Tra cứu và vận dụng tri thức đã đúc kết trong .cockpit/. 3 mode: tra cứu (hỏi kho có gì về X), thực thi (chạy skill hoặc workflow đã lưu), soạn lộ trình học (onboarding, dạy lại X cho người mới). Dùng khi user muốn tìm kiến thức cũ, áp dụng quy trình đã đúc kết, hoặc soạn tài liệu hướng dẫn từ knowledge base.
Standardmäßig ist der Prompt ausgewählt, der zuerst die Quelle prüft. Sie können zu einem direkten Befehl wechseln oder eine lokale Kopie herunterladen.
Quelldateien prüfen
Lesen Sie SKILL.md und alle von SkillsMP angezeigten Begleitdateien, bevor Sie sich für eine Installation entscheiden.
Mit Codex oder Claude installieren Kopieren Sie diesen Prompt, fügen Sie ihn in Codex, Claude oder einen anderen Assistant ein und lassen Sie die Skill-Seite prüfen und installieren.
Ein direkter Befehl überspringt den Prüf-Prompt. Prüfen Sie die Quelle, bevor Sie ihn ausführen.
Tra cứu và vận dụng tri thức đã đúc kết trong .cockpit/. 3 mode: tra cứu (hỏi kho có gì về X), thực thi (chạy skill hoặc workflow đã lưu), soạn lộ trình học (onboarding, dạy lại X cho người mới). Dùng khi user muốn tìm kiến thức cũ, áp dụng quy trình đã đúc kết, hoặc soạn tài liệu hướng dẫn từ knowledge base.
Idempotent qua marker: phiên CHƯA có marker SNAPSHOT_LOADED → tự nạp full theo Snapshot Contract
(../pk-shared/references/snapshot-contract.md) rồi đặt marker SNAPSHOT_LOADED. Đã có marker (vd
harness Phase 1 đã đặt) → skip, không đọc lại.
Auto-detect mode dựa ngữ cảnh:
Query (read-only): tra cứu knowledge, trả lời câu hỏi từ kho
Run (thực thi): chạy skill/workflow đã đúc kết
Teach (soạn lộ trình): tạo reading curriculum từ knowledge base
Auto-detect logic
Tín hiệu
Mode
"hỏi kho", "kho có gì về X", "tra cứu", "tìm"
query
"chạy skill", "áp dụng workflow", "làm theo"
run
"soạn onboarding", "dạy lại X", "tổng hợp cho người mới", "lộ trình học"
Gặp page có status: stub hoặc redirect_to trong frontmatter (đọc được từ cột Redirect trong index, snapshot đã preload) → đọc bản đích tại redirect_to. Đích có thể là skill hoặc workflow. Ưu tiên đọc frontmatter/index, không cần mở body page nguồn.
Trả lời trực tiếp từ page
Trích dẫn [[slug]]
Không có → "chưa có knowhow về việc này"
Bước 3: Phát tín hiệu
query-miss vào schema-signals.md khi đạt emit-threshold của query-miss (canonical: ../pk-shared/references/schemas.md, mục "Bảng ngưỡng emit/act"): phải chắp nhiều page mới trả lời được, HOẶC không page nào trả lời trực tiếp.
promote-candidate khi:
Câu hỏi thao tác ("làm sao...", "các bước...") VÀ
Trả lời dựa chủ yếu vào 1 page thuộc type đủ điều kiện promote (canonical: ../pk-shared/references/schemas.md, mục "Promote criteria")
Match task với cột "Khi nào dùng" (trigger) → "Mô tả" → "Tags"
Đúng 1 khớp → Nhịp 2. Nhiều → hỏi user chọn. Không có → wiki-fallback (bước 4)
Wiki-fallback: grep knowledge/ tìm page thuộc type đủ điều kiện promote (canonical: ../pk-shared/references/schemas.md, mục "Promote criteria")
Có page → hỏi user có làm theo wiki không. Đồng ý → thực hiện như Nhịp 2 + emit promote-candidate vào schema-signals.md
Không có page nào → báo "chưa có skill/workflow"
Nhịp 2: Load
Mở file skill/workflow. Đọc HẾT nội dung.
