| name | analyzing-fnb-competitors |
| description | Use when analyzing competitors in the F&B industry, comparing brand positioning or pricing strategies, identifying market gaps in Vietnamese F&B, or needing competitive intelligence to make strategic decisions about expansion, repositioning, or product launches. |
F&B Competitive Analysis
Phân tích đối thủ cạnh tranh toàn diện cho ngành F&B (Food & Beverage) tại Việt Nam. Output action-oriented (hướng đến hành động), dựa trên dữ liệu khách quan.
When to Use
- Phân tích đối thủ cạnh tranh, so sánh thương hiệu F&B
- Nghiên cứu thị trường: cà phê, trà sữa, nhà hàng, đồ ăn nhanh, cloud kitchen
- Tìm Market Gap (khoảng trống thị trường), whitespace opportunities
- Chuẩn bị mở chi nhánh mới, tái định vị, ra mắt sản phẩm
- Doanh thu giảm, mất khách, không rõ đối thủ đang làm gì
KHÔNG dùng khi: Chỉ cần so sánh giá nhanh, chưa rõ loại hình F&B, hoặc cần audit nội bộ (không so sánh đối thủ).
Workflow
Step 1: Thu thập Input
Hỏi user (nếu chưa cung cấp):
| Input | Ví dụ |
|---|
| Loại hình F&B | Cà phê, trà sữa, gà rán, cloud kitchen |
| Khu vực | TP.HCM quận 1-3-7, Hà Nội nội thành |
| Phân khúc giá | Bình dân (<30k), trung cấp (30-80k), cao cấp (>80k) |
| 3-5 đối thủ chính | Phúc Long, Highlands, The Coffee House |
| Mục tiêu nghiên cứu | Mở chi nhánh, tái định vị, ra sản phẩm mới |
Nếu user không cung cấp đối thủ, tự đề xuất 3-5 đối thủ phù hợp.
Step 2: Phân tích 8 Dimensions
Phân tích mỗi đối thủ theo: Brand Positioning, Product & Menu, Pricing, Location & Distribution, Marketing & Digital, Customer Experience, Operations & Scale, Financial Indicators.
Chi tiết từng dimension + câu hỏi phân tích: xem references/analysis-frameworks.md
Step 3: Cross-competitor Analysis
- Competitive Matrix - Bảng so sánh tất cả đối thủ (dùng thang ⭐1-5)
- Perceptual Map - 2 trục theo ngành (xem
references/analysis-frameworks.md để chọn trục phù hợp)
- Porter's Five Forces - 5 lực lượng cạnh tranh cho phân khúc cụ thể
- Market Gap - Khoảng trống và cơ hội chưa khai thác
Step 4: SWOT từng đối thủ
Tạo bảng SWOT. Highlight điểm yếu đối thủ mà user có thể khai thác trực tiếp.
Step 5: Chiến lược 3 tầng
| Tầng | Timeline | Số lượng |
|---|
| Quick Win (Thắng nhanh) | 30 ngày | 2 chiến lược |
| Differentiation (Khác biệt hóa) | 1-3 tháng | 3 chiến lược |
| Long-term Moat (Hào cạnh tranh) | 6-12 tháng | 1 chiến lược + counter-strategies |
Mỗi chiến lược gồm: Mô tả, Lý do, Timeline, Resources, Expected Impact.
Template sẵn dùng theo loại hình: xem references/strategy-templates.md
Step 6: Hệ thống theo dõi
KPIs tracking, công cụ monitoring, template báo cáo tháng. Chi tiết: xem references/strategy-templates.md
Output Format
Báo cáo gồm: Executive Summary (3-5 bullets) → Competitive Matrix → Perceptual Map → Chi tiết từng đối thủ (8 Dimensions + SWOT) → Porter's Five Forces → Market Gap → Chiến lược 3 tầng → Hệ thống theo dõi → Phụ lục (nguồn, limitations).
Common Mistakes
| Lỗi phổ biến | Cách tránh |
|---|
| Confirmation bias - chỉ tìm dữ liệu ủng hộ kết luận đã có | Thu thập data trước, rút kết luận sau |
| Chỉ focus đối thủ lớn, bỏ qua đối thủ đang lên | Luôn include 1-2 "rising competitors" |
| Phân tích quá nhiều chiều khiến insight bị loãng | Ưu tiên 3-4 dimensions quan trọng nhất cho mục tiêu cụ thể |
| Dùng dữ liệu cũ (outdated) | Ghi rõ thời điểm thu thập, ưu tiên data < 3 tháng |
| Copy chiến lược không phù hợp context | Mỗi đề xuất phải gắn với data cụ thể của đối thủ |
Language Rules
- Tiếng Việt, thuật ngữ giữ tiếng Anh kèm giải thích: "USP (Điểm bán hàng độc nhất)"
- KHÔNG dùng dấu em-dash, thay bằng dấu gạch ngang (-) hoặc phẩy
- Tone: chuyên nghiệp, dễ hiểu, action-oriented
References
| File | Purpose |
|---|
references/analysis-frameworks.md | Porter's Five Forces, SWOT, Perceptual Map, Competitive Matrix, Blue Ocean |
references/fnb-market-vietnam.md | Thị trường F&B VN: quy mô, xu hướng, benchmark, delivery, pháp lý |
references/strategy-templates.md | Template chiến lược: Cà phê, Trà sữa, QSR, Cloud Kitchen + KPI tracking |