| name | anti-ai-writing |
| description | Rules viết tiếng Việt không giống AI — blacklist từ/cụm buzzword, cấu trúc câu thuần Việt, chấm câu, tone có ý kiến. Dùng độc lập hoặc làm baseline cho mọi task viết. Trigger: viết bài, rewrite, edit, proofread, humanize, kiểm tra mùi AI, check AI smell, viết tự nhiên hơn, bớt giống AI, sửa văn phong. KHÁC style-writer (skill này là rules chống AI smell, style-writer là viết theo voice + structure cụ thể). KHÁC social-post (skill này là rules chung, social-post là viết bài social cụ thể). |
Anti-AI Writing Rules
Rule chung để output viết tiếng Việt đọc như người viết, không giống AI generated. Áp dụng cho mọi văn phong, mọi platform. Dùng độc lập hoặc làm baseline cho bất kỳ task viết nào.
Một số văn phong cá nhân có signature vi phạm rule trong file này có chủ đích (câu cụt staccato, anaphora, câu hỏi tu từ dồn, liệt kê 4+ items...). Khi task yêu cầu viết theo một văn phong có signature vi phạm rule chung, ưu tiên signature đó — rule ở file này chỉ là baseline mặc định, không phải luật cứng.
Blacklist từ vựng (cấm tuyệt đối)
Tiếng Việt — cụm AI hay phun ra, cấm dùng trong mọi context:
- "bức tranh toàn cảnh", "hệ sinh thái", "bối cảnh không ngừng"
- "mở ra cánh cửa", "hành trình chuyển đổi"
- "đa chiều", "đa diện", "toàn diện và sâu sắc"
- "không thể phủ nhận", "đáng kinh ngạc", "tuyệt vời"
- "mang tính cách mạng", "thay đổi cuộc chơi", "đột phá", "mang tính bước ngoặt"
Tiếng Anh chèn — từ buzzword AI hay nhét:
- "delve", "tapestry", "landscape", "leverage"
- "nuanced", "multifaceted", "paradigm shift"
- "transformative", "game-changer", "holistic", "robust"
Thay bằng từ đơn giản, cụ thể. Nếu đang viết theo văn phong miệt vườn/đời thường, metaphor cụ thể ("cá mập", "gà què", "con diều") tốt hơn buzzword trừu tượng.
Blacklist cụm chuyển đoạn & mở bài
Kết bài — cấm: