Skip to main content

interview-to-spec

Chống brief mơ hồ khi gen ẢNH/VIDEO ở SEOSONA Flow — model PHỎNG VẤN người dùng tới khi đủ thông tin rồi mới viết spec/prompt (mượn pattern "interview-to-spec" của Claude prompt-library). Dùng khi yêu cầu gen còn thiếu (chủ thể/bối cảnh/tỉ lệ/phong cách/mục đích), trước khi sinh prompt hàng loạt, hoặc trong node prompt tự động. Kết quả: 1 spec đầy đủ + prompt cụ thể (đã qua anti-slop-visual).

跳到安装

来源信息

仓库
LongLeo287/seosona-flow
最近来源活动
2026年8月3日 06:09
检测到的 SKILL.md 语言
越南语
星标
6
分支
2

安装方式

默认使用会先检查来源的 Prompt;你也可以切换为直接命令,或下载本地副本。

检查来源文件

决定是否安装前,请先阅读 SKILL.md,以及 SkillsMP 当前展示的配套文件。

正在显示 SKILL.md

SKILL.md
来源说明 · 只读预览
name
interview-to-spec
description
Chống brief mơ hồ khi gen ẢNH/VIDEO ở SEOSONA Flow — model PHỎNG VẤN người dùng tới khi đủ thông tin rồi mới viết spec/prompt (mượn pattern "interview-to-spec" của Claude prompt-library). Dùng khi yêu cầu gen còn thiếu (chủ thể/bối cảnh/tỉ lệ/phong cách/mục đích), trước khi sinh prompt hàng loạt, hoặc trong node prompt tự động. Kết quả: 1 spec đầy đủ + prompt cụ thể (đã qua anti-slop-visual).
# SEOSONA Flow — Interview-to-Spec (hỏi đủ rồi mới sinh) Brief kiểu "tạo ảnh cô gái đẹp" = thiếu 80% thông tin → ảnh generic. Thay vì đoán, **PHỎNG VẤN có kỷ luật** tới khi đủ, rồi mới viết spec + prompt. Mượn pattern prompt-library: *"interview me … until we have covered everything, then write the spec."* ## Quy trình 1. **Hỏi theo checklist** (dưới), MỖI LƯỢT 2–4 câu, ưu tiên cái thiếu nhất. Đừng hỏi cái đã suy ra được. 2. **Đề xuất mặc định** cho mỗi câu (user gật/sửa nhanh hơn tự nghĩ): "Tỉ lệ 9:16 (reel) — ok chứ?". 3. **Dừng khi đủ**: khi mọi mục checklist có giá trị (hoặc user chốt "đủ rồi"). 4. **Viết SPEC** (bảng dưới) → rồi **prompt cụ thể**, chạy qua [[anti-slop-visual]] (bỏ cụm sáo) trước khi gen. ## Checklist thông tin (hỏi tới khi đủ) - **Mục đích**: đăng đâu (reel/thumbnail/ads/banner)? → quyết tỉ lệ + độ dày chữ. - **Chủ thể**: ai/cái gì? đặc điểm cụ thể (tuổi, trang phục, biểu cảm, số lượng). - **Bối cảnh**: ở đâu, thời gian, ánh sáng. - **Phong cách**: 1 phong cách neo (ảnh thật 35mm / gouache / 3D…) — KHÔNG chồng nhiều. - **Bảng màu / mood**: tông màu chủ đạo, cảm xúc. - **Tỉ lệ + số lượng**: 9:16 | 16:9 | 1:1…; mấy biến thể. - **Chữ trên ảnh?**: có/không; nếu có → dùng node Text Overlay (chữ vector, không bake) — xem [[text-in-image]]. - **Ràng buộc**: brand color/logo, cái CẦN TRÁNH (vd "không bóng nhựa", "không chữ tiếng Anh"). ## Output — SPEC rồi prompt | Trường | Giá trị | |---|---| | Mục đích / kênh | … | | Chủ thể (cụ thể) | … | | Bối cảnh + ánh sáng | … | | Phong cách (1) | … | | Màu / mood | … | | Tỉ lệ · số lượng | … | | Chữ trên ảnh | có/không (→ Text Overlay) | | Tránh | … | → Sau spec: viết prompt **danh từ/chất liệu/thông số cụ thể**, chèn `{placeholder}` cho phần biến thiên, qua anti-slop-visual, rồi mới gen (hoặc đưa vào node prompt của workflow). ## Lưu ý - Với người Việt: hỏi bằng tiếng Việt, prompt gen có thể tiếng Anh (model ảnh mạnh tiếng Anh) trừ khi user muốn khác. - Đừng phỏng vấn vô tận: 1–2 vòng là đủ cho đa số brief; user nói "đủ" thì dừng ngay.
在 GitHub 查看