원클릭으로
test-case-management-sync
Kỹ năng đồng bộ hóa, quản trị tập trung và dọn dẹp (Clean-up) bộ Test Case chuyên nghiệp cho dự án ProfiX.
Codex 또는 Claude로 설치 이 Prompt를 복사해 Codex, Claude 또는 다른 어시스턴트에 붙여 넣으면 Skill 페이지를 검토하고 설치를 진행할 수 있습니다.
메뉴
Kỹ năng đồng bộ hóa, quản trị tập trung và dọn dẹp (Clean-up) bộ Test Case chuyên nghiệp cho dự án ProfiX.
Codex 또는 Claude로 설치 이 Prompt를 복사해 Codex, Claude 또는 다른 어시스턴트에 붙여 넣으면 Skill 페이지를 검토하고 설치를 진행할 수 있습니다.
SOC 직업 분류 기준
Kỹ năng tổng hợp tài liệu dài (FSD/SRS/URD/Sách/Syllabus/Spec) thành bộ tài liệu Mapping trực quan dạng HTML, giúp Tester và Team Lead nắm bắt toàn bộ hệ thống trong thời gian ngắn nhất.
Kỹ năng Senior Career Coach chuyên biệt cho QA/IT professional — xử lý tình huống bị ép tiến độ, đàm phán giá trị, quản lý kỳ vọng, phòng tránh burnout và xây dựng uy tín nghề nghiệp bền vững.
Kỹ năng Test Lead / Hiring Manager để sàng lọc CV ứng viên QA/Tester theo JD, chấm điểm, chỉ ra điểm mạnh - điểm yếu, phát hiện dấu hiệu bất thường (red flags) và xếp hạng ứng viên.
Kỹ năng phân tích tài liệu (URD/BRD) giúp Manual Tester đọc hiểu nhanh nghiệp vụ và sinh danh sách câu hỏi Q&A sát sườn để BA giải đáp các điểm mù/mâu thuẫn.
Kho Quy Tắc Chung (Common Rules) của dự án ProfiX Phase 1 – tổng hợp từ tài liệu "Quy tắc chung.docx". Skill này được nhúng tự động vào `manual_requirement_analyzer` và `qa_test_case_generator` để AI không hỏi BA lại các câu hỏi đã được định nghĩa ở cấp hệ thống.
Kỹ năng Senior QA Lead phân tích URD/BRD để sinh bộ Test Case chuẩn Enterprise (Level B2) với kỹ thuật tách biệt kịch bản và Expected Result 2 lớp (Logic & UI).
| name | test_case_management_sync |
| description | Kỹ năng đồng bộ hóa, quản trị tập trung và dọn dẹp (Clean-up) bộ Test Case chuyên nghiệp cho dự án ProfiX. |
Kỹ năng này hoạt động như một Test Data / Process Engineer, chuyên xử lý, chuẩn hóa và quản trị bộ Test Case từ nhiều nguồn độc lập vào một Master File (ProfiX_Master_Test_Cases.xlsx) và ngược lại. Khả năng lõi bao gồm:
openpyxl để bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc file, Dashboard công thức (COUNTIF, COUNTA, COUNTIFS), thêm viền (Borders), căn dòng (Wrap Text) cho các ô chữ dài.Master File gồm 3 loại sheet:
📊 Dashboard — Tổng hợp số lượng TC| Cột | Header | Mô tả |
|---|---|---|
| A | STT | Số thứ tự |
| B | Module | Tên sheet US (US01, US02, ...) |
| C | Total TC | =COUNTA('USxx'!A:A)-1 |
| D | Passed | =COUNTIF('USxx'!<status_col>,"Pass") |
| E | Failed | =COUNTIF('USxx'!<status_col>,"Fail") |
| F | Blocked | =COUNTIF('USxx'!<status_col>,"Blocked") |
| G | N/A | =COUNTIF('USxx'!<status_col>,"N/A") |
| H | Execution % | =IF(C>0,(D+E+F)/C,0) |
| I | Pass Rate % | =IF(C>0,D/C,0) |
Lưu ý: <status_col> phụ thuộc vào format của sheet US:
Status R1 = cột M (col 13)Kết quả = cột O (col 15)Dòng cuối cùng sau tất cả US là dòng TOTAL dùng =SUM().
📅 Daily Tracking — Theo dõi tiến độ hàng ngày| Cột | Header | Mô tả |
|---|---|---|
| A | Date | Ngày test (datetime) |
| B | Định | Số TC do Định test xong ngày đó |
| C | Vân | Số TC do Vân test xong ngày đó |
| D | Vân Anh | Số TC do Vân Anh test xong ngày đó |
| E | Thương | Số TC do Thương test xong ngày đó |
| F | Total/Day | =SUM(B:E) tổng TC cả team trong ngày |
| G | Tổng lũy kế | =SUM(F$3:F<row>) tổng tích lũy |
Công thức đếm: Dùng COUNTIFS tham chiếu tới cột Tester và Date trên tất cả US sheets.
N, Date col = OM, Date col = NMỗi US 1 sheet riêng, header ở dòng 1, data từ dòng 2. Có 2 format:
Lưu ý: Cả 2 format đều có 12 cột chung (A-L), khác nhau ở cột tracking phía sau.
| Col | Header | Mô tả |
|---|---|---|
| A | TC_ID | Mã test case (SA01-TC-001, ...) |
| B | SC_Ref | Mã scenario (SC-01, ...) |
| C | Reference | Tham chiếu tài liệu gốc |
| D | Feature | Tính năng (Khai báo SPDV, ...) |
| E | Module | Module con (Thêm mới NV, ...) |
| F | Title | Tiêu đề TC |
| G | Type | Happy Path / Negative Path / BVA / NFR / ... |
| H | Priority | High / Medium / Low |
| I | Precondition | Điều kiện tiên quyết |
| J | Steps | Các bước thực hiện |
| K | Expected | Kết quả mong đợi |
| L | Note | Ghi chú |
| M | Status R1 | Trạng thái test |
| N | Tester R1 | Người test |
| O | Date R1 | Ngày test |
| Col | Header | Mô tả |
|---|---|---|
| A-L | (Giống Format A) | TC_ID → Note |
| M | Tester | Người test |
| N | Ngày test | Ngày thực hiện |
| O | Kết quả | Pass / Fail / Blocked / N/A |
| P | Bug ID | Mã bug nếu Fail |
| Q | Retest | Retest sau fix bug |
| R | Retest Result | Kết quả retest |
| S | Ghi chú TL | Ghi chú Team Lead |
Gọi skill khi bạn cần:
TC_ID và ghi đè nội dung sạch.M (Status R1)O (Kết quả)N (Tester R1), Date col = O (Date R1)M (Tester), Date col = N (Ngày test)Steps (50), Expected (50), Title (40), Precondition (40), các cột khác 18.Wrap Text=True cho tất cả cells.vertical=top.📊 Dashboard có công thức thống kê chuẩn xác.📅 Daily Tracking có header tester đúng tên.| Tên | Ghi chú |
|---|---|
| Định | |
| Vân | |
| Vân Anh | |
| Thương |
Pass, Fail, Blocked, Doing, N/AĐịnh, Vân, Vân Anh, Thươngopenpyxl để tránh mất Format. Không bao giờ dùng thư viện chỉ đọc Data như pandas thuần khi thao tác lưu đè.pandas hoặc openpyxl để đọc file source.US03_TestCases.xlsx vào Master hiện tại và cập nhật Dashboard."