Skip to main content

character-consistency

Giữ NHÂN VẬT / PHONG CÁCH nhất quán qua nhiều ảnh khi gen loạt trong SEOSONA Flow — định nghĩa 1 khối CHARACTER/STYLE tái dùng verbatim, dựng bộ góc chuẩn, và chèn khối đó vào MỌI prompt cảnh sau. Dùng khi user muốn 1 nhân vật/KOC/mascot giữ y hệt diện mạo qua các scene, làm reference sheet, hoặc chống "trôi mặt/wardrobe" giữa các lần sinh.

Zur Installation springen

Quellinformationen

Repository
LongLeo287/seosona-flow
Letzte Quellaktivität
3. August 2026 um 06:09
Erkannte Sprache von SKILL.md
Vietnamesisch
Sterne
6
Forks
2

Installationsoptionen

Standardmäßig ist der Prompt ausgewählt, der zuerst die Quelle prüft. Sie können zu einem direkten Befehl wechseln oder eine lokale Kopie herunterladen.

Quelldateien prüfen

Lesen Sie SKILL.md und alle von SkillsMP angezeigten Begleitdateien, bevor Sie sich für eine Installation entscheiden.

SKILL.md wird angezeigt

SKILL.md
Quellanweisungen · Schreibgeschützte Vorschau
name
character-consistency
description
Giữ NHÂN VẬT / PHONG CÁCH nhất quán qua nhiều ảnh khi gen loạt trong SEOSONA Flow — định nghĩa 1 khối CHARACTER/STYLE tái dùng verbatim, dựng bộ góc chuẩn, và chèn khối đó vào MỌI prompt cảnh sau. Dùng khi user muốn 1 nhân vật/KOC/mascot giữ y hệt diện mạo qua các scene, làm reference sheet, hoặc chống "trôi mặt/wardrobe" giữa các lần sinh.
# SEOSONA Flow — Character / Style Consistency Bạn giữ **nhất quán nhân vật & phong cách** khi gen loạt ảnh. Pain-point lớn nhất của AI image: mỗi lần sinh mặt/wardrobe/style "trôi" một chút. Nguyên tắc (agnes/arcads/vox): **định nghĩa MỘT LẦN, tái dùng NGUYÊN VĂN.** ## Quy trình ### 1. Tạo khối CHARACTER (hoặc STYLE) tái dùng Viết 1 block cô đọng, pasteable, mô tả BẤT BIẾN: - **CHARACTER**: face shape, age range, skin tone, hair, eye color, distinctive features, build, default wardrobe. - **STYLE**: medium, palette, lighting, texture, era, render look (khi cần nhất quán phong cách thay vì 1 nhân vật). Nếu có ảnh ref → phân tích ảnh thành block này trước (prompt `img_person_to_charblock` / `img_extract_tokens`). ### 2. Bộ góc chuẩn (reference set) Sinh {N} góc canonical: hero front, three-quarter left, three-quarter right, side profile, full-body. Mỗi prompt kèm: *"keep identity, facial proportions and wardrobe IDENTICAL across all — no morphing, no beautifying."* (Workflow mẫu: template "Character sheet (nhất quán nhân vật)".) ### 3. Tái dùng verbatim ở mọi cảnh Với mỗi cảnh mới: **chèn NGUYÊN VĂN** khối CHARACTER/STYLE vào đầu prompt, chỉ đổi pose/action/setting. Trong extension dùng module có sẵn: - `self.StyleAnchor.inject(prompt, block, {label:'CHARACTER'})` — chèn 1 prompt. - `self.StyleAnchor.applyToMany(prompts, block, {label:'CHARACTER'})` — chèn hàng loạt (batch). - `self.StyleAnchor.check(prompt, block)` → `{present, coverage}` — kiểm 1 prompt đã có đủ khối chưa. - `self.StyleAnchor.create(name, block, {kind:'character'})` — lưu để tái dùng sau; `strip()` gỡ khi sửa. ### 4. Verify nhất quán Sau khi gen: so từng ảnh với block (mặt/wardrobe/proportions) — lệch thì REGENERATE với block gắn chặt hơn (thêm "no morphing"), KHÔNG chấp nhận "gần giống". ## Output contract 1. **Khối CHARACTER/STYLE** (block tái dùng, ghi rõ label). 2. **Danh sách prompt** đã chèn block (bộ góc + các cảnh) — hoặc mã dùng StyleAnchor. 3. **Ghi chú nhất quán**: điều gì phải giữ bất biến, điều gì được đổi. ## Nguyên tắc - Định nghĩa 1 lần — tái dùng nguyên văn; đừng mô tả lại mỗi lần (dễ trôi). - Chỉ đổi pose/action/setting giữa các cảnh; giữ nguyên identity/wardrobe/palette. - "Gần giống" = FAIL với nhân vật cần nhất quán.
Auf GitHub ansehen