Gặp page có status: stub hoặc redirect_to trong frontmatter (phát hiện từ cột Redirect trong index) → đọc và dùng bản đích (redirect_to). Đích có thể là skill hoặc workflow.
Kiểm procedure block: sau khi load, kiểm xem target có procedure block không (canonical: ../pk-shared/references/schemas.md, mục "Procedure block"). KHÔNG có procedure block → báo "mới mô tả, chưa có quy trình", DỪNG, KHÔNG bịa các bước. Gợi ý user chạy pk-distill để bổ sung procedure block.
Hai trường hợp DỪNG ngay, báo lỗi cụ thể, KHÔNG bịa tiếp:
Skill con không tồn tại / đã archive: gặp → Skill: [[X]] mà [[X]] không tìm thấy trong registry hoặc có status: archived → DỪNG, báo: "Bước [N]: skill con [[X]] không tồn tại hoặc đã archive. Không thể tiếp tục." Giữ mọi thay đổi đã ghi trước điểm lỗi.
Bước lỗi runtime: một bước gặp lỗi (thiếu input, tool fail, điều kiện không thỏa) → DỪNG, báo bước lỗi cụ thể kèm lý do. Giữ thay đổi đã ghi, không rollback tự động.
Kích hoạt khi user yêu cầu kiểu "soạn onboarding", "dạy lại X cho người mới", "tổng hợp cho người khác học". Bản chất: query + sắp xếp output thành lộ trình đọc.
Bước 1: Gom page theo chủ đề
Như Bước 1 query thường: đọc registries, grep từ khoá, đọc page hit.
Bước 2: Xếp theo thang biết → hiểu → làm
Mở đầu: concept (từ vựng cần biết trước)
Giữa: decision + lesson (vì sao mọi thứ như hiện tại, bẫy đã gặp)
Cuối: pattern + skill/workflow (làm thế nào, theo bó nào)
Bước 3: Soạn lộ trình
Mỗi mục gồm:
Tóm tắt 2-3 câu
Link [[slug]] đến bản đầy đủ
1 câu hỏi tự kiểm
KHÔNG copy nguyên văn page vào lộ trình. Wiki là bản gốc duy nhất, lộ trình chỉ là bản đồ đọc.
Bước 4: Đầu ra
Trình cho user. Chỉ ghi ra file khi user chỉ định nơi lưu, lưu NGOÀI .cockpit/.
Bước 5: Phát hiện lỗ hổng
Chủ đề quan trọng không có page, chuỗi học đứt quãng → báo user kèm danh sách thiếu, gợi ý capture/distill bổ sung. Emit query-miss khi đạt emit-threshold của query-miss (canonical: ../pk-shared/references/schemas.md, mục "Bảng ngưỡng emit/act").
Usage log (mode teach)
---
timestamp: YYYY-MM-DDTHH:mm
type: knowledge-activity
source_skill: pk-consult
---
Teach: <chủ đề> | N page, thiếu: <danh sách ngắn hoặc "không">
Auto-load concept pages từ tools.md
Khi task match keyword trong tools.md inventory → tự load concept page liên quan từ knowledge/. Read-only, không hỏi user.
Quy tắc cứng
Query và Teach KHÔNG ghi vào knowledge. Đáng lưu → qua pk-capture → inbox. Teach chỉ ghi file khi user chỉ định, và NGOÀI .cockpit/.
Run KHÔNG sửa skill/workflow. Vướng → ghi usage log + gợi ý pk-distill refine.
Không bịa câu trả lời / bó không tồn tại.
Trích dẫn [[slug]] cho mọi tuyên bố từ page.
Run phát hiện làm theo wiki page → emit promote-candidate vào schema-signals.md (chỉ khi page thuộc type đủ điều kiện promote, canonical: ../pk-shared/references/schemas.md mục "Promote criteria").