Aqara FP2 có target_count — phát hiện nhiều người trong phòng. Khi có khách → log thời gian, gửi Zalo gia đình. Security: phát hiện người lạ ban đêm → alert cao. Hữu ích: gia đình biết ai đến thăm bà khi không…

原文の言語: ベトナム語

更新
職業分類
ソフトウェア開発者その他コンピュータ職
説明

Cảnh báo thời tiết cực đoan cho gia đình chăm sóc người cao tuổi. Check thời tiết 2 lần/ngày (6h + 18h). Cảnh báo: - Lạnh < 18C → "Đắp thêm chăn cho bà" - Nóng > 35C → "Bật quạt/AC, cho bà uống nước" - Mưa bão → "Đóng cửa sổ phòng bà" - Độ ẩm thấp < 40% →…

原文の言語: ベトナム語

更新
収集済み skill 16 件中 16 件を表示しています